[5]

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/259

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 9:21 AM on 8/20/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

260 Terms

1
New cards

一致

/yīzhì/

[NHẤT TRÍ]

(adj) nhất quán

2
New cards

不仅

/bùjǐn/

[BẤT CẨN]

(conj) không chỉ; không những

3
New cards

不休

/bùxiū/

[BẤT HƯU]

(v) không ngừng; không ngớt

4
New cards

不屑

/bùxiè/

[BẤT TIẾT]

(v) không thèm; không đáng

5
New cards

不朽

/bùxiǔ/

[BẤT HỦ]

(v) bất hủ

6
New cards

专长

/zhuāncháng/

[CHUYÊN TRƯỜNG]

(n) sở trường; chuyên môn

7
New cards

丢弃

/diūqì/

[ĐÂU KHÍ]

(v) vứt bỏ; vứt đi

8
New cards

乐于

/lèyú/

[LẠC VU]

(v) vui vẻ; vui lòng

9
New cards

争执

/zhēngzhí/

[TRANH CHẤP]

(v) tranh chấp

10
New cards

亡国

/wángguó/

[VONG QUỐC]

(v) mất nước

11
New cards

亲戚

/qīnqi/

[THÂN THÍCH]

(n) họ hàng; người thân

12
New cards

人选

/rénxuǎn/

[NHÂN TUYỂN]

(n) ứng cử viên

13
New cards

付出

/fùchū/

[PHÓ XUẤT]

(v) trả giá; đánh đổi; hy sinh

14
New cards

代称

/dàichēng/

[ĐẠI XƯNG]

(n) cách gọi khác; tên khác

15
New cards

任意

/rènyì/

[NHẬM Ý]

(adj) bất kỳ

16
New cards

企业

/qǐyè/

[XÍ NGHIỆP]

(n) xí nghiệp; doanh nghiệp

17
New cards

优缺点

/yōu quē diǎn/

[ƯU KHUYẾT ĐIỂM]

(n) ưu nhược điểm

18
New cards

便

/biàn/

[TIỆN]

(adv) thì; liền

19
New cards

/fú/

[PHU]

(v) bắt làm tù binh

(n) tù binh

20
New cards

充分

/chōngfèn/

[SUNG PHẬN]

(adj) đầy đủ

21
New cards

关头

/guāntóu/

[QUAN ĐẦU]

(n) bước ngoặt; thời cơ; giây phút

22
New cards

兴奋

/xīngfèn/

[HƯNG PHẤN]

(adj) phấn khích; hứng thú

23
New cards

其间

/qíjiān/

[KỲ GIAN]

(n) ở giữa; trong đó

24
New cards

凡是

/fánshì/

[PHÀM THỊ]

(adv) phàm là; hễ là

25
New cards

创作

/chuàngzuò/

[SÁNG TÁC]

(v) sáng tác

26
New cards

删除

/shānchú/

[SAN TRỪ]

(v) xoá; loại bỏ

27
New cards

利润

/lìrùn/

[LỢI NHUẬN]

(n) lợi nhuận

28
New cards

劲儿

/jìnr/

[KÌNH NHI]

(n) sức; sức lực

29
New cards

协调

/xiétiáo/

[HIỆP ĐIỀU]

(v) cân bằng; điều hòa

30
New cards

/què/

[KHƯỚC]

(adv) nhưng mà; nhưng lại

31
New cards

/yàn/

[YẾM]

(v) hài lòng; thoả mãn

32
New cards

反复

/fǎnfù/

[PHẢN PHỤC]

(v) lật lọng; nuốt lời

33
New cards

/chuī/

[XUY]

(v) thổi; gió thổi

34
New cards

善于

/shànyú/

[THIỆN VU]

(v) giỏi về; khéo về

35
New cards

/qiú/

[TÙ]

(v) cầm tù; giam

36
New cards

回收站

/huíshōu zhàn/

[HỒI THU TRẠM]

(n) thùng rác (trong máy tính)

37
New cards

/quān/

[KHUYÊN]

(n) vòng tròn

38
New cards

地域

/dìyù/

[ĐỊA VỰC]

(n) vùng; khu vực

39
New cards

垂头丧气

/chuítóusàngqì/

[THÙY ĐẦU TÁNG KHÍ]

(idiom) buồn bã; thất vọng

40
New cards

大体

/dàtǐ/

[ĐẠI THỂ]

(adv) đại khái; tổng thể

41
New cards

好转

/hǎozhuǎn/

[HẢO CHUYỂN]

(v) cải thiện; chuyển tốt

42
New cards

字幕

/zìmù/

[TỰ MẠC]

(n) phụ đề

43
New cards

学问

/xuéwen/

[HỌC VẤN]

(n) tri thức; kiến thức

44
New cards

定论

/dìnglùn/

[ĐỊNH LUẬN]

(v) tuyên truyền; quảng cáo

45
New cards

宣泄

/xuānxiè/

[TUYÊN TIẾT]

(v) xả; thoát (nước)

(v) bộc lộ; giải toả (tâm tình)

46
New cards

宫廷

/gōngtíng/

[CUNG ĐÌNH]

(n) cung đình

47
New cards

小气

/xiǎoqi/

[TIỂU KHÍ]

(adj) keo kiệt; bủn xỉn

48
New cards

属于

/shǔyú/

[THUỘC VU]

(v) của; thuộc về

49
New cards

岩石

/yánshí/

[NHAM THẠCH]

(n) đá núi; nham thạch

50
New cards

/jù/

[CỰ]

(adj) to; lớn

51
New cards

干旱

/gānhàn/

[CAN HẠN]

(adj) khô hạn; hạn hán

52
New cards

形势

/xíngshì/

[HÌNH THẾ]

(n) tình thế; tình hình

53
New cards

彩虹

/cǎihóng/

[THẢI HỒNG]

(n) cầu vồng

54
New cards

彻底

/chèdǐ/

[TRIỆT ĐỂ]

(adj) triệt để; hoàn toàn

55
New cards

往往

/wǎngwǎng/

[VÃNG VÃNG]

(adv) thường thường; thường thì

56
New cards

径直

/jìngzhí/

[KÍNH TRỰC]

(adv) lập tức

57
New cards

忽视

/hūshì/

[HỐT THỊ]

(v) xem nhẹ; phớt lờ

58
New cards

思考

/sīkǎo/

[TƯ KHẢO]

(v) suy nghĩ; suy xét

59
New cards

怪圈

/guàiquān/

[QUÁI KHUYÊN]

(n) vòng luẩn quẩn (không tốt)

60
New cards

恒定

/héngdìng/

[HẰNG ĐỊNH]

(v) cố định; bất biến

61
New cards

悲哀

/bēi'āi/

[BI AI]

(adj) xót xa; bi ai; đau thương

62
New cards

情绪

/qíngxù/

[TÌNH TỰ]

(n) trạng thái; cảm xúc

63
New cards

情绪

/qíngxù/

[TÌNH TỰ]

(n) trạng thái; cảm xúc

64
New cards

愚蠢

/yúchǔn/

[NGU XUẨN]

(adj) ngu ngốc; ngu xuẩn

65
New cards

/lèng/

[LĂNG]

(v) sững sờ; chết lặng

66
New cards

愤怒

/fènnù/

[PHẪN NỘ]

(adj) phẫn nộ; căm phẫn

67
New cards

/xiè/

[GIẢI]

(adj) lơ là; uể oải

68
New cards

手势

/shǒushì/

[THỦ THẾ]

(n) động tác tay; ra hiệu

69
New cards

执照

/zhízhào/

[CHẤP CHIẾU]

(n) giấy phép; giấy chứng nhận

70
New cards

/pī/

[PHÊ]

(v) phê; phê chuẩn

71
New cards

报社

/bàoshè/

[BÁO XÃ]

(n) toà soạn

72
New cards

拼命

/pīnmìng/

[BÍNH MỆNH]

(adv) liều mạng; liều mình

73
New cards

挣开

/zhèng kāi/

[TRANH KHAI]

(v) giật tung; mở ra; thoát ra

74
New cards

挥霍

/huīhuò/

[HUY HOẮC]

(v) phung phí; hoang phí

75
New cards

挪动

/nuódong/

[NA ĐỘNG]

(v) xê dịch; di chuyển

76
New cards

/bǔ/

[BỔ]

(v) bắt; đánh; vồ; tóm

77
New cards

换句话说

/huànjùhuàshuō/

[HOÁN CÚ THOẠI THUYẾT]

(adv) nói cách khác

78
New cards

据说

/jùshuō/

[CỨ THUYẾT]

(v) nghe nói; nghe đồn

79
New cards

推荐

/tuījiàn/

[THÔI TIẾN]

(v) giới thiệu; gợi ý

80
New cards

摇摇晃晃

/yáo yáo huàng huàng/

[DAO DAO HOẢNG HOẢNG]

(idiom) chao đảo; đung đưa

81
New cards

/sā/

[TÁT]

(v) vung; tung; rắc

82
New cards

/pān/

[PHÀN]

(v) leo; trèo; bám

83
New cards

政治

/zhèngzhì/

[CHÍNH TRỊ]

(n) chính trị

84
New cards

敏锐

/mǐnruì/

[MẪN NHUỆ]

(adj) nhạy bén; sắc bén

85
New cards

教师

/jiàoshī/

[GIÁO SƯ]

(n) giáo viên

86
New cards

新意

/xīnyì/

[TÂN Ý]

(n) ý tưởng mới

87
New cards

旗鼓相当

/qígǔxiāngdāng/

[KÌ CỔ TƯƠNG ĐƯƠNG]

(idiom) ngang sức ngang tài

88
New cards

无动于衷

/wúdòngyúzhōng/

[VÔ ĐỘNG VU TRUNG]

(idiom) thờ ơ; dửng dưng

89
New cards

无足轻重

/wúzúqīngzhòng/

[VÔ TÚC KHINH TRỌNG]

(idiom) không quan trọng; không đáng kể

90
New cards

明信片

/míngxìnpiàn/

[MINH TÍN PHIẾN]

(n) thiệp; bưu thiếp

91
New cards

明智

/míngzhì/

[MINH TRÍ]

(adj) sáng suốt; thức thời

92
New cards

/yì/

[DỊCH]

(adj) dễ

93
New cards

晕倒

/yūndǎo/

[VỰNG ĐẢO]

(v) ngất xỉu

94
New cards

智商

/zhìshāng/

[TRÍ THƯƠNG]

(n) chỉ số IQ

95
New cards

智慧

/zhìhuì/

[TRÍ TUỆ]

(n) trí tuệ

96
New cards

末年

/mònián/

[MẠT NIÊN]

(n) những năm cuối; cuối thời kỳ

97
New cards

机动性

/jīdòng xìng/

[CƠ ĐỘNG TÍNH]

(n) tính cơ động

98
New cards

杂志

/zázhì/

[TẠP CHÍ]

(n) tạp chí

99
New cards

果园

/guǒyuán/

[QUẢ VIÊN]

(n) vườn trái cây

100
New cards

/mǒu/

[MỖ]

(n) nào đó