1/45
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
上任
shàng rèn
→ nhậm chức / bắt đầu làm chức vụ đó
他刚刚上任市长。
Tā gānggāng shàngrèn shìzhǎng.
Anh ấy vừa nhậm chức thị trưởng.
职位
zhíwèi: chức vụ - 抢这个职位 (Tranh giành chức vụ này)
资深
zīshēn: thâm niên, lâu năm - 资深员工 (Nhân viên lâu năm/có kinh nghiệm)
创立
chuànglì: sáng lập, thành lập - 创立自己的公司 (Tự mình thành lập công ty)
Phân biệt:
创立 = sáng lập, nhấn mạnh người tạo dựng từ đầu
成立 = thành lập / chính thức ra đời, nhấn mạnh sự hình thành hoặc thời điểm được lập
Mẹo nhớ ngắn gọn: 马云创立公司,公司于某年成立。
沏
qī: pha (trà, cà phê…) - 沏一壶茶 (Pha một ấm trà)
💡 沏 (qi) vs 泡 (pào)
沏茶 → pha trà bằng cách rót nước nóng vào trà, khá chuẩn/trang trọng.
泡茶 → pha trà, thông dụng hơn trong khẩu ngữ.
泡 còn dùng rộng hơn: 泡咖啡、泡面、泡澡...
🔥 Nhớ nhanh:
沏茶 = pha trà ☕
沏 gần như chuyên dùng cho trà, không dùng rộng như 泡.
风气
fēngqì: bầu không khí, nếp sống - 这里的风气很好 (Bầu không khí ở đây rất tốt)
唯独
wéidú: chỉ riêng, duy nhất - 唯独他没来 (Chỉ có mỗi nó là không đến)
搭档
dādàng: cộng sự, người cộng tác - 找个好搭档 (Tìm một cộng sự tốt)
就职
jiù zhí: nhận chức, nhận việc - 举行就职仪式 (Tổ chức lễ nhậm chức)
边缘
biānyuán: mép, rìa - 被边缘化了 (Bị đẩy ra rìa/bị cô lập rồi)
使眼色
给眼色 / 使眼色 = ra hiệu bằng mắt
使眼色 (shǐ yǎnsè)
→ ra hiệu bằng mắt, nháy mắt/nhìn để truyền tín hiệu cho người khác.
Ví dụ:
他不停地给我使眼色。
→ Anh ấy cứ liên tục ra hiệu bằng mắt cho tôi.
我给他使了个眼色,让他别说了。
→ Tôi ra hiệu bằng mắt bảo anh ấy đừng nói nữa.
指标
zhǐbiāo: chỉ tiêu - 达到指标 → đạt chỉ tiêu
成天
chéngtiān: suốt ngày - 成天吹牛 (Suốt ngày ba hoa bốc phét)
成天玩游戏 → suốt ngày chơi game
成天看手机 → suốt ngày xem điện thoại
成天睡觉 → suốt ngày ngủ
成天抱怨 → suốt ngày phàn nàn
吹牛
chuī niú: ba hoa, khoác lác - 别听他吹牛 (Đừng nghe nó ba hoa)
溜
liū: chuồn mất - 偷偷溜走了 (Lén lút chuồn mất rồi)
他趁我不注意,偷偷溜走了。
→ Anh ta nhân lúc tôi không để ý rồi lén chuồn đi.
等级
děngjí: đẳng cấp, cấp bậc - 划分等级 (Phân chia cấp bậc)
汉语等级 → cấp độ tiếng Trung
公道
gōngdao: sự công bằng, lẽ phải - 这话还算公道 (Câu nói này nghe còn công bằng)
公平 → đối xử ngang nhau
公道 → hợp lý, hợp đạo lý ( có thể dùng với giá cả hợp lý )
哼
hēng: hừ, hừm - 哼,我才不信 (Hừ, tớ còn lâu mới tin)
不像话
búxiànghuà: quá đáng, không thể chấp nhận - 真不像话 (Thật không thể chấp nhận được)
明明
míngmíng: rõ ràng - 明明是他欺负人 (Rõ ràng là nó đi bắt nạt người khác)
欺负
qīfu: ăn hiếp, bắt nạt - 别欺负新人 (Đừng bắt nạt người mới)
大不了
dàbuliǎo: cùng lắm - 大不了辞职 (Cùng lắm thì nghỉ việc)
展示
zhǎnshì: thể hiện, trưng bày - 展示自己的才干 (Thể hiện tài năng của bản thân)
→ đưa ra cho người khác xem / thể hiện
才干
cáigàn: tài năng, năng lực - 有才干的人 (Người có năng lực)
计较
jìjiào: tính toán, so đo - 别跟他计较 (Đừng so đo tính toán với nó)
全力以赴
quánlìyǐfù: dốc toàn lực - 全力以赴去干 (Dốc toàn lực ra mà làm)
怠慢
dàimàn: lạnh nhạt, thờ ơ,đối xử/tiếp đãi không chu đáo - 不敢怠慢客人 (Không dám lạnh nhạt thờ ơ với khách)
怠慢 thường xuất hiện khi đối xử với khách, người khác, đặc biệt là trong hoàn cảnh tiếp khách.
Nó có ý “đáng lẽ phải nhiệt tình/chu đáo hơn nhưng lại không làm vậy”.
敷衍
fūyǎn: làm lấy lệ, qua loa,đối phó - 别敷衍我 (Đừng đối phó / trả lời cho có với tôi.)
Đây là cụm rất quan trọng:
敷衍了事 (fūyǎn liǎoshì)
→ làm qua loa cho xong chuyện
想方设法
xiǎngfāng-shèfǎ: nghĩ đủ mọi cách - 想方设法搞定它 (Nghĩ đủ mọi cách để giải quyết nó)
凑合
còuhe: dùng tạm, tạm được - 凑合着用吧 (Cứ dùng tạm đi vậy)
忙碌
mánglù: bận rộn - 忙碌了一整天 (Bận rộn cả một ngày trời)
时光
shíguāng: thời gian - 难忘的时光 (Khoảng thời gian khó quên)
- Thường mang sắc thái văn chương, tình cảm hơn 时间.
- Thường nói về một khoảng thời gian trong cuộc đời, đặc biệt khi hồi tưởng về quá khứ.
飞跃
fēiyuè: vượt bậc, nhảy vọt - 取得飞跃 (Đạt được bước tiến vượt bậc)
投诉
tóusù: khiếu nại - 被客户投诉 (Bị khách hàng khiếu nại)
激情
jīqíng: nhiệt huyết - 毫无激情 (Chẳng có chút nhiệt huyết nào)
年度
niándù: hằng năm - 年度考核 (Đánh giá kiểm tra hằng năm)
考核
考核 (kǎohé) = đánh giá, kiểm tra, thẩm định, đặc biệt là đánh giá một người dựa trên tiêu chuẩn hoặc kết quả công việc.
Từ này rất hay gặp trong công ty, trường học, cơ quan, công việc.
公司每年都会考核员工。
Gōngsī měi nián dōu huì kǎohé yuángōng.
→ Công ty mỗi năm đều đánh giá nhân viên.
考核 vs 考试
考试 (kǎoshì) → thi, kiểm tra, chủ yếu để kiểm tra kiến thức.
考核 (kǎohé) → đánh giá toàn diện theo tiêu chuẩn, không nhất thiết là một bài thi.
考试 = thi/kiểm tra
考核 = đánh giá dựa trên tiêu chuẩn/kết quả.
敬业
敬业 (jìngyè) = tận tâm với công việc, hết lòng với nghề, có tinh thần trách nhiệm với công việc.
Từ này thường dùng để khen một người nghiêm túc và tận tâm với nghề nghiệp của mình.
他是一位非常敬业的员工。
Tā shì yí wèi fēicháng jìngyè de yuángōng.
→ Anh ấy là một nhân viên rất tận tâm với công việc.
兢兢业业
jīngjīngyèyè: tận tụy, làm việc hết sức nghiêm túc và cẩn thận. - 兢兢业业地工作 (Làm việc cực kỳ tận tụy)
Đây là thành ngữ, thường dùng để khen một người làm việc rất chăm chỉ, có trách nhiệm, không dám lơ là.
兢兢业业 vs 敬业
Hai từ rất gần nhau nhưng trọng tâm khác:
敬业 → tận tâm với nghề, coi trọng công việc của mình.
兢兢业业 → làm việc cực kỳ nghiêm túc, cẩn thận, chăm chỉ, không lơ là.
回报
huíbào: đền đáp - 得到了应有的回报 (Nhận được sự đền đáp xứng đáng)
当初
dāngchū: lúc đầu, trước đây, hồi đó - 当初就不该听他的 (Lúc đầu không nên nghe lời nó)
技巧
jìqiǎo: kỹ năng, mẹo , kỹ xảo - 掌握沟通技巧 (Nắm vững kỹ năng giao tiếp)
Từ này rất thông dụng, thường nói về cách thức hoặc kỹ năng đặc biệt giúp hoàn thành một việc.
学汉语有很多技巧。
Xué Hànyǔ yǒu hěn duō jìqiǎo.
→ Học tiếng Trung có rất nhiều mẹo/phương pháp.
👉 Nhớ nhanh:
技能 = có khả năng làm
技巧 = biết cách làm cho khéo
传授
chuánshòu: truyền dạy, truyền đạt - 传授工作经验 (Truyền dạy kinh nghiệm làm việc)
人格
réngé: nhân cách, tính cách - 人格魅力 (Sức hút từ nhân cách)
施展
shīzhǎn: thi triển, phát huy, thể hiện, sử dụng khả năng/kỹ năng của mình.
Từ này thường dùng khi một người đưa năng lực, tài năng hoặc kỹ năng ra để thực hiện một việc. Khá trang trọng/văn viết.
1. 施展才能 / 才干 = phát huy tài năng, tài cán
他终于有机会施展自己的才干。
Tā zhōngyú yǒu jīhuì shīzhǎn zìjǐ de cáigàn.
→ Cuối cùng anh ấy cũng có cơ hội phát huy tài cán của mình.
2. 施展 = thi triển kỹ năng / khả năng
他在比赛中施展了自己的技术。
Tā zài bǐsài zhōng shīzhǎn le zìjǐ de jìshù.
→ Anh ấy đã thi triển kỹ thuật của mình trong cuộc thi.
时机
shíjī: cơ hội, thời cơ - 抓住最佳时机 (Nắm bắt cơ hội tốt nhất)
现在不是时候,时机还不成熟。
Xiànzài bú shì shíhou, shíjī hái bù chéngshú.
→ Bây giờ chưa phải lúc, thời cơ vẫn chưa chín muồi.