Word Formation TỦ 1

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/65

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 2:29 PM on 6/27/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

66 Terms

1
New cards

act

(v/n) hành động, diễn xuất / hành vi, đạo luật

2
New cards

active

(adj) tích cực, chủ động, hoạt động

3
New cards

activity

(n) hoạt động

4
New cards

activate

(v) kích hoạt

5
New cards

activation

(n) sự kích hoạt

6
New cards

deactivate

(v) hủy kích hoạt, làm mất hoạt tính

7
New cards

actual

(adj) thực tế, có thật

8
New cards

actually

(adv) thực ra, thực sự

9
New cards

enact

(v) ban hành (luật)

10
New cards

enactment

(n) sự ban hành, đạo luật

11
New cards

counteract

(v) chống lại, kháng cự lại

12
New cards

overreact

(v) phản ứng quá mức

13
New cards

overreaction

(n) sự phản ứng quá mức

14
New cards

reaction

(n) sự phản ứng

15
New cards

reactionary

(adj/n) phản động / kẻ phản động

16
New cards

reactor

(n) lò phản ứng

17
New cards

radioactive

(adj) phóng xạ

18
New cards

radioactivity

(n) tính phóng xạ, sự phóng xạ

19
New cards

adequate

(adj) đầy đủ, xứng đáng

20
New cards

(in)adequacy

(n) sự (không) đầy đủ, sự (thừa) thiếu

21
New cards

alter

(v) thay đổi, sửa đổi

22
New cards

alteration

(n) sự thay đổi, sửa đổi

23
New cards

unalterable

(adj) không thể thay đổi

24
New cards

unalterably

(adv) một cách không thể thay đổi

25
New cards

unaltered

(adj) còn nguyên vẹn, không thay đổi

26
New cards

alternate

(v/adj) luân phiên, xen kẽ

27
New cards

alternative

(n/adj) sự lựa chọn thay thế / thay thế

28
New cards

assume

(v) cho rằng, giả định, gánh vác

29
New cards

assuming

(conj) giả sử rằng

30
New cards

assumed

(adj) được giả định, làm bộ

31
New cards

unassuming

(adj) khiêm tốn

32
New cards

assumption

(n) sự giả định, giả thuyết

33
New cards

believe

(v) tin tưởng

34
New cards

belief

(n) niềm tin

35
New cards

disbelief

(n) sự hoài nghi, không tin

36
New cards

believer

(n) tín đồ, người tin tưởng

37
New cards

believable

(adj) có thể tin được

38
New cards

unbelievable

(adj) không thể tin được

39
New cards

unbelievably

(adv) một cách không thể tin được

40
New cards

disbelieve

(v) không tin, hoài nghi

41
New cards

broaden

(v) mở rộng

42
New cards

breadth

(n) bề ngang, độ rộng, sự rộng rãi

43
New cards

broadly

(adv) một cách rộng rãi, nhìn chung

44
New cards

concept

(n) khái niệm

45
New cards

conception

(n) sự thụ thai, quan niệm, nhận thức

46
New cards

conceptual

(adj) thuộc về khái niệm

47
New cards

conceptualise

(v) khái niệm hóa

48
New cards

misconception

(n) sự hiểu lầm, quan niệm sai lầm

49
New cards

decide

(v) quyết định

50
New cards

decision

(n) sự quyết định

51
New cards

decisive

(adj) quyết đoán, mang tính quyết định

52
New cards

decisively

(adv) một cách quyết đoán

53
New cards

indecisive

(adj) do dự, thiếu quyết đoán

54
New cards

indecisively

(adv) một cách do dự

55
New cards

indecision

(n) sự do dự, lưỡng lự

56
New cards

defend

(v) bảo vệ, phòng thủ

57
New cards

defense

(n) sự phòng thủ, quốc phòng

58
New cards

defensive

(adj) có tính chất phòng thủ, tự vệ

59
New cards

defensively

(adv) một cách phòng thủ

60
New cards

defensible

(adj) có thể bảo vệ được/biện hộ được

61
New cards

indefensible

(adj) không thể biện hộ/bảo vệ được

62
New cards

defendant

(n) bị cáo

63
New cards

defender

(n) người bảo vệ, hậu vệ

64
New cards

undefended

(adj) không được bảo vệ, không được che chở

65
New cards

define

(v) định nghĩa

66
New cards

definition

(n) định nghĩa