1/19
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced |
---|
No study sessions yet.
1. to fully commit to marriage
cam kết hoàn toàn với hôn nhân
2. to be socially acceptable
được xã hội chấp nhận
3. to reduce the risk of divorce
giảm nguy cơ ly hôn
4. to live together before marriage = to cohabit before marriage
sống thử trước hôn nhân
5. to move in together
dọn vào sống cùng nhau
6. to share a place with someone
sống cùng ai đó
7. to bring up a lot of issues
xảy ra nhiều vấn đề
8. to put your relationship to the test
thử thách mối quan hệ của bạn
9. to be on the same page about something
cùng chung suy nghĩ, ý tưởng (không bất đồng với nhau)
10. to be in a serious romantic relationship
đang ở trong một mối quan hệ lãng mạn nghiêm túc
11. to build a stronger bond
xây dựng một mối quan hệ bền chặt hơn
12. your significant other
nửa kia của bạn
13. a true commitment
1 sự cam kết thực sự
14. a greater acceptance of cohabitation
sống thử trước hôn nhân được chấp nhận nhiều hơn
15. changes in social norms
những thay đổi trong các chuẩn mực xã hội
16. cohabiting couples
các cặp đôi đang sống thử trước hôn nhân
17. to establish clear boundaries
thiết lập ranh giới rõ ràng
18. to take the next step in your relationship
thực hiện bước tiếp theo trong mối quan hệ của bạn
19. to ruin a relationship
hủy hoại một mối quan hệ
cohabitation
sống thử trước hôn nhân