11. Politics

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/47

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 11:55 AM on 8/25/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

48 Terms

1
New cards

domestic (adj.)

Liên quan đến các hoạt động, vấn đề hoặc công việc trong nội bộ một quốc gia.

2
New cards

federal (adj.)

Liên quan đến chính quyền trung ương thay vì địa phương.

3
New cards

independent (adj.)

Hoạt động mà không chịu sự kiểm soát hay ảnh hưởng từ người khác.

4
New cards

official (adj.)

Nắm giữ quyền hạn hoặc trách nhiệm trong một tổ chức hoặc chính phủ.

5
New cards

presidential (adj.)

Liên quan đến vai trò hoặc hành động của một tổng thống.

6
New cards

revolution (n.)

Sự thay đổi căn bản về chính quyền do người dân thực hiện, thường bằng bạo lực.

7
New cards

revolutionary (adj.)

Liên quan đến hoặc mang đặc trưng của một cuộc cách mạng.

8
New cards

congress (n.)

Cuộc họp chính thức của các đại diện nhằm bàn về các vấn đề quốc gia.

9
New cards

conservative (n.)

Người ủng hộ các chính sách truyền thống và sự thay đổi chính trị một cách thận trọng.

10
New cards

Conservative Party (n.)

Đảng chính trị của Anh, ủng hộ sự thay đổi chính trị mang tính truyền thống và thận trọng.

11
New cards

Republican Party (n.)

Đảng chính trị Mỹ, ủng hộ các chính sách bảo thủ và một chính phủ hạn chế can thiệp.

12
New cards

democrat (n.)

Người ủng hộ sự bình đẳng xã hội và vai trò chủ động của chính phủ.

13
New cards

Democratic Party (n.)

Đảng của Mỹ, chủ trương bình đẳng xã hội và hỗ trợ phúc lợi.

14
New cards

labor party (n.)

Đảng của Anh, ủng hộ phúc lợi cho người lao động và người nghèo.

15
New cards

back (v.)

Ủng hộ ai đó hoặc điều gì đó một cách công khai hay về mặt chính trị.

16
New cards

debate (v.)

Thảo luận chính thức về một vấn đề, thường trong một bối cảnh có cấu trúc.

17
New cards

govern (v.)

Thực thi quyền kiểm soát và quyền lực đối với một quốc gia.

18
New cards

government (n.)

Hệ thống hoặc tổ chức quản lý một quốc gia hoặc tiểu bang.

19
New cards

democracy (n.)

Chính thể trong đó quyền lực thuộc về nhân dân.

20
New cards

dictatorship (n.)

Chính thể mà quyền lực tập trung vào một cá nhân hoặc một nhóm.

21
New cards

kingdom (n.)

Quốc gia được cai trị bởi một vị vua hoặc nữ hoàng.

22
New cards

monarchy (n.)

Thể chế chính trị do một vị vua hoặc nữ hoàng cai trị.

23
New cards

independence (n.)

Trạng thái không bị kiểm soát bởi người khác.

24
New cards

human right (n.)

Quyền cơ bản mà mọi người phải được pháp luật đảm bảo.

25
New cards

nation (n.)

Quốc gia của những người cùng chia sẻ lịch sử, ngôn ngữ và nền quản trị chung.

26
New cards

plot (v.)

Bí mật lên kế hoạch nhằm làm hại ai đó hoặc phạm tội.

27
New cards

state (n.)

Quốc gia được quản lý bởi một chính quyền trung ương duy nhất.

28
New cards

majority (n.)

Số phiếu bầu lớn hơn, quyết định người chiến thắng trong cuộc bầu cử.

29
New cards

minister (n.)

Người đứng đầu một bộ cụ thể trong chính phủ.

30
New cards

secretary (n.)

Người đứng đầu một bộ trong chính phủ Mỹ.

31
New cards

spokesperson (n.)

Người chính thức phát ngôn thay cho một tổ chức hoặc chính phủ.

32
New cards

negotiation (n.)

Cuộc thảo luận chính thức nhằm đạt được thỏa thuận.

33
New cards

opposition (n.)

Đảng chính trị chủ chốt đối lập với chính phủ đương nhiệm.

34
New cards

policy (n.)

Kế hoạch chính thức hoặc tập hợp các nguyên tắc định hướng hành động.

35
New cards

presidency (n.)

Khoảng thời gian một tổng thống nắm giữ chức vụ.

36
New cards

run for (phr.v.)

Tham gia với tư cách ứng cử viên trong một cuộc bầu cử.

37
New cards

seat (n.)

Vị trí thành viên trong một ủy ban hoặc nghị viện.

38
New cards

voting (n.)

Quá trình lựa chọn ứng cử viên trong một cuộc bầu cử.

39
New cards

territory (n.)

Khu vực địa lý nằm dưới quyền quản lý của một chính phủ hoặc cơ quan có thẩm quyền.

40
New cards

negotiate (v.)

Thảo luận các điều khoản của một thỏa thuận để đi đến thống nhất.

41
New cards

conspiracy (n.)

Kế hoạch bí mật nhằm thực hiện hành vi phạm pháp hoặc gây hại.

42
New cards

crackdown (n.)

Việc thực thi pháp luật một cách nghiêm khắc nhằm trấn áp một số hoạt động nhất định.

43
New cards

repression (n.)

Việc kiểm soát người dân bằng vũ lực hoặc bạo lực.

44
New cards

prime minister (n.)

Người đứng đầu chính phủ trong thể chế nghị viện.

45
New cards

Department of Homeland Security (n.)

Cơ quan của Mỹ bảo vệ đất nước khỏi các mối đe dọa.

46
New cards

lead astray (phr.v.)

Khiến ai đó đưa ra quyết định sai lầm bằng cách đánh lừa.

47
New cards

senate (n.)

Viện trên của Quốc hội Mỹ, phụ trách công tác lập pháp và phê chuẩn bổ nhiệm.

48
New cards