1/80
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
warehouse
kho chứa đồ (n)
take stock of sth
đánh giá (tiến độ, lịch trình)
stock
lượng hàng hoá (n)
stock up on sth
ích trữ đồ dùng
steep
dốc (adj)
vulnerable
dễ bị ảnh hưởng, tác động, tổn thương (adj)
multinational
đa quốc gia (adj)
loophole
lỗ hổng (trong luật/ hệ thống)
be game for sth
sẵn sàng, hào hứng và đồng ý tham gia một hoạt động nào đó
work on the game
làm nghề mại dâm
game
lợi dụng, khai thác điểm yếu (của 1 hệ thống) (v)
crease
nếp gấp hoặc vết nhăn trên bề mặt vải, giấy hay da (n)
gấp nếp, làm nhăn, làm nhàu một vật gì đó (V)
transparency
sự minh bạch (n)
press
là, ủi (quần áo) / nhấn, ấn, bấm, ép (v)
(N) máy ép, máy in/ báo chí, truyền thông/ sự ấn, sự nén
press the case for sth
kiên trì và quyết liệt yêu cầu điều gì đó
university press
nhà xuất bản đại hoạ
discreet
kín đáo (adj)
greaseproof
chống thấm dầu (adj)
a line of
1 hàng, dãy
do a line
hẹn hò, tìm hiểu nhau (tình cảm)
line
lót (bên dưới) (v)
sheet down
mưa trút xuống, xối xả
sheet of ice
lớp băng
keep a clean sheet
giữ sạch lưới (bóng đá)
transaction
giao dịch (n) (gốc: act)
click with sb
trở nên hoà hợp với nhau (1 cách nhanh chóng)
click
kêu lên tiếng tách (v)
a click away
chỉ cần 1 cú nhấp chuột (trên internet)
furious
cực kỳ giận dữ (điên tiết) hoặc dữ dội, mãnh liệt, hung dữ (chỉ tốc độ hoặc sức mạnh lớn) (adj)
interrupt
gây rối, gây gián đoạn (v)
box office
phòng vé (xem phim)
box
vả, đấm (v)
box tree
cây hoàng dương
impediment
sự cản trở/ cái tật (n)
a good sport
1 người có tinh thần chơi đẹp (dù thua vẫn ko tỏ ra tức giận, chán nản)
sport
khoe (v)
make sport of sb
chế giễu, trêu chọc ai đó
misconduct
hành vi sai lệch (n)
elegance
sự thanh lịch, tao nhã (n)
portray
khắc hoạ (v)
channel of communication
kênh giao tiếp
drainage channel
rãnh, kênh thoát nước
channel
tái hiện lại (v)
entrepreneur
người doanh nhân (n)
pitch
thuyết phục, giới thiệu ai đó (nhanh) bằng ý tưởng của mình (v)
dựng (lều) (v)
football pitch
sân bóng
board
đi lên (1 phương tiện, máy bay, tàu,…) (v)
school board
hội đồng nhà trường
notice board
bảng thông báo
move on to
chuyển sang (phần tiếp theo)
break the news
báo tin
the lucky break
bước ngoặc mang tính may mắn
deputy
cấp phó (n)
prosecutor
công tố viên (n)
charge a fee
tính phí, thu phí
take charge of
chịu trách nhiệm
a charge of fraud
cáo buộc tội gian lận (n)
innocent
vô tội (adj)
frame
(V) lựa chọn, từ ngữ, diễn đạt câu (cho phù hợp)
(V) gài bẫy và đổ tội cho ai đó thông qua bằng chứng giả
(N) khung
negotiation
đàm phán (n)
current
hiện tại (Adj)
electric current/ ocean current
dòng điện, dòng nước biển
match
(v) tương ứng với, hợp với
(n) trận đấu
championship match
trận đấu tranh chức vô địch
strike a match
quẹt 1 que diêm
plain English
tiếng anh đơn giản
plain clothes
thường phục
be home to
là nhà, là nơi ở của ai đó/ cái gì
reserve
đặt chỗ trước, để dành, hoặc dự trữ một cái gì đó cho một mục đích hoặc thời điểm cụ thể (V)
hoãn lại, giữ lại để sau quyết định khi có đủ thông tin (V)
nature reserve
khu bảo tồn thiên nhiên
renovate
đổi mới (v)
tender
(thịt) mềm (adj)
Hồ sơ đấu thầu, kiến nghị cho 1 dự án nào đó (n)
tender age
độ tuổi còn non nớt
give sb/sth a firm squeeze
siết chặt
law firm
công ty luật (n)
stand firm
giữ vững lập trường
embassy
đại sứ quán (n)
construction site
khu vực xây dựng
invoice
hoá đơn (n)
file a complaint
nộp đơn khiếu nại
file
(N) tập hồ sơ, bìa tài liệu, tệp tin
(N) đồ dũa
(v) sắp xếp hoặc nộp tài liệu