1/29
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
à bord (l.adv)
ở trên tàu
capitaine (n.m)
thuyền trưởng
cargo (n.m)
tàu chở hàng
équipage (n.m)
thuỷ thủ
lever du soleil (n.m)
bình minh
coucher du soleil (n.m)
hoàng hôn
marine (n.f)
hàng hải
navire (n.m)
tàu
océan (n.m)
đại dương
officier (n.m)
sĩ quan
passerelle (n.f)
cầu đi bộ nhỏ
port (n.m)
cảng
route maritime (n.f)
tuyến đường biển
traversée (n.f)
sự đi qua
baleine (n.f)
cá voi
dauphin (n.m)
cá heo
poisson volant (n.m)
cá chuồn
arrivée (n.f)
sự đến
aventure (n.f)
cuộc phiêu lưu
cabine (n.f)
cabin
continent (n.m)
châu lục
départ (n.m)
sự khởi hành
destination (n.f)
điểm đến
durée (n.f)
khoảng thời gian kéo dài
escale (n.f)
sự dừng chân
passager / passagère (n.m & n.f)
hành khách
en avion (l.adv)
bằng máy bay
en bateau (l.adv)
bằng thuyền
en car (l.adv)
bằng xe khách
en train (l.adv)
bằng tàu hoả