1/30
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Space exploration
(n) sự khám phá vũ trụ
Deep tech
(n) công nghệ sâu (công nghệ dựa trên phát kiến khoa học nâng cao)
Extraterrestrial life
(n) sự sống ngoài trái đất
Space debris / Space junk
(n) rác thải vũ trụ
Commercial spaceflight
(n) chuyến bay vào vũ trụ thương mại
Celestial body
(n) thiên thể (mặt trăng, hành tinh, ngôi sao…)
Astrophysics
(n) vật lý thiên văn
Quantum computing
(n) máy tính lượng tử
Nanotechnology
(n) công nghệ nano
Biotechnology
(n) công nghệ sinh học
Satellite imagery
(n) hình ảnh vệ tinh
Gravitational pull
(n) lực hút hấp dẫn
Payload
(n) tải trọng (vệ tinh/thiết bị mang theo của tên lửa)
Feasibility
(n) tính khả thi (của dự án/công nghệ)
Breakthrough
(n) bước đột phá khoa học
Colonise
(v) khai phá / định cư (trên hành tinh khác)
Pioneer
(v/n) tiên phong / người tiên phong
Propel
(v) đẩy đi, thúc đẩy tiến về phía trước
Unravel
(v) khám phá, làm sáng tỏ (bí ẩn vũ trụ/quy luật)
Transcend
(v) vượt qua, vượt giới hạn (con người, công nghệ)
Inhabit
(v) sinh sống, cư ngụ
Harness
(v) khai thác, tận dụng (nguồn năng lượng/công nghệ)
Uninhabitable
(adj) không thể sinh sống được
Cosmic
(adj) thuộc về vũ trụ (cosmic rays / cosmic scale)
Futuristic
(adj) mang tính tương lai
Pioneering
(adj) mang tính tiên phong, đi đầu
Interstellar
(adj) giữa các ngôi sao / liên sao
Unprecedented
(adj) chưa từng có tiền lệ
Astronomical
(adj) thuộc thiên văn / vô cùng lớn (astronomical cost)
Prohibitive
(adj) quá cao, đắt đỏ đến mức ngăn cản (prohibitive cost)