Every Summer After - Vocab

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/78

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 3:29 AM on 6/30/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

79 Terms

1
New cards
snob
người thích đua đòi làm sang
2
New cards
scoff at sth/someone
khinh bỉ, cười nhạo cgi/ai đó
3
New cards
pretentious
khoe khoang, tỏ ra thanh cao
4
New cards
acidity
độ axit, độ chua (rượu, cà phê)
5
New cards
discerning
có gu thẩm mỹ cao
6
New cards
the distinction of
vinh dự (có thể theo kiểu mỉa mai)
7
New cards
fit the bill
đáp ứng đúng yêu cầu
8
New cards
pompous
trịch thượng
9
New cards
tamp down
kiềm chế
10
New cards
tendency
cơ địa / xu hướng
11
New cards
vibrator
thiết bị tạo độ rung
12
New cards
fumbling
lóng ngóng, vụng về
13
New cards
stumble into
vấp ngã
14
New cards
frown
sự cau mày, vẻ khó chịu, sự khắc nghiệt
15
New cards
frown at sb/sth
cau mày, nhăn mặt
16
New cards
frown on/upon sth
không bằng lòng, không đồng ý
17
New cards
shaky
run
18
New cards
smudge off
lau sạch, tẩy sạch (tẩy trang)
19
New cards
bend
cong xuống, uốn cong
20
New cards
slather
phết, bôi, trét một lớp dày
21
New cards
paperback
sách bìa mềm
22
New cards
dock
bến tàu
23
New cards
damp
ẩm ướt
24
New cards
seize
cơn co giật
25
New cards
anatomy textbook
sách giáo trình giải phẫu học
26
New cards
invade
xâm chiếm, tràn ngập vào
27
New cards
track down
truy tìm, tìm ra
28
New cards
barely
hầu như
29
New cards
spritz
thảnh thơi, chill
30
New cards
catastrophic
thảm khốc
31
New cards
fall apart
đổ vỡ
32
New cards
keep hidden deep beneath in my ribs
giấu sâu trong lòng không muốn cho ai biết
33
New cards
cottage
nhà tranh
34
New cards
heaving sobs
những tiếng khóc nấc nghẹn
35
New cards
pass out
ngất đi, lăn ra ngủ lịm đi vì quá mệt/say
36
New cards
puke
nôn
37
New cards
greasy
đầy dầu mỡ
38
New cards
There is a lump of dough lodged in my throat
cảm giác nghẹn lòng khi uất ức hoặc muốn khóc nhưng phải kìm lại
39
New cards
devastated
suy sụp, tan nát
40
New cards
be sick of being sick
mệt mỏi với việc phải chịu đựng sự giày vò thể xác và tinh thần
41
New cards
assure
đảm bảo, quả quyết
42
New cards
take crap from sb
nhẫn nhịn
43
New cards
that’s sort of why
đó là lý do tại sao
44
New cards
crash off course
lao dốc
45
New cards
spectacularly
ngoạn mục (tích cực) / kinh hoàng, thê thảm (tiêu cực)
46
New cards

bursting with + sth/sb

đầy ắp, chật ních, tràn ngập cảm xúc

47
New cards
eternity
sự vô tận
48
New cards
monotonous
đều đều, đơn điệu
49
New cards
clammy
ẩm ướt
50
New cards
hum
tiếng vo ve
51
New cards
jut out
nhô ra
52
New cards
live up to its name
đúng với tên gọi của nó
53
New cards
scrape
sột soạt
54
New cards
bump along

di chuyển xóc nảy

55
New cards
inhale
hít vào
56
New cards
modest
khiêm tốn, giản dị
57
New cards
pull up

dừng xe lại

58
New cards
mustache

ria mép

59
New cards
dwarf

người lùn

60
New cards
obnoxiously

một cách đáng ghét, khó chịu

61
New cards
murmur

thì thầm

62
New cards
spot
phát hiện
63
New cards
deck

boong tàu

64
New cards
pat someone on the shoulder
vỗ vai
65
New cards
dart out

lao nhanh ra ngoài

66
New cards
dangle

đung đưa

67
New cards
cranky

cáu kỉnh

68
New cards
forfeit

từ bỏ, mất quyền

69
New cards
insist on

khăng khăng, kiên quyết làm gì đó

70
New cards
perilously

một cách nguy hiểm, mạo hiểm

71
New cards
tack up

ghim lên

72
New cards
drag

kéo lê, kéo mạnh cái gì đó

73
New cards
desert

ruồng bỏ, bỏ hoang

74
New cards
crouch down

ngồi xổm xuống

75
New cards
inspect

kiểm tra, thanh tra kĩ lưỡng

76
New cards
napkin

khăn ăn

77
New cards
bough

cành cây lớn

78
New cards
zig

đi, chạy đổi hướng đột ngột

79
New cards
illuminate

chiếu sáng, làm sáng tỏ