1/78
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
bursting with + sth/sb
đầy ắp, chật ních, tràn ngập cảm xúc
di chuyển xóc nảy
dừng xe lại
ria mép
người lùn
một cách đáng ghét, khó chịu
thì thầm
boong tàu
lao nhanh ra ngoài
đung đưa
cáu kỉnh
từ bỏ, mất quyền
khăng khăng, kiên quyết làm gì đó
một cách nguy hiểm, mạo hiểm
ghim lên
kéo lê, kéo mạnh cái gì đó
ruồng bỏ, bỏ hoang
ngồi xổm xuống
kiểm tra, thanh tra kĩ lưỡng
khăn ăn
cành cây lớn
đi, chạy đổi hướng đột ngột
chiếu sáng, làm sáng tỏ