1/36
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
暖まる
trở nên ấm hơn

暖める
làm ấm, nóng

高まる
cao lên, tăng lên

高める
làm cao lên

強まる
mạnh lên

強める
làm mạnh lên

弱まる
yếu đi

弱める
làm yếu đi

広まる
rộng ra, lan truyền, lan rộng

広める
làm rộng ra

深まる
sâu hơn

深める
làm sâu thêm

世話
chăm sóc

家庭
gia đình

協力
hiệp lực

感謝
cảm tạ

お礼
đáp lễ

お詫び
xin lỗi

おじぎ
cúi chào

握手
bắt tay

いじわる
xấu bụng, xấu tính

いたずら
nghịch ngợm

節約
tiết kiệm

経営
kinh doanh

反省
tự kiểm tra, kiểm điểm

実行
(を)じっこう (する)thực hành
進歩
tiến bộ

変化
thay đổi, biến hóa

発達
phát triển, trưởng thành

体力
thể lực

出場
tham dự

活躍
hoạt động

競争
cạnh tranh

応援
cổ vũ

拍手
vỗ tay
人気
nổi tiếng, được yêu thích

うわさ
tin đồn
