bbc news (1)

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/32

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 3:57 PM on 9/7/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

33 Terms

1
New cards

loyalty

= lòng trung thành / sự trung thành / sự gắn bó 'lɔiəlti/

gamify = đưa các yếu tố của trò chơi vào một hoạt động không phải trò chơi.

gamified = được thiết kế/biến đổi theo cơ chế trò chơi

2
New cards

can't put something down

có một nghĩa khác:

không thể ngừng đọc/xem/sử dụng vì quá cuốn

She couldn't put the novel down.

owl = con cú /aʊl/

3
New cards

insistent = liên tục thúc giục / không chịu bỏ cuộc / dai dẳng nhắc nhở

work = hoạt động / phát huy tác dụng / có hiệu quả This method works well.

work on something

= làm việc về / thực hiện / nghiên cứu / phát triển một thứ gì đó

4
New cards

celebrate

= ăn mừng

streak

= chuỗi ngày liên tiếp thực hiện một hoạt động

switch from A to B

= chuyển từ A sang B

5
New cards

credit A for B

= cho rằng A là nguyên nhân tạo ra B / ghi công A vì B / cho rằng mình có B là nhờ A

first-hand

= trực tiếp, tận mắt, từ trải nghiệm thực tế của chính mình

6
New cards

migrant

= người di cư, nghĩa rộng hơn

immigrant

= người nhập cư vào một quốc gia khác, thường nhấn mạnh việc đến một nước để sinh sống

7
New cards

at some point

= vào một thời điểm nào đó (Không nhất thiết biết chính xác thời điểm nào.)

on the move

= đang di chuyển, đang trong quá trình chuyển từ nơi này sang nơi khác.

8
New cards

former

= cựu / trước đây từng là

recall + V-ing

= nhớ lại việc đã làm gì / nhớ lại trải nghiệm gì.

9
New cards

construction site

= công trường xây dựng

get along with someone

= hòa thuận với ai / có mối quan hệ tốt với ai.

10
New cards

elementary school

= trường tiểu học /,eli'mentri/ 

be foreign to somebody = xa lạ với ai

11
New cards

in poverty = trong cảnh nghèo đói

in particular = đặc biệt là / cụ thể là

buy a very good education

= dùng tiền để có được / tiếp cận một nền giáo dục tốt

12
New cards

brand new = hoàn toàn mới / mới tinh, chưa lâu

downtown

= khu trung tâm thành phố

13
New cards

have the potential to do sth

= có tiềm năng / khả năng làm gì /pə'ten∫l/

keep + something + adjective

= duy trì cái gì ở trạng thái như thế nào

14
New cards

maintain = duy trì

the promise of something

có thể mang nghĩa:

cam kết / nguyên tắc / điều đã được hứa hẹn

15
New cards

hybrid = kết hợp / lai /'haibrid/ 

combine A and B

= kết hợp A và B

16
New cards

ad-supported = được hỗ trợ bằng quảng cáo

free + premium = freemium

Nó có nghĩa:

dịch vụ cơ bản miễn phí nhưng các tính năng nâng cao phải trả tiền.

17
New cards

ubscription

= gói đăng ký / hình thức đăng ký trả phí

paid subscription

= gói đăng ký trả phí

word of mouth

= truyền miệng

18
New cards

the intervening years

= những năm xen giữa / những năm kể từ thời điểm đó đến hiện tại /,intə'vi:niŋ/

shareholder = cổ đông

19
New cards

revenue = doanh thu /'revənu:/

profit = lợi nhuận

20
New cards

forecast = dự báo

roughly = approximately = khoảng / xấp xỉ /'rʌfli/ 

21
New cards

vast majority

= đại đa số / phần lớn áp đảo /mə'dʒɔ:rəti/

account for + percentage/amount

= chiếm

earnings = thu nhập / khoản thu

22
New cards

find one's way onto/to + place” dần xuất hiện / được sử dụng rộng rãi ở đâu đó

engaging = hấp dẫn, cuốn hút

Trong ngữ cảnh giáo dục, engaging nhấn mạnh rằng thứ gì đó giữ được sự chú ý của người học.

23
New cards

elements

= các yếu tố / thành phần

fictional = hư cấu, không có thật

24
New cards

pause

= tạm dừng

controversy

= sự tranh cãi / vấn đề gây tranh luận kən'trɒvəsi/

25
New cards

keep + somebody + V-ing

= khiến ai đó tiếp tục làm gì / duy trì việc làm gì

send reminder

= gửi lời nhắc.

reminder = thứ/lời nhắc nhở

26
New cards

Nghĩa đen:

magnetic = có tính từ / thuộc về nam châm

Nhưng nghĩa bóng:

magnetic = có sức hút mạnh, hấp dẫn khó cưỡng

Nghĩa 1: tận dụng một cơ hội/lợi thế take advantage of sth

27
New cards

as evidenced by + noun

= như được chứng minh/thể hiện qua...

stuff = things

do stuff

= làm những thứ / làm đủ thứ

28
New cards

have/get a life of its own

= có / bắt đầu có một đời sống riêng, tức là trở thành thứ có bản sắc và sức sống riêng, vượt ra ngoài ý định ban đầu của người tạo ra nó.

sth has a life of its own

= thứ gì đó phát triển theo cách riêng, gần như không còn hoàn toàn nằm trong sự kiểm soát/định hướng ban đầu.

29
New cards

notification

= thông báo

ascribe A to B

= đổ cho gán A cho B quy cho /ə'skraib/ 

30
New cards

appeal = sức hấp dẫn / sự thu hút

to demonstrate

= để giới thiệu / minh họa / trình diễn.

31
New cards

release phát hành

in + language

= bằng ngôn ngữ nào.

32
New cards

bumpy = gập ghềnh, lồi lõm.

feature = tính năng /'fi:t∫ə[r]/

33
New cards

first-hand

= trực tiếp, tận mắt, từ trải nghiệm thực tế của chính mình