Thẻ ghi nhớ: COHABITATION | Quizlet

0.0(0)
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
Card Sorting

1/19

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Study Analytics
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced

No study sessions yet.

20 Terms

1
New cards

1. to fully commit to marriage

cam kết hoàn toàn với hôn nhân

2
New cards

2. to be socially acceptable

được xã hội chấp nhận

3
New cards

3. to reduce the risk of divorce

giảm nguy cơ ly hôn

4
New cards

4. to live together before marriage = to cohabit before marriage

sống thử trước hôn nhân

5
New cards

5. to move in together

dọn vào sống cùng nhau

6
New cards

6. to share a place with someone

sống cùng ai đó

7
New cards

7. to bring up a lot of issues

xảy ra nhiều vấn đề

8
New cards

8. to put your relationship to the test

thử thách mối quan hệ của bạn

9
New cards

9. to be on the same page about something

cùng chung suy nghĩ, ý tưởng (không bất đồng với nhau)

10
New cards

10. to be in a serious romantic relationship

đang ở trong một mối quan hệ lãng mạn nghiêm túc

11
New cards

11. to build a stronger bond

xây dựng một mối quan hệ bền chặt hơn

12
New cards

12. your significant other

nửa kia của bạn

13
New cards

13. a true commitment

1 sự cam kết thực sự

14
New cards

14. a greater acceptance of cohabitation

sống thử trước hôn nhân được chấp nhận nhiều hơn

15
New cards

15. changes in social norms

những thay đổi trong các chuẩn mực xã hội

16
New cards

16. cohabiting couples

các cặp đôi đang sống thử trước hôn nhân

17
New cards

17. to establish clear boundaries

thiết lập ranh giới rõ ràng

18
New cards

18. to take the next step in your relationship

thực hiện bước tiếp theo trong mối quan hệ của bạn

19
New cards

19. to ruin a relationship

hủy hoại một mối quan hệ

20
New cards

cohabitation

sống thử trước hôn nhân