1/54
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
進学「しんがく」
Sự học lên
大学院に進学する「だいがくいんにしんがくする」
Sự học lên cao học
たいがく
Sự bỏ học
たいがく届け「たいがくとどけ」
Đơn xin thôi học
しゅうしょく
Sự tìm việc
しゅうしょく試験「しゅうしょくしけん」
Kì thi xin việc
たいしょく
Nghỉ việc
たいしょく金「たいしょくきん」
Tiền hưu trí
りれきしょ
Sơ yếu lí lịch
しつぎょう
Thất nghiệp
しつぎょうしゃ
Người thất nghiệp
しつぎょうほけん
Bảo hiểm thất nghiệp
残業「ざんぎょう」
Làm thêm
生活「せいかつ」
Cuộc sống, sinh hoạt
学生生活「がくせいせいかつ」
Cuộc sống sinh viên
社会生活「しゃかいせいかつ」
Cuộc sống xã hội
結婚生活「けっこんせいかつ」
Cuộc sống hôn nhân
年金生活「ねんきんせいかつ」
Sống bằng tiền lương hưu
通勤「つうきん」
Đi làm (đi và về, nói về sự di chuyển)
通う「かよう」
Đi làm, đi học (nói về sự di chuyển THƯỜNG XUYÊN, ĐỀU ĐẶN HẰNG NGÀY, hoặc đi học)
通勤時間「つうきんじかん」
Thời gian từ nhà đến nơi làm việc
通学「つうがく」
Sự đi học
通院「つういん」
Sự đi đến bệnh viện
がくれき
Bằng cấp
がくれきが高い
Bằng cấp cao
がくれきが低い
Bằng cấp thấp
がくれきをつける
Có bằng cấp
きゅうりょう
Lương
きゅうりょうび
Ngày nhận lương
じきゅう
Lương theo giờ
げっきゅう
Lương theo tháng
面接「する」「めんせつ」
Phỏng vấn
面接試験「めんせつしけん」
Kì thi phỏng vấn
きゅうけい
Nghỉ giải lao
きゅうけい時間
Thời gian nghỉ ngơi
きゅうけい室「きゅうけいしつ」
Phòng nghỉ ngơi
きゅうけい所「きゅうけいじょ」
Chỗ nghỉ ngơi
観光「かんこう」
Tham quan, du lịch
観客「かんきゃく」
Khách tham quan, du lịch
観光旅行「かんこうりょこう」
Chuyến tham quan, du lịch
観光地「かんこうち」
Địa điểm du lịch, tham quan
帰国「きこく」
Về nước
きせい
Về quê
帰宅「きたく」
Về nhà
参加「する」「さんか」
Tham gia, tham dự
参加者「さんかしゃ」
Người tham gia
不参加「ふさんか」
Không tham gia
けっせき
Vắng mặt
けっせきしゃ
Người vắng mặt
けっせき届け「けっせきとどけ」
Đơn xin nghỉ phép, thông báo vắng mặt
ちこく
Đến muộn
けしょう
Trang điểm
けしょうをおとす
Tẩy trang
けしょうがこい
Trang điểm đậm
けしょうがうすい
Trang điểm nhẹ nhàng