HN4 - Bài 11

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/40

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 7:52 AM on 8/4/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

41 Terms

1
New cards

做客

v. làm khách

2
New cards

越来越

adv. càng ngày càng

3
New cards

打的

v. phr. gọi taxi, đi taxi

4
New cards

adj. trống, còn chỗ

5
New cards

四合院

n. tứ hợp viện (kiểu nhà truyền thống có sân ở giữa)

6
New cards

院子

n. sân, sân vườn

7
New cards

n. loại, kiểu; v. trồng

8
New cards

mw. lượng từ cho cây

9
New cards

n. táo tàu

10
New cards

v. kết, ra (quả)

11
New cards

v. nếm, thử

12
New cards

adj. ngọt

13
New cards

越…越…

structure càng… càng…

14
New cards

v. xây, dựng

15
New cards

住宅

n. nơi ở, nhà ở, chỗ ở

16
New cards

小区

n. khu dân cư

17
New cards

v. xây dựng, xây

18
New cards

v. chuyển, dời

19
New cards

遗憾

adj. đáng tiếc; v. lấy làm tiếc

20
New cards

舍不得

v. không nỡ

21
New cards

离开

v. rời khỏi, rời đi, rời bỏ

22
New cards

现代化

n./v. hiện đại hóa

23
New cards

圣诞节

n. Lễ Giáng Sinh

24
New cards

新年

n. năm mới

25
New cards

随便

adj./adv. tùy tiện, tùy ý, "đại"

26
New cards

感想

n. cảm tưởng, cảm nghĩ

27
New cards

体会

v./n. hiểu, lĩnh hội (qua trải nghiệm); sự lĩnh hội, cảm nhận

28
New cards

意见

n. ý kiến

29
New cards

建议

n./v. đề xuất, đề nghị; kiến nghị

30
New cards

v. nhấc, xách; nhắc đến

31
New cards

出门

v. ra ngoài

32
New cards

人们

n. mọi người

33
New cards

丰富

adj. phong phú; v. làm phong phú

34
New cards

打扮

v. ăn vận, trang điểm

35
New cards

装饰

v./n. trang trí; đồ trang trí

36
New cards

礼物

n. quà, quà tặng

37
New cards

欢乐

adj./n. vui vẻ, hoan hỉ; niềm vui

38
New cards

节日

n. ngày lễ

39
New cards

春节

n. Tết âm lịch

40
New cards

v. mở; bắt đầu; tổ chức (cuộc họp, liên hoan…)

41
New cards

联欢会

n. tiệc liên hoan, buổi liên hoan