1/41
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
小心
xiǎo xīn - be careful - cẩn thận
小女
xiǎo nǚ - little girl, my daughter (humble) - bé gái, con gái (khiêm nhường)
女人
nǚ rén - woman - phụ nữ
好人
hǎo rén - good person - người tốt
谢谢
Xièxiè - Thank you - cảm ơn
不谢
Bù xiè - Don’t mention it - không cần cảm ơn
不
bù - not, no - không
不客气
Bù kèqì - You’re welcome - không có gì
再见
Zàijiàn - Goodbye - tạm biệt
客气
kèqi - polite, courteous - khách sáo, lịch sự
谢谢
xièxie - thank you - cảm ơn
不谢
bú xiè - don’t mention it - không cần cảm ơn
不
bú - not, no - không
不客气
bú kèqi - you’re welcome - không có gì
客
kè - guest - khách
客人
kè rén - guest - khách, khách mời
再见
zàijiàn - goobye - tạm biệt
见
jiàn - too see - nhìn, gặp
再
zài - again - lại, lần nữa
帮
bāng - to help - giúp, giúp đỡ
了
le - particle (completed action) - rồi, đã
没事儿
méi shìr - it’s okay, nothing - không sao, không có gì
不用
bú yòng - no need - không cần
不用谢
bú yòng xiè - you’re welcome - không cần cảm ơn
这
zhè - this - cái này, đây
是
shì - to be - là
我
wǒ - I, me - tôi
应该
yīnggāi - should, ought to - nên, cần phải
做
zuò - to do, to make - làm
的
de - structural particle - trợ từ “của”, biểu thị sở hữu/ mô tả
今天
jīntiān - today - hôm nay
明天
míngtiān - tomorrow - ngày mai
明天见
míngtiān jiàn - see you tomorrow - hẹn gặp ngày mai
拜拜
bàibai - bye-bye - tạm biệt (vay mượn từ tiếng Anh)
下周
xià zhōu - next week - tuần sau
下
xià - down; next - xuống, dưới; tiếp theo
周
zhōu - week; cycle - tuần, vòng, chu kỳ
山
shān - mountain - núi
水
shuǐ - water - nước
日
rì - sun; day - mặt trời, ngày
金
jīn - gold; metal - vàng, kim loại