耳から覚えるN3 - 第1 - Part 2

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/54

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 3:19 PM on 8/10/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

55 Terms

1
New cards

進学「しんがく」

Sự học lên

2
New cards

大学院に進学する「だいがくいんにしんがくする」

Sự học lên cao học

3
New cards

たいがく

Sự bỏ học

4
New cards

たいがく届け「たいがくとどけ」

Đơn xin thôi học

5
New cards

しゅうしょく

Sự tìm việc

6
New cards

しゅうしょく試験「しゅうしょくしけん」

Kì thi xin việc

7
New cards

たいしょく

Nghỉ việc

8
New cards

たいしょく金「たいしょくきん」

Tiền hưu trí

9
New cards

りれきしょ

Sơ yếu lí lịch

10
New cards

しつぎょう

Thất nghiệp

11
New cards

しつぎょうしゃ

Người thất nghiệp

12
New cards

しつぎょうほけん

Bảo hiểm thất nghiệp

13
New cards

残業「ざんぎょう」

Làm thêm

14
New cards

生活「せいかつ」

Cuộc sống, sinh hoạt

15
New cards

学生生活「がくせいせいかつ」

Cuộc sống sinh viên

16
New cards

社会生活「しゃかいせいかつ」

Cuộc sống xã hội

17
New cards

結婚生活「けっこんせいかつ」

Cuộc sống hôn nhân

18
New cards

年金生活「ねんきんせいかつ」

Sống bằng tiền lương hưu

19
New cards

通勤「つうきん」

Đi làm (đi và về, nói về sự di chuyển)

20
New cards

通う「かよう」

Đi làm, đi học (nói về sự di chuyển THƯỜNG XUYÊN, ĐỀU ĐẶN HẰNG NGÀY, hoặc đi học)

21
New cards

通勤時間「つうきんじかん」

Thời gian từ nhà đến nơi làm việc

22
New cards

通学「つうがく」

Sự đi học

23
New cards

通院「つういん」

Sự đi đến bệnh viện

24
New cards

がくれき

Bằng cấp

25
New cards

がくれきが高い

Bằng cấp cao

26
New cards

がくれきが低い

Bằng cấp thấp

27
New cards

がくれきをつける

Có bằng cấp

28
New cards

きゅうりょう

Lương

29
New cards

きゅうりょうび

Ngày nhận lương

30
New cards

じきゅう

Lương theo giờ

31
New cards

げっきゅう

Lương theo tháng

32
New cards

面接「する」「めんせつ」

Phỏng vấn

33
New cards

面接試験「めんせつしけん」

Kì thi phỏng vấn

34
New cards

きゅうけい

Nghỉ giải lao

35
New cards

きゅうけい時間

Thời gian nghỉ ngơi

36
New cards

きゅうけい室「きゅうけいしつ」

Phòng nghỉ ngơi

37
New cards

きゅうけい所「きゅうけいじょ」

Chỗ nghỉ ngơi

38
New cards

観光「かんこう」

Tham quan, du lịch

39
New cards

観客「かんきゃく」

Khách tham quan, du lịch

40
New cards

観光旅行「かんこうりょこう」

Chuyến tham quan, du lịch

41
New cards

観光地「かんこうち」

Địa điểm du lịch, tham quan

42
New cards

帰国「きこく」

Về nước

43
New cards

きせい

Về quê

44
New cards

帰宅「きたく」

Về nhà

45
New cards

参加「する」「さんか」

Tham gia, tham dự

46
New cards

参加者「さんかしゃ」

Người tham gia

47
New cards

不参加「ふさんか」

Không tham gia

48
New cards

けっせき

Vắng mặt

49
New cards

けっせきしゃ

Người vắng mặt

50
New cards

けっせき届け「けっせきとどけ」

Đơn xin nghỉ phép, thông báo vắng mặt

51
New cards

ちこく

Đến muộn

52
New cards

けしょう

Trang điểm

53
New cards

けしょうをおとす

Tẩy trang

54
New cards

けしょうがこい

Trang điểm đậm

55
New cards

けしょうがうすい

Trang điểm nhẹ nhàng