Unit 2: Finding, recording and learning collocations

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/57

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 2:32 PM on 8/14/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

58 Terms

1
New cards
desperately worried
vô cùng lo lắng
2
New cards
enrol on a course
đăng ký hoặc ghi danh vào một khóa học
3
New cards
give a ring
gọi điện thoại cho ai đó
4
New cards
have a long chat
có một cuộc trò chuyện dài
5
New cards
meet the requirement
đáp ứng yêu cầu
6
New cards
university entry
sự trúng tuyển, việc tiếp nhận hoặc quy trình đầu vào của một người vào trường đại học
7
New cards
do a course
tham gia, đăng ký và theo học một khóa học
8
New cards
give a lecture
giảng bài, đứng lớp, diễn thuyết
9
New cards
make good process
đạt được tiến bộ hoặc có sự tiến triển thuận lợi
10
New cards
do duty
làm nhiệm vụ
11
New cards
do shopping
đi mua sắm những đồ dùng thiết yếu
12
New cards
make a special effort
thể hiện sự cố gắng đặc biệt
13
New cards
make a good impression
tạo ấn tượng tốt
14
New cards
thoroughly/ really enjoyed
thực sự rất thích
15
New cards
lead the expedition
dẫn đầu một cuộc thám hiểm
16
New cards
lead the discussion
đưa ra sáng kiến cho một cuộc thảo luận
17
New cards
lead sb by the nose
dắt mũi ai
18
New cards
lead the inquiry
dẫn đầu một cuộc điều tra
19
New cards
Desperately (adv) /ˈdes.pər.ət.li/
cực kỳ
20
New cards
Desperately ill
Ốm nặng
21
New cards
Desperately unhappy / lonely / worried
Cực kỳ bất hạnh / cô đơn / lo lắng
22
New cards
Desperately in love with (sb)
Yêu ai đó say đắm
23
New cards
Desperately want / need (sth)
Cực kỳ muốn / cần cái gì
24
New cards
Desperately try (to do sth)
Cố gắng hết sức
25
New cards
Desperately search / look for
Tìm kiếm trong tuyệt vọng
26
New cards
Sharp pain
Cơn đau nhói.
27
New cards
Dull pain
Cơn đau âm ỉ, không quá dữ dội nhưng liên tục.
28
New cards
Agonizing pain / Severe pain
Cơn đau quằn quại, dữ dội.
29
New cards
Abdominal pain
Đau bụng
30
New cards
Feel pain / Be in pain
Cảm thấy đau, đang trong tình trạng đau đớn
31
New cards
Relieve pain / Ease pain
Làm giảm hoặc làm dịu cơn đau
32
New cards
Aches and pains
Đau nhức toàn thân
33
New cards
Take great pains to do sth
Cố gắng rất nhiều, chịu nhiều vất vả để làm sth
34
New cards
Wise move
Nước đi khôn ngoan, bước đi chiến lược.
35
New cards
Wise words
Lời khuyên quý giá, lời lẽ khôn ngoan
36
New cards
Politically wise
Khôn ngoan về mặt chính trị.
37
New cards
Streetwise
Thấu hiểu đường đời, khôn ngoan, từng trải.
38
New cards
Worldly-wise
Giàu vốn sống, am hiểu sự đời
39
New cards
Be/Get wise to something
Thấu hiểu, bắt đầu nhận ra những mánh khóe hoặc sự thật
40
New cards
Put somebody wise (to something)
Làm cho ai đó hiểu hoặc nhận thức được vấn đề
41
New cards
Crack wise
Nói chuyện bông đùa (kiểu mỉa mai, tự cho mình là thông minh)
42
New cards
to be older and wiser
trở nên trưởng thành và khôn ngoan hơn
43
New cards
to be wise after the event
mất bò mới lo làm chuồng
44
New cards
Run a risk
Chấp nhận rủi ro, liều lĩnh.
45
New cards
Run an errand
Chạy việc vặt (đi mua đồ, gửi thư,...).
46
New cards
Run a bath
Xả nước vào bồn tắm.
47
New cards
Run a temperature/fever
Bị sốt.
48
New cards
Run a program
Chạy một chương trình
49
New cards
Run away
Chạy trốn, bỏ trốn.
50
New cards
Run across
Tình cờ tìm thấy, bắt gặp
51
New cards
Run over
Cán qua, chèn qua; hoặc xem lướt lại (văn bản, tài liệu).
52
New cards
Run through
Diễn tập, luyện tập nhanh qua một lượt
53
New cards
Run for one's life
Chạy bán sống bán chết để thoát thân.
54
New cards
Run in the family
Là đặc điểm di truyền trong gia đình.
55
New cards
Run a tight ship
Quản lý một tổ chức một cách chặt chẽ và kỷ luật.
56
New cards
Run its course
Trải qua chu kỳ tự nhiên của nó và kết thúc (bệnh tật, cảm xúc, tình huống)
57
New cards
to run for political office
ra tranh cử hoặc ứng cử
58
New cards