1/17
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
To shop till you drop
Mua sắm quên trời đất (mua đến khi kiệt sức).
To go on a shopping spree
Mua sắm thả ga (chi rất nhiều tiền một lúc).
To catch someone’s eye
Thu hút sự chú ý của ai đó (khi nhìn thấy món đồ đẹp).
To hunt for bargains
Săn hàng giá rẻ (hàng giảm giá).
To be value for money
Đáng tiền (chất lượng tương xứng với giá cả).
To cost an arm and a leg
Rất đắt đỏ (tốn cả gia tài).
To snap up a bargain
Mua nhanh được một món hời (trước khi người khác mua mất).
To splurge on something ( high-end items )
Vung tiền vào món đồ xa xỉ (không quá cần thiết).
Brick-and-mortar stores
Cửa hàng truyền thống (cửa hàng bằng gạch đá, có mặt bằng thực tế).
Impulse buying
Việc mua sắm ngẫu hứng (mua không có kế hoạch trước).
Counterfeit (tính từ/danh từ)
Hàng giả, hàng nhái
Prohibitive (tính từ)
Giá cao đến mức không thể mua nổi.
Authentic (tính từ)
Hàng thật, chính hãng (thay cho "real").
Overpriced (tính từ)
Bị định giá quá cao so với giá trị thật.
Discerning (tính từ)
Sáng suốt, biết nhìn hàng
Commodity ( agricultural/ precious commodity )
Hàng hóa ( hàng hóa nông nghiệp/ tài sản vô giá )
Refund (danh từ/động từ)
Tiền hoàn lại / Hoàn tiền khi trả lại hàng.
Wholesale / retail
bán sỉ, bán lẻ