1/48
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
giant
n. người khổng lồ
enter
v. đi vào
tangle
v. rối, quấn vào nhau, vướng vào nhau
sharp
a. sắc, nhọn
tusk
n. ngà voi, răng nanh
voice
n. tiếng, giọng nói
boom
v. bùng nổ
blood
n. máu
Englishman
n. đàn ông Anh
grind
v. xay, nghiền
bone
n. xương
wind
n. gió
dear
n. bạn thân mến
hunt
v. săn, đi săn
snort
v. khịt mũi
heavily
adv. nặng, nặng nề
slam
v. Ném phịch (vật gì, xuống bàn…)
sack
n. bao tải
a sack of gold
1 bao tải vàng
clink
v. Kêu leng keng
metal
n. kim loại
raindrop
n. hạt mưa, giọt mưa
nod off
v. ngủ thiếp đi, ngủ gật
sleep, slept, slept
v. ngủ
creep, crept, crept
v. bò, trườn, lẻn
grab
v. túm lấy, vồ, chộp lấy
slide, slid, slid
v. trượt
all the way down something
từ đầu xuống cuối cái gì đó
cottage
n. nhà tranh
bring, brought, brought
v. mang
tell, told, told
v. kể
everything
mọi thứ
treasure
n. kho báu
terrified
a. kinh hãi, sợ hãi
hug
v. ôm
deny
v. phủ nhận
fortune
n. vận may, sự giàu có, thịnh vượng
change
v. thay đổi
live well
sống tốt
for a time
trong một khoảng thời gian
last
v. kéo dài
forever
mãi mãi
to be gone
biến mất
once more
một lần nữa
dangerous
a. nguy hiểm
perhaps
có lẽ
there's
có (số ít)
to be found
được tìm thấy
find, found, found
v. tìm thấy