1/18
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
travel=run
chạy từ (con đường)
lane= path= pathway
làn đường (1), đường nhỏ (3)
street
đường có công trình hai bên
highway
đường quốc lộ (ko có ct hai bên)
route
tuyến đường (có điểm đi hoặc đến)
thoroughfare
đường lớn, trọng yếu, chính
connect to = link to
liên kết với (con đg)
open into
hướng ra
lead to
dẫn đến
corridor
hành lang
encircled by
bao quanh bởi (không kín hoàn toàn, k nhất thiết là hình tròn)
bordered by= bounded by
bao quanh (kín) (enclosed by)
cut (sth) off from
bị ngăn cách khỏi ......
dead-end
cụt
relocation= reposition
sự di chuyển (transfer to, move to)
modern= contemporary
hiện đại
adjacent to
(adj) ngay sát (next to)
bottom-left = lower-left
góc dưới bên trái (2) (có tính tổng quát)
combined with
kết hợp với (intergrated with)