Space Exploration & Deep Tech

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/30

flashcard set

Earn XP

Last updated 12:01 PM on 9/4/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

31 Terms

1
New cards

Space exploration

(n) sự khám phá vũ trụ

2
New cards

Deep tech

(n) công nghệ sâu (công nghệ dựa trên phát kiến khoa học nâng cao)

3
New cards

Extraterrestrial life

(n) sự sống ngoài trái đất

4
New cards

Space debris / Space junk

(n) rác thải vũ trụ

5
New cards

Commercial spaceflight

(n) chuyến bay vào vũ trụ thương mại

6
New cards

Celestial body

(n) thiên thể (mặt trăng, hành tinh, ngôi sao…)

7
New cards

Astrophysics

(n) vật lý thiên văn

8
New cards

Quantum computing

(n) máy tính lượng tử

9
New cards

Nanotechnology

(n) công nghệ nano

10
New cards

Biotechnology

(n) công nghệ sinh học

11
New cards

Satellite imagery

(n) hình ảnh vệ tinh

12
New cards

Gravitational pull

(n) lực hút hấp dẫn

13
New cards

Payload

(n) tải trọng (vệ tinh/thiết bị mang theo của tên lửa)

14
New cards

Feasibility

(n) tính khả thi (của dự án/công nghệ)

15
New cards

Breakthrough

(n) bước đột phá khoa học

16
New cards

Colonise

(v) khai phá / định cư (trên hành tinh khác)

17
New cards

Pioneer

(v/n) tiên phong / người tiên phong

18
New cards

Propel

(v) đẩy đi, thúc đẩy tiến về phía trước

19
New cards

Unravel

(v) khám phá, làm sáng tỏ (bí ẩn vũ trụ/quy luật)

20
New cards

Transcend

(v) vượt qua, vượt giới hạn (con người, công nghệ)

21
New cards

Inhabit

(v) sinh sống, cư ngụ

22
New cards

Harness

(v) khai thác, tận dụng (nguồn năng lượng/công nghệ)

23
New cards

Uninhabitable

(adj) không thể sinh sống được

24
New cards

Cosmic

(adj) thuộc về vũ trụ (cosmic rays / cosmic scale)

25
New cards

Futuristic

(adj) mang tính tương lai

26
New cards

Pioneering

(adj) mang tính tiên phong, đi đầu

27
New cards

Interstellar

(adj) giữa các ngôi sao / liên sao

28
New cards

Unprecedented

(adj) chưa từng có tiền lệ

29
New cards

Astronomical

(adj) thuộc thiên văn / vô cùng lớn (astronomical cost)

30
New cards

Prohibitive

(adj) quá cao, đắt đỏ đến mức ngăn cản (prohibitive cost)

31
New cards