word form HSG ANH

0.0(0)
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
Card Sorting

1/59

flashcard set

Earn XP

Description and Tags

level nâng lên dần nhé :]]

Study Analytics
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced

No study sessions yet.

60 Terms

1
New cards

instructive

có tính giáo dục , cung cấp thông tin bổ ích

2
New cards

constructional

liên quan đến việc giảng dạy , chỉ dẫn

3
New cards

instructively

1 cách có tính hướng dẫn , giáo dục

4
New cards

doubt [ v- n]

[sự ] nghi ngờ

5
New cards

doubtful

đáng ngờ , k chắc chắn

6
New cards

doubtfully

1 cách k chắc chắn

7
New cards

reason [ v]

lí luận , suy xét

8
New cards

reasonably

1 cách hợp lí

9
New cards

suspicion

sự nghi ngờ, không tin tưởng

10
New cards

suspect

ng bị nghi ngờ , nghi phạm

11
New cards

suspiciously

một cách nghi ngờ, không tin tưởng [ đáng ngờ]

12
New cards

amusement

sự vui vẻ , thoải mái

13
New cards

amuse [v ] — amused

cảm thấy thích thú

14
New cards

amusingly

một cách thú vị, hài hước

15
New cards

industrious

chăm chỉ, siêng năng

16
New cards

industriously

một cách chăm chỉ, siêng năng

17
New cards

disappointingly

một cách thất vọng, buồn bã

18
New cards

profession

nghề nghiệp, công việc được thực hiện để kiếm sống.

19
New cards

professional

n- ng chuyên nghiệp, chuyên gia / a - chuyên nghiệp

20
New cards

realism

chủ nghĩa hiện thực

21
New cards

performative

liên quan đến việc biểu diễn

22
New cards

pollutant

chất gây ô nhiễm

23
New cards

deafness

sự điếc

24
New cards

deaf - deafening

k nghe dc - chói tai , ầm ỹ

25
New cards

deafly

1 cách điếc lác , k để ý

26
New cards

fearfulness -n

sự lo sợ , tính nhút nhát

27
New cards

fear

v

28
New cards

fearful - fearless

sợ hãi - can đảm , k sợ hãi

29
New cards

fearfully - fearlessly

1 cách [ k ] sợ hãi

30
New cards

thought

n - suy nghĩ

31
New cards

thinker

nhà tư tưởng

32
New cards

thoughtful - thoughtless

chu đáo , suy nghĩ thấu đáo -vô tâm , thiếu suy nghĩ

33
New cards

thoughtfully-thoughtlessly

1 cách thiếu suy nghĩ , chu đáo

34
New cards

rob -v

cướp , trộm

35
New cards

robber - robbery

tên cướp - vụ / hành động cướp

36
New cards

robbed -a

bị cướp

37
New cards

exhibit -v -n

trưng bày , thể hiện , - vật trưng bay , vật chứng

38
New cards

thrill - v -n

gây phấn khích , hồi hộp ; sự hồi ợp

39
New cards

thrilling - thrilled

gâ , ghưng phấn phấn khích , thú vị - cảm thấy hồi hộp , hứng thú

40
New cards

thrillingly

1 cách thú vị

41
New cards

satisfaction - n

sự haig lòng , sự thoả mãn

42
New cards

dissatisfaction

sự k hài lòng , bất mãn

43
New cards

Satisfactory - a

đạt yêu cầu , tạm chấp nhận dc

44
New cards

dissatisfied -a

k hài lòng , bất mãn

45
New cards

Unsatisfying -a

không đạt yêu cầu, không thỏa mãn [ vật]

46
New cards

Satisfactorily - adv

một cách hài lòng , thỏa đáng

47
New cards

Gymnasium [ chính xác của từ gym ]

phòng tập thể dục [ thường dùng trong school ]

48
New cards

Gymnast -n

vận động viên thể dục dụng cụ

49
New cards

Gymnastics -n

môn thể dục dụng cụ

50
New cards

gymnastic - a

liên quan đến thể dục dụng cụ

51
New cards

repetition

sự lặp lại

52
New cards

Repetitive - a

lặp đi lặp lại [ nhàm chán]

53
New cards

Repetitious - a

dài dòng , lặp đi lặp lại [ k cần thiết ]

54
New cards

Repeated -a

dc lặp đi lặp lại nhiều lần

55
New cards

Repeatedly -a

1 cách liên tục , nhiều lần

56
New cards

Prosper - v

thịnh vượng , phát đạt

57
New cards

Prosperous - a

giàu có , thịnh vượng

58
New cards

prosperously - adv

một cách thịnh vượng , phát đạt

59
New cards

ban - v/n

v - cấm /đoán // n : lệnh cấm , sự cấm đoán

60
New cards

banned -a

bị cấm