1/54
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
prohibit + Ving
cấm + Ving
bother + Ving
bận tâm làm gì
drive to N
lái xe đến N
travel to N
đi đến N
close + temporarily / permanently
đóng + tạm thời / vĩnh viễn
close + suddently
gần + đột ngột
reinforcement / maintanence
gia cố / bảo trì
temporarily = impermanently
tạm thời = không vĩnh viễn
scheduling conflict
xung đột lịch trình
because = as = since (lt)
bởi vì
board members
thành viên hội đồng quản trị
board meeting
cuộc họp hội đồng quản trị
move
di chuyển
attend = take part in = engage in = join = participate in
tham dự = tham gia = hòa mình vào = tham gia vào
pass
vượt qua
decide
quyết định
decision
phán quyết
make a decision
đưa ra quyết định
require
yêu cầu
requirement
sự yêu cầu
make a requirement
đưa ra yêu cầu
perform
trình diễn
performance
hiệu suất, buổi biểu diễn
employee performance
hiệu suất của nhân viên
collaboration
sự hợp tác
collaborate = work together = cooperate = partner with
cộng tác = làm việc cùng nhau = hợp tác = đối tác với
several (adj)
một vài
across
khắp
company = establishment = corporation = firm = business = enterprise = agency
công ty = cơ sở = tập đoàn = doanh nghiệp = cơ quan = đại lý
coupon = voucher
phiếu giảm giá = mã giảm giá
booklet
tập sách nhỏ
approve
chấp thuận
approval (n)
sự chấp thuận (n)
in spite of = despite
bất chấp = mặc dù
just as
cũng như
in light of = because of = due to = on account of = owing to
xét đến = bởi vì = do = vì = do = nhờ
according to
theo
close (v)
đóng (v)
closure (n)
sự đóng cửa (n)
look for = seek = find = search
tìm kiếm = tìm thấy = khám phá
company = firm = establishment = corporation = business = agency = enterprise
công ty = doanh nghiệp = cơ sở = tập đoàn = doanh nghiệp = đại lý = cơ quan
superfluous
thừa thãi
supplement
thực phẩm bổ sung
potential = prospective
tiềm năng = triển vọng
information (N k dd)
thông tin (N k dd)
provide = supply
cung cấp = cung ứng
provider = suppiler
nhà cung cấp = nhà cung cấp
brochure = booklet
tập sách nhỏ
help someone do something
giúp ai đó làm điều gì đó
help someone to do something
giúp ai đó làm điều gì đó
applicant = candidate
người nộp đơn = ứng viên
term
điều khoản
loan
khoản vay
potential client / customer
khách hàng tiềm năng
prospective client / customer
khách hàng tiềm năng