Mimikara N3 - Từ Vựng Unit 4 (299-335)

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
Card Sorting

1/36

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 8:53 AM on 7/5/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

37 Terms

1
New cards

暖まる

trở nên ấm hơn

<p>trở nên ấm hơn</p>
2
New cards

暖める

làm ấm, nóng

<p>làm ấm, nóng</p>
3
New cards

高まる

cao lên, tăng lên

<p>cao lên, tăng lên</p>
4
New cards

高める

làm cao lên

<p>làm cao lên</p>
5
New cards

強まる

mạnh lên

<p>mạnh lên</p>
6
New cards

強める

làm mạnh lên

<p>làm mạnh lên</p>
7
New cards

弱まる

yếu đi

<p>yếu đi</p>
8
New cards

弱める

làm yếu đi

<p>làm yếu đi</p>
9
New cards

広まる

rộng ra, lan truyền, lan rộng

<p>rộng ra, lan truyền, lan rộng</p>
10
New cards

広める

làm rộng ra

<p>làm rộng ra</p>
11
New cards

深まる

sâu hơn

<p>sâu hơn</p>
12
New cards

深める

làm sâu thêm

<p>làm sâu thêm</p>
13
New cards

世話

chăm sóc

<p>chăm sóc</p>
14
New cards

家庭

gia đình

<p>gia đình</p>
15
New cards

協力

hiệp lực

<p>hiệp lực</p>
16
New cards

感謝

cảm tạ

<p>cảm tạ</p>
17
New cards

お礼

đáp lễ

<p>đáp lễ</p>
18
New cards

お詫び

xin lỗi

<p>xin lỗi</p>
19
New cards

おじぎ

cúi chào

<p>cúi chào</p>
20
New cards

握手

bắt tay

<p>bắt tay</p>
21
New cards

いじわる

xấu bụng, xấu tính

<p>xấu bụng, xấu tính</p>
22
New cards

いたずら

nghịch ngợm

<p>nghịch ngợm</p>
23
New cards

節約

tiết kiệm

<p>tiết kiệm</p>
24
New cards

経営

kinh doanh

<p>kinh doanh</p>
25
New cards

反省

tự kiểm tra, kiểm điểm

<p>tự kiểm tra, kiểm điểm</p>
26
New cards

実行

(を)じっこう (する)thực hành

<p>(を)じっこう (する)thực hành</p>
27
New cards

進歩

tiến bộ

<p>tiến bộ</p>
28
New cards

変化

thay đổi, biến hóa

<p>thay đổi, biến hóa</p>
29
New cards

発達

phát triển, trưởng thành

<p>phát triển, trưởng thành</p>
30
New cards

体力

thể lực

<p>thể lực</p>
31
New cards

出場

tham dự

<p>tham dự</p>
32
New cards

活躍

hoạt động

<p>hoạt động</p>
33
New cards

競争

cạnh tranh

<p>cạnh tranh</p>
34
New cards

応援

cổ vũ

<p>cổ vũ</p>
35
New cards

拍手

vỗ tay

36
New cards

人気

nổi tiếng, được yêu thích

<p>nổi tiếng, được yêu thích</p>
37
New cards

うわさ

tin đồn

<p>tin đồn</p>