shopping

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/17

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 2:07 PM on 7/21/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

18 Terms

1
New cards

To shop till you drop

Mua sắm quên trời đất (mua đến khi kiệt sức).

2
New cards

To go on a shopping spree

Mua sắm thả ga (chi rất nhiều tiền một lúc).

3
New cards

To catch someone’s eye

Thu hút sự chú ý của ai đó (khi nhìn thấy món đồ đẹp).

4
New cards

To hunt for bargains

Săn hàng giá rẻ (hàng giảm giá).

5
New cards

To be value for money

Đáng tiền (chất lượng tương xứng với giá cả).

6
New cards

To cost an arm and a leg

Rất đắt đỏ (tốn cả gia tài).

7
New cards

To snap up a bargain

Mua nhanh được một món hời (trước khi người khác mua mất).

8
New cards

To splurge on something ( high-end items )

Vung tiền vào món đồ xa xỉ (không quá cần thiết).

9
New cards

Brick-and-mortar stores

Cửa hàng truyền thống (cửa hàng bằng gạch đá, có mặt bằng thực tế).

10
New cards

Impulse buying

Việc mua sắm ngẫu hứng (mua không có kế hoạch trước).

11
New cards

Counterfeit (tính từ/danh từ)

Hàng giả, hàng nhái

12
New cards

Prohibitive (tính từ)

Giá cao đến mức không thể mua nổi.

13
New cards

Authentic (tính từ)

Hàng thật, chính hãng (thay cho "real").

14
New cards

Overpriced (tính từ)

Bị định giá quá cao so với giá trị thật.

15
New cards

Discerning (tính từ)

Sáng suốt, biết nhìn hàng

16
New cards

Commodity ( agricultural/ precious commodity )

Hàng hóa ( hàng hóa nông nghiệp/ tài sản vô giá )

17
New cards

Refund (danh từ/động từ)

Tiền hoàn lại / Hoàn tiền khi trả lại hàng.

18
New cards

Wholesale / retail

bán sỉ, bán lẻ