1/32
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
loyalty
= lòng trung thành / sự trung thành / sự gắn bó 'lɔiəlti/
gamify = đưa các yếu tố của trò chơi vào một hoạt động không phải trò chơi.
gamified = được thiết kế/biến đổi theo cơ chế trò chơi
can't put something down
có một nghĩa khác:
không thể ngừng đọc/xem/sử dụng vì quá cuốn
She couldn't put the novel down.
owl = con cú /aʊl/
insistent = liên tục thúc giục / không chịu bỏ cuộc / dai dẳng nhắc nhở
work = hoạt động / phát huy tác dụng / có hiệu quả This method works well.
work on something
= làm việc về / thực hiện / nghiên cứu / phát triển một thứ gì đó
celebrate
= ăn mừng
streak
= chuỗi ngày liên tiếp thực hiện một hoạt động
switch from A to B
= chuyển từ A sang B
credit A for B
= cho rằng A là nguyên nhân tạo ra B / ghi công A vì B / cho rằng mình có B là nhờ A
first-hand
= trực tiếp, tận mắt, từ trải nghiệm thực tế của chính mình
migrant
= người di cư, nghĩa rộng hơn
immigrant
= người nhập cư vào một quốc gia khác, thường nhấn mạnh việc đến một nước để sinh sống
at some point
= vào một thời điểm nào đó (Không nhất thiết biết chính xác thời điểm nào.)
on the move
= đang di chuyển, đang trong quá trình chuyển từ nơi này sang nơi khác.
former
= cựu / trước đây từng là
recall + V-ing
= nhớ lại việc đã làm gì / nhớ lại trải nghiệm gì.
construction site
= công trường xây dựng
get along with someone
= hòa thuận với ai / có mối quan hệ tốt với ai.
elementary school
= trường tiểu học /,eli'mentri/
be foreign to somebody = xa lạ với ai
in poverty = trong cảnh nghèo đói
in particular = đặc biệt là / cụ thể là
buy a very good education
= dùng tiền để có được / tiếp cận một nền giáo dục tốt
brand new = hoàn toàn mới / mới tinh, chưa lâu
downtown
= khu trung tâm thành phố
have the potential to do sth
= có tiềm năng / khả năng làm gì /pə'ten∫l/
keep + something + adjective
= duy trì cái gì ở trạng thái như thế nào
maintain = duy trì
the promise of something
có thể mang nghĩa:
cam kết / nguyên tắc / điều đã được hứa hẹn
hybrid = kết hợp / lai /'haibrid/
combine A and B
= kết hợp A và B
ad-supported = được hỗ trợ bằng quảng cáo
free + premium = freemium
Nó có nghĩa:
dịch vụ cơ bản miễn phí nhưng các tính năng nâng cao phải trả tiền.
ubscription
= gói đăng ký / hình thức đăng ký trả phí
paid subscription
= gói đăng ký trả phí
word of mouth
= truyền miệng
the intervening years
= những năm xen giữa / những năm kể từ thời điểm đó đến hiện tại /,intə'vi:niŋ/
shareholder = cổ đông
revenue = doanh thu /'revənu:/
profit = lợi nhuận
forecast = dự báo
roughly = approximately = khoảng / xấp xỉ /'rʌfli/
vast majority
= đại đa số / phần lớn áp đảo /mə'dʒɔ:rəti/
account for + percentage/amount
= chiếm
earnings = thu nhập / khoản thu
find one's way onto/to + place” dần xuất hiện / được sử dụng rộng rãi ở đâu đó
engaging = hấp dẫn, cuốn hút
Trong ngữ cảnh giáo dục, engaging nhấn mạnh rằng thứ gì đó giữ được sự chú ý của người học.
elements
= các yếu tố / thành phần
fictional = hư cấu, không có thật
pause
= tạm dừng
controversy
= sự tranh cãi / vấn đề gây tranh luận kən'trɒvəsi/
keep + somebody + V-ing
= khiến ai đó tiếp tục làm gì / duy trì việc làm gì
send reminder
= gửi lời nhắc.
reminder = thứ/lời nhắc nhở
Nghĩa đen:
magnetic = có tính từ / thuộc về nam châm
Nhưng nghĩa bóng:
magnetic = có sức hút mạnh, hấp dẫn khó cưỡng
Nghĩa 1: tận dụng một cơ hội/lợi thế take advantage of sth
as evidenced by + noun
= như được chứng minh/thể hiện qua...
stuff = things
do stuff
= làm những thứ / làm đủ thứ
have/get a life of its own
= có / bắt đầu có một đời sống riêng, tức là trở thành thứ có bản sắc và sức sống riêng, vượt ra ngoài ý định ban đầu của người tạo ra nó.
sth has a life of its own
= thứ gì đó phát triển theo cách riêng, gần như không còn hoàn toàn nằm trong sự kiểm soát/định hướng ban đầu.
notification
= thông báo
ascribe A to B
= đổ cho gán A cho B quy cho /ə'skraib/
appeal = sức hấp dẫn / sự thu hút
to demonstrate
= để giới thiệu / minh họa / trình diễn.
release phát hành
in + language
= bằng ngôn ngữ nào.
bumpy = gập ghềnh, lồi lõm.
feature = tính năng /'fi:t∫ə[r]/
first-hand
= trực tiếp, tận mắt, từ trải nghiệm thực tế của chính mình