1/35
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
branch
(n) chi nhánh
department
(n) phòng ban
sales report
(n) báo cáo doanh số
complete
(v) hoàn thành
server
(n) máy chủ
hire
(v) tuyển/ thuê
policy
(n) chính sách/ quy định
return
(n) sự trả lại
return policy
(n) chính sách đổi trả
review
(v) nhận xét/ đánh giá
upcoming
(adj) sắp diễn ra
launch
(v) khai trương/ ra mắt
upcoming product launch
(n) buổi ra mắt sản phẩm sắp tới
conference
(n) hội nghị
technical
(n) thuộc về kĩ thuật
service
(n) dịch vụ
offer (v)
(v) cung cấp/ đem lại
offer (n)
(n) đề nghị
train (v)
(v) đào tạo/ huấn luyện
train (n)
(n) xe lửa
course (v)
chảy xiết/ dồn dập
course (n)
khóa học
contract
(n) hợp đồng
update (v)
cập nhật/ nâng cấp
update (n)
bản cập nhật
promptly / immediately
(adv) ngay lập tức
establish (v)
thành lập
establish : thành lập =?
(v) found
establish (adj)
có uy tín
check in
(v) làm thủ tục nhận phòng
just in time
(adv) vừa kịp lúc
seminar
(n) hội thảo
performance
(n) hiệu xuất/ biểu diễn/ thực thi
found: thành lập =?
(v) establish
found
(v) thành lập
hold
(v) tổ chức/ cầm, nắm