1/39
Đậu Dũng, Xuân Khang
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
rapid advancements (n)
những bước tiến nhanh chóng
societal norms (n)
các chuẩn mực xã hội
shape one's values (v)
hình thành giá trị/quan điểm của ai
contribute to (v)
góp phần vào
have an impact on (v)
có ảnh hưởng đến
prioritize (v)
ưu tiên
workplace dynamics (n)
môi trường/cơ chế vận hành nơi làm việc
mutual understanding (n)
sự thấu hiểu lẫn nhau
different perspectives (n)
những góc nhìn khác nhau
foster respect and collaboration (v)
thúc đẩy sự tôn trọng và hợp tác
embrace differences (v)
chấp nhận sự khác biệt
intergenerational dialogue (n)
đối thoại giữa các thế hệ
harmonious society (n)
xã hội hài hòa
lack common ground (v)
thiếu tiếng nói chung
bridge the gap (v)
thu hẹp khoảng cách
Make arrangement (p)
sắp xếp lịch hẹn
Matter (v)
quan trọng
Lasting (a)
lâu dài
Mind + V-ing (p)
thấy phiền khi làm gì
Belong to (p)
thuộc về
Bring up (p)
đề cập đến/ nuôi lớn
Carry on (p)
tiếp tục
Break out (p)
nổ ra
Catch on (p)
trở nên phổ biến
A few of (p)
một vài
Make use of (p)
tận dụng
suit (v)
phù hợp với
Exposure to sth (p)
sự tiếp xúc với cái gì
interactive (a)
có tính tương tác
Furthermore
hơn thế nữa
promote (v)
thúc đẩy
well-being (n)
sức khoẻ
Whose + N
có cái gì ( của ai)
At the forefront of sth (p)
đi đầu trong việc gì
city dwellers (n)
người sống ở thành phố
crisis (n)
khủng hoảng
instant (a)
ngay lập tức
constant (a)
không đổi hoặc liên tục
revenue (n)
doanh thu
causal relationship
mối quan hệ nhân quả