1/39
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Communicate = interact = exchanges of information
giao tiếp, tương tác, trao đổi thông tin
Defense systems = defense responses = resistance
hệ thống phòng thủ, phản ứng phòng thủ, sự kháng cự
Exposed to = grown in close proximity
tiếp xúc với, được trồng ở khoảng cách gần
Damaged = injured
bị làm hại, bị tổn thương
Plant-eating insects = herbivorous insects = herbivores = predators = aphids
côn trùng ăn thực vật, động vật ăn cỏ, kẻ săn mồi, rệp muội
Alerting neighbors = warning neighboring plants = pass distress signals
cảnh báo hàng xóm, truyền tín hiệu cầu cứu
Releasing chemical signals into the air = airborne volatiles = volatile organic compounds = VOCs
giải phóng tín hiệu hóa học vào không khí, chất dễ bay hơi trong không khí, hợp chất hữu cơ dễ bay hơi
Widespread rejection = did not accept = disclaim = discredited = skepticism
sự từ chối rộng rãi, không chấp nhận, bị nghi ngờ/bài bác
Replicate
tái tạo, làm lại thí nghiệm
Evolutionarily stable
ổn định về mặt tiến hóa
Renewed belief = convincing indications to the contrary
niềm tin được làm mới, những dấu hiệu thuyết phục ngược lại
Within-plant signaling = internal mechanisms
tín hiệu bên trong cây, cơ chế nội bộ
Intact sections
các phần nguyên vẹn (chưa bị tổn thương)
Coordinate physiological responses
điều phối các phản ứng sinh lý
Protect itself = help a single plant
tự bảo vệ mình, giúp đỡ một cây đơn lẻ
Co-opting that process
kết hợp/tiếp thu quá trình đó
Enhance extended fitness
nâng cao mức độ thích nghi mở rộng
Kin selection
chọn lọc dòng họ (chiến lược giúp đỡ các cây cùng loài có liên quan)
Sending messages underground = beneath the soil
gửi tin nhắn dưới lòng đất, dưới mặt đất
Via roots = passed through the plants' roots = root contact
qua rễ, truyền qua rễ cây, sự tiếp xúc rễ
Garden pea plants
cây đậu hà lan
Subjected to = created conditions like
bị đặt vào tình trạng, tạo ra các điều kiện giống như
Pores = tiny holes = microscopic holes
lỗ khí khổng, các lỗ nhỏ li ti
Control setup
thiết lập đối chứng (trong thí nghiệm)
Blocked $\neq$ connected
bị chặn, bị cô lập $\neq$ được kết nối
Hair-like fungi = networks of fungi = common fungal networks
nấm dạng tóc, mạng lưới nấm, mạng lưới nấm chung
Labyrinths
mê cung, hệ thống phức tạp
Infested
bị tràn vào quấy phá, bị nhiễm (sâu bệnh)
Accelerating growth = developed more quickly
tăng tốc độ tăng trưởng, phát triển nhanh hơn
Chili plant seedlings
cây ớt non, cây mầm ớt
Compensating
bù đắp, đền bù
Inhibit the growth
ức chế sự phát triển
Potential advantages for farmers = applied to agriculture
những lợi ích tiềm năng cho nông dân, được áp dụng vào nông nghiệp
Cultivation of hardier crops = improve our food supply
canh tác các loại cây trồng chịu đựng tốt hơn, cải thiện nguồn cung thực phẩm
On the horizon
chắc chắn sẽ sớm xảy ra, sắp xuất hiện
Sophisticated exchanges
các cuộc trao đổi tinh vi/phức tạp
Attitudes changed = considered very weird… today there's no doubt
thái độ thay đổi, từng bị coi là rất kỳ dị… ngày nay không còn nghi ngờ gì nữa
induce = cause
gây ra
intact
nguyên vẹn
co-opt
đồng chọn, đồng ý