1/13
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Proliferation /prəˌlɪf.əˈreɪ.ʃən/ (n)
Sự gia tăng nhanh chóng, sự lan rộng
revolutionize (v)
cách mạng hóa
consume (v)
tiêu thụ, sử dụng hết
detrimental /ˌdet.rəˈmen.t̬əl/ (Adj)
gây hại, có hại
facilitate /fəˈsɪl.ə.teɪt/ (v)
tạo điều kiện thuận lợi, làm cho dễ dàng hơn
nurture /ˈnɝː.tʃɚ/ (v)
nuôi dưỡng, phát triển
transform /trænsˈfɔːrm/ (v)
biến đổi hoàn toàn
profound /prəˈfaʊnd/ (adj)
sâu sắc, mãnh liệt
excessive /ekˈses.ɪv/ (adj)
quá mức, vượt quá cần thiết
psychological (adj)
liên quan đến tâm lí, tinh thần
diminish /dɪˈmɪn.ɪʃ/ (v)
giảm bớt, thu nhỏ
unverified /ʌn´veri¸faid/ (adj)
chưa được xác minh, chưa được kiểm chứng
imperative /ɪmˈper.ə.t̬ɪv/ (adj)
rất quan trọng, cấp thiết
sustainable (adj)
bền vững, có thể duy trì lâu dài