1/13
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
makeup artist (noun)
chuyên viên trang điểm
ethnicity (noun)
dân tộc, sắc tộc
continuity (noun)
tính liên tục, sự nhất quán giữa các cảnh phim
reshoot (noun)
việc quay lại một cảnh hoặc phần của bộ phim
principal (adjective / noun)
chính, chủ chốt; diễn viên chính
catering (noun)
dịch vụ cung cấp đồ ăn, thức uống
get started (phrasal verb)
bắt đầu
start out (phrasal verb)
bắt đầu một công việc/hành trình
step in (phrasal verb)
can thiệp, vào giúp khi cần
get behind (phrasal verb)
bị chậm tiến độ
keep up (phrasal verb)
duy trì, theo kịp
put on (phrasal verb)
mặc/đeo;
step in and do something (phrasal verb structure)
vào giúp và làm gì đó
start out as something (phrasal verb structure)
bắt đầu với vai trò là…