day 9 trios

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/80

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 3:58 AM on 8/17/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

81 Terms

1
New cards

warehouse

kho chứa đồ (n)

2
New cards

take stock of sth

đánh giá (tiến độ, lịch trình)

3
New cards

stock

lượng hàng hoá (n)

4
New cards

stock up on sth

ích trữ đồ dùng

5
New cards

steep

dốc (adj)

6
New cards

vulnerable

dễ bị ảnh hưởng, tác động, tổn thương (adj)

7
New cards

multinational

đa quốc gia (adj)

8
New cards

loophole

lỗ hổng (trong luật/ hệ thống)

9
New cards

be game for sth

sẵn sàng, hào hứng và đồng ý tham gia một hoạt động nào đó

10
New cards

work on the game

làm nghề mại dâm

11
New cards

game

lợi dụng, khai thác điểm yếu (của 1 hệ thống) (v)

12
New cards

crease

  • nếp gấp hoặc vết nhăn trên bề mặt vải, giấy hay da (n)

  • gấp nếp, làm nhăn, làm nhàu một vật gì đó (V)


13
New cards

transparency

sự minh bạch (n)

14
New cards

press

  • là, ủi (quần áo) / nhấn, ấn, bấm, ép (v)

(N) máy ép, máy in/ báo chí, truyền thông/ sự ấn, sự nén

15
New cards

press the case for sth

kiên trì và quyết liệt yêu cầu điều gì đó

16
New cards

university press

nhà xuất bản đại hoạ

17
New cards

discreet

kín đáo (adj)

18
New cards

greaseproof

chống thấm dầu (adj)

19
New cards

a line of

1 hàng, dãy

20
New cards

do a line

hẹn hò, tìm hiểu nhau (tình cảm)

21
New cards

line

lót (bên dưới) (v)

22
New cards

sheet down

mưa trút xuống, xối xả

23
New cards

sheet of ice

lớp băng

24
New cards

keep a clean sheet

giữ sạch lưới (bóng đá)

25
New cards

transaction

giao dịch (n) (gốc: act)

26
New cards

click with sb

trở nên hoà hợp với nhau (1 cách nhanh chóng)

27
New cards

click

kêu lên tiếng tách (v)

28
New cards

a click away

chỉ cần 1 cú nhấp chuột (trên internet)

29
New cards

furious

cực kỳ giận dữ (điên tiết) hoặc dữ dội, mãnh liệt, hung dữ (chỉ tốc độ hoặc sức mạnh lớn) (adj)

30
New cards

interrupt

gây rối, gây gián đoạn (v)

31
New cards

box office

phòng vé (xem phim)

32
New cards

box

vả, đấm (v)

33
New cards

box tree

cây hoàng dương

34
New cards

impediment

sự cản trở/ cái tật (n)

35
New cards

a good sport

1 người có tinh thần chơi đẹp (dù thua vẫn ko tỏ ra tức giận, chán nản)

36
New cards

sport

khoe (v)

37
New cards

make sport of sb

chế giễu, trêu chọc ai đó

38
New cards

misconduct

hành vi sai lệch (n)

39
New cards

elegance

sự thanh lịch, tao nhã (n)

40
New cards

portray

khắc hoạ (v)

41
New cards

channel of communication

kênh giao tiếp

42
New cards

drainage channel

rãnh, kênh thoát nước

43
New cards

channel

tái hiện lại (v)

44
New cards

entrepreneur

người doanh nhân (n)

45
New cards

pitch

  • thuyết phục, giới thiệu ai đó (nhanh) bằng ý tưởng của mình (v)

  • dựng (lều) (v)


46
New cards

football pitch

sân bóng

47
New cards

board

đi lên (1 phương tiện, máy bay, tàu,…) (v)

48
New cards

school board

hội đồng nhà trường

49
New cards

notice board

bảng thông báo

50
New cards

move on to

chuyển sang (phần tiếp theo)

51
New cards

break the news

báo tin

52
New cards

the lucky break

bước ngoặc mang tính may mắn

53
New cards

deputy

cấp phó (n)

54
New cards

prosecutor

công tố viên (n)

55
New cards

charge a fee

tính phí, thu phí

56
New cards

take charge of

chịu trách nhiệm

57
New cards

a charge of fraud

cáo buộc tội gian lận (n)

58
New cards

innocent

vô tội (adj)

59
New cards

frame

  • (V) lựa chọn, từ ngữ, diễn đạt câu (cho phù hợp)

  • (V) gài bẫy và đổ tội cho ai đó thông qua bằng chứng giả

  • (N) khung


60
New cards

negotiation

đàm phán (n)

61
New cards

current

hiện tại (Adj)

62
New cards

electric current/ ocean current

dòng điện, dòng nước biển

63
New cards

match

  • (v) tương ứng với, hợp với

  • (n) trận đấu


64
New cards

championship match

trận đấu tranh chức vô địch

65
New cards

strike a match

quẹt 1 que diêm

66
New cards

plain English

tiếng anh đơn giản

67
New cards

plain clothes

thường phục

68
New cards

be home to

là nhà, là nơi ở của ai đó/ cái gì

69
New cards

reserve

  • đặt chỗ trước, để dành, hoặc dự trữ một cái gì đó cho một mục đích hoặc thời điểm cụ thể (V)

  • hoãn lại, giữ lại để sau quyết định khi có đủ thông tin (V)


70
New cards

nature reserve

khu bảo tồn thiên nhiên

71
New cards

renovate

đổi mới (v)

72
New cards

tender

  • (thịt) mềm (adj)

  • Hồ sơ đấu thầu, kiến nghị cho 1 dự án nào đó (n)


73
New cards

tender age

độ tuổi còn non nớt

74
New cards

give sb/sth a firm squeeze

siết chặt

75
New cards

law firm

công ty luật (n)

76
New cards

stand firm

giữ vững lập trường

77
New cards

embassy

đại sứ quán (n)

78
New cards

construction site

khu vực xây dựng

79
New cards

invoice

hoá đơn (n)

80
New cards

file a complaint

nộp đơn khiếu nại

81
New cards

file

  • (N) tập hồ sơ, bìa tài liệu, tệp tin

  • (N) đồ dũa

  • (v) sắp xếp hoặc nộp tài liệu