1/40
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
做客
v. làm khách
越来越
adv. càng ngày càng
打的
v. phr. gọi taxi, đi taxi
空
adj. trống, còn chỗ
四合院
n. tứ hợp viện (kiểu nhà truyền thống có sân ở giữa)
院子
n. sân, sân vườn
种
n. loại, kiểu; v. trồng
棵
mw. lượng từ cho cây
枣
n. táo tàu
结
v. kết, ra (quả)
尝
v. nếm, thử
甜
adj. ngọt
越…越…
structure càng… càng…
盖
v. xây, dựng
住宅
n. nơi ở, nhà ở, chỗ ở
小区
n. khu dân cư
建
v. xây dựng, xây
搬
v. chuyển, dời
遗憾
adj. đáng tiếc; v. lấy làm tiếc
舍不得
v. không nỡ
离开
v. rời khỏi, rời đi, rời bỏ
现代化
n./v. hiện đại hóa
圣诞节
n. Lễ Giáng Sinh
新年
n. năm mới
随便
adj./adv. tùy tiện, tùy ý, "đại"
感想
n. cảm tưởng, cảm nghĩ
体会
v./n. hiểu, lĩnh hội (qua trải nghiệm); sự lĩnh hội, cảm nhận
意见
n. ý kiến
建议
n./v. đề xuất, đề nghị; kiến nghị
提
v. nhấc, xách; nhắc đến
出门
v. ra ngoài
人们
n. mọi người
丰富
adj. phong phú; v. làm phong phú
打扮
v. ăn vận, trang điểm
装饰
v./n. trang trí; đồ trang trí
礼物
n. quà, quà tặng
欢乐
adj./n. vui vẻ, hoan hỉ; niềm vui
节日
n. ngày lễ
春节
n. Tết âm lịch
开
v. mở; bắt đầu; tổ chức (cuộc họp, liên hoan…)
联欢会
n. tiệc liên hoan, buổi liên hoan