HSK6 6

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/45

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 7:02 AM on 9/12/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

46 Terms

1
New cards

上任

shàng rèn
→ nhậm chức / bắt đầu làm chức vụ đó

他刚刚上任市长。
Tā gānggāng shàngrèn shìzhǎng.
Anh ấy vừa nhậm chức thị trưởng.


2
New cards

职位

zhíwèi: chức vụ - 抢这个职位 (Tranh giành chức vụ này)

3
New cards

资深

zīshēn: thâm niên, lâu năm - 资深员工 (Nhân viên lâu năm/có kinh nghiệm)

4
New cards

创立

chuànglì: sáng lập, thành lập - 创立自己的公司 (Tự mình thành lập công ty)
Phân biệt:
创立 = sáng lập, nhấn mạnh người tạo dựng từ đầu

成立 = thành lập / chính thức ra đời, nhấn mạnh sự hình thành hoặc thời điểm được lập

Mẹo nhớ ngắn gọn: 马云创立公司,公司于某年成立。

5
New cards

qī: pha (trà, cà phê…) - 沏一壶茶 (Pha một ấm trà)
💡 沏 (qi) vs 泡 (pào)

  • 沏茶 → pha trà bằng cách rót nước nóng vào trà, khá chuẩn/trang trọng.

  • 泡茶 → pha trà, thông dụng hơn trong khẩu ngữ.

  • còn dùng rộng hơn: 泡咖啡、泡面、泡澡...

🔥 Nhớ nhanh:
沏茶 = pha trà
gần như chuyên dùng cho trà, không dùng rộng như .

6
New cards

风气

fēngqì: bầu không khí, nếp sống - 这里的风气很好 (Bầu không khí ở đây rất tốt)

7
New cards

唯独

wéidú: chỉ riêng, duy nhất - 唯独他没来 (Chỉ có mỗi nó là không đến)

8
New cards

搭档

dādàng: cộng sự, người cộng tác - 找个好搭档 (Tìm một cộng sự tốt)

9
New cards

就职

jiù zhí: nhận chức, nhận việc - 举行就职仪式 (Tổ chức lễ nhậm chức)

10
New cards

边缘

biānyuán: mép, rìa - 被边缘化了 (Bị đẩy ra rìa/bị cô lập rồi)

11
New cards

使眼色

给眼色 / 使眼色 = ra hiệu bằng mắt

使眼色 (shǐ yǎnsè)
ra hiệu bằng mắt, nháy mắt/nhìn để truyền tín hiệu cho người khác.

Ví dụ:

  • 他不停地给我使眼色。
    → Anh ấy cứ liên tục ra hiệu bằng mắt cho tôi.

  • 我给他使了个眼色,让他别说了。
    → Tôi ra hiệu bằng mắt bảo anh ấy đừng nói nữa.


12
New cards

指标

zhǐbiāo: chỉ tiêu - 达到指标 → đạt chỉ tiêu

13
New cards

成天

chéngtiān: suốt ngày - 成天吹牛 (Suốt ngày ba hoa bốc phét)
成天玩游戏 → suốt ngày chơi game

  • 成天看手机 → suốt ngày xem điện thoại

  • 成天睡觉 → suốt ngày ngủ

  • 成天抱怨 → suốt ngày phàn nàn


14
New cards

吹牛

chuī niú: ba hoa, khoác lác - 别听他吹牛 (Đừng nghe nó ba hoa)

15
New cards

liū: chuồn mất - 偷偷溜走了 (Lén lút chuồn mất rồi)
他趁我不注意,偷偷溜走了。
→ Anh ta nhân lúc tôi không để ý rồi lén chuồn đi.

16
New cards

等级

děngjí: đẳng cấp, cấp bậc - 划分等级 (Phân chia cấp bậc)
汉语等级 → cấp độ tiếng Trung

17
New cards

公道

gōngdao: sự công bằng, lẽ phải - 这话还算公道 (Câu nói này nghe còn công bằng)
公平 → đối xử ngang nhau
公道 → hợp lý, hợp đạo lý ( có thể dùng với giá cả hợp lý )

18
New cards

hēng: hừ, hừm - 哼,我才不信 (Hừ, tớ còn lâu mới tin)

19
New cards

不像话

búxiànghuà: quá đáng, không thể chấp nhận - 真不像话 (Thật không thể chấp nhận được)

20
New cards

明明

míngmíng: rõ ràng - 明明是他欺负人 (Rõ ràng là nó đi bắt nạt người khác)

21
New cards

欺负

qīfu: ăn hiếp, bắt nạt - 别欺负新人 (Đừng bắt nạt người mới)

22
New cards

大不了

dàbuliǎo: cùng lắm - 大不了辞职 (Cùng lắm thì nghỉ việc)

23
New cards

展示

zhǎnshì: thể hiện, trưng bày - 展示自己的才干 (Thể hiện tài năng của bản thân)
→ đưa ra cho người khác xem / thể hiện

24
New cards

才干

cáigàn: tài năng, năng lực - 有才干的人 (Người có năng lực)

25
New cards

计较

jìjiào: tính toán, so đo - 别跟他计较 (Đừng so đo tính toán với nó)

26
New cards

全力以赴

quánlìyǐfù: dốc toàn lực - 全力以赴去干 (Dốc toàn lực ra mà làm)

27
New cards

怠慢

dàimàn: lạnh nhạt, thờ ơ,đối xử/tiếp đãi không chu đáo - 不敢怠慢客人 (Không dám lạnh nhạt thờ ơ với khách)
怠慢 thường xuất hiện khi đối xử với khách, người khác, đặc biệt là trong hoàn cảnh tiếp khách.

Nó có ý “đáng lẽ phải nhiệt tình/chu đáo hơn nhưng lại không làm vậy”.

28
New cards

敷衍

fūyǎn: làm lấy lệ, qua loa,đối phó - 别敷衍我 (Đừng đối phó / trả lời cho có với tôi.)
Đây là cụm rất quan trọng:

敷衍了事 (fūyǎn liǎoshì)
làm qua loa cho xong chuyện

29
New cards

想方设法

xiǎngfāng-shèfǎ: nghĩ đủ mọi cách - 想方设法搞定它 (Nghĩ đủ mọi cách để giải quyết nó)

30
New cards

凑合

còuhe: dùng tạm, tạm được - 凑合着用吧 (Cứ dùng tạm đi vậy)

31
New cards

忙碌

mánglù: bận rộn - 忙碌了一整天 (Bận rộn cả một ngày trời)

32
New cards

时光

shíguāng: thời gian - 难忘的时光 (Khoảng thời gian khó quên)
- Thường mang sắc thái văn chương, tình cảm hơn 时间.
- Thường nói về một khoảng thời gian trong cuộc đời, đặc biệt khi hồi tưởng về quá khứ.

33
New cards

飞跃

fēiyuè: vượt bậc, nhảy vọt - 取得飞跃 (Đạt được bước tiến vượt bậc)

34
New cards

投诉

tóusù: khiếu nại - 被客户投诉 (Bị khách hàng khiếu nại)

35
New cards

激情

jīqíng: nhiệt huyết - 毫无激情 (Chẳng có chút nhiệt huyết nào)

36
New cards

年度

niándù: hằng năm - 年度考核 (Đánh giá kiểm tra hằng năm)

37
New cards

考核

考核 (kǎohé) = đánh giá, kiểm tra, thẩm định, đặc biệt là đánh giá một người dựa trên tiêu chuẩn hoặc kết quả công việc.

Từ này rất hay gặp trong công ty, trường học, cơ quan, công việc.
公司每年都会考核员工。
Gōngsī měi nián dōu huì kǎohé yuángōng.
→ Công ty mỗi năm đều đánh giá nhân viên.
考核 vs 考试

  • 考试 (kǎoshì)thi, kiểm tra, chủ yếu để kiểm tra kiến thức.

  • 考核 (kǎohé)đánh giá toàn diện theo tiêu chuẩn, không nhất thiết là một bài thi.

考试 = thi/kiểm tra
考核 = đánh giá dựa trên tiêu chuẩn/kết quả.

38
New cards

敬业

敬业 (jìngyè) = tận tâm với công việc, hết lòng với nghề, có tinh thần trách nhiệm với công việc.

Từ này thường dùng để khen một người nghiêm túc và tận tâm với nghề nghiệp của mình.

他是一位非常敬业的员工。
Tā shì yí wèi fēicháng jìngyè de yuángōng.
→ Anh ấy là một nhân viên rất tận tâm với công việc.

39
New cards

兢兢业业

jīngjīngyèyè: tận tụy, làm việc hết sức nghiêm túc và cẩn thận. - 兢兢业业地工作 (Làm việc cực kỳ tận tụy)
Đây là thành ngữ, thường dùng để khen một người làm việc rất chăm chỉ, có trách nhiệm, không dám lơ là.
兢兢业业 vs 敬业

Hai từ rất gần nhau nhưng trọng tâm khác:

  • 敬业tận tâm với nghề, coi trọng công việc của mình.

  • 兢兢业业làm việc cực kỳ nghiêm túc, cẩn thận, chăm chỉ, không lơ là.


40
New cards

回报

huíbào: đền đáp - 得到了应有的回报 (Nhận được sự đền đáp xứng đáng)

41
New cards

当初

dāngchū: lúc đầu, trước đây, hồi đó - 当初就不该听他的 (Lúc đầu không nên nghe lời nó)

42
New cards

技巧

jìqiǎo: kỹ năng, mẹo , kỹ xảo - 掌握沟通技巧 (Nắm vững kỹ năng giao tiếp)
Từ này rất thông dụng, thường nói về cách thức hoặc kỹ năng đặc biệt giúp hoàn thành một việc.

学汉语有很多技巧。
Xué Hànyǔ yǒu hěn duō jìqiǎo.
→ Học tiếng Trung có rất nhiều mẹo/phương pháp.
👉 Nhớ nhanh:

技能 = có khả năng làm
技巧 = biết cách làm cho khéo

43
New cards

传授

chuánshòu: truyền dạy, truyền đạt - 传授工作经验 (Truyền dạy kinh nghiệm làm việc)

44
New cards

人格

réngé: nhân cách, tính cách - 人格魅力 (Sức hút từ nhân cách)

45
New cards

施展

shīzhǎn: thi triển, phát huy, thể hiện, sử dụng khả năng/kỹ năng của mình.
Từ này thường dùng khi một người đưa năng lực, tài năng hoặc kỹ năng ra để thực hiện một việc. Khá trang trọng/văn viết.
1. 施展才能 / 才干 = phát huy tài năng, tài cán

他终于有机会施展自己的才干。
Tā zhōngyú yǒu jīhuì shīzhǎn zìjǐ de cáigàn.
→ Cuối cùng anh ấy cũng có cơ hội phát huy tài cán của mình.

2. 施展 = thi triển kỹ năng / khả năng

他在比赛中施展了自己的技术。
Tā zài bǐsài zhōng shīzhǎn le zìjǐ de jìshù.
→ Anh ấy đã thi triển kỹ thuật của mình trong cuộc thi.

46
New cards

时机

shíjī: cơ hội, thời cơ - 抓住最佳时机 (Nắm bắt cơ hội tốt nhất)
现在不是时候,时机还不成熟。
Xiànzài bú shì shíhou, shíjī hái bù chéngshú.
→ Bây giờ chưa phải lúc, thời cơ vẫn chưa chín muồi.