[TA BIM] GLOBAL SUCCESS - UNIT 2

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
Card Sorting

1/64

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 12:31 PM on 8/26/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

65 Terms

1
New cards

Access

Sự tiếp cận; tiếp cận

2
New cards

Atmosphere

Bầu không khí

3
New cards

Brave

Dũng cảm

4
New cards

Collect

Sưu tầm; thu thập

5
New cards

Crop

Mùa màng; mùa vụ

6
New cards

Convenient

Tiện lợi

7
New cards

Cultivate

Trồng trọt

8
New cards

Catch

Đánh bắt; câu được (cá)

9
New cards

Cattle

Gia súc

10
New cards

Canal

Con kênh

11
New cards

Combine harvester

Máy gặt đập liên hợp

12
New cards

Donate

Quyên góp

13
New cards

Dry

Phơi khô; sấy khô

14
New cards

Discover

Khám phá; phát hiện

15
New cards

Explore

Khám phá

16
New cards

Excited

Phấn khích; hào hứng

17
New cards

Exciting

Thú vị; gây phấn khích

18
New cards

Electrical appliances

Thiết bị điện; đồ dùng điện

19
New cards

Earthen house

Nhà bằng đất

20
New cards

Equip (with sth)

Trang bị với cái gì

21
New cards

Equipment

Thiết bị

22
New cards

Experience

Trải nghiệm; kinh nghiệm

23
New cards

Facility

Cơ sở vật chất; trang thiết bị

24
New cards

(City/Country) folk

Người thành thị/nông thôn

25
New cards

Feed

Cho ăn

26
New cards

Ferry

Phà

27
New cards

Furniture

Đồ nội thất

28
New cards

Furnished

Được trang bị đầy đủ tiện nghi

29
New cards

Herd

Chăn giữ vật nuôi; đàn vật nuôi

30
New cards

Harvest

Thu hoạch; vụ thu hoạch

31
New cards

Hay

Cỏ khô

32
New cards

Home-made product

Sản phẩm tự làm

33
New cards

Hospitable

Mến khách; hiếu khách

34
New cards

Household chores

Việc nhà

35
New cards

Load

Tải lên; chất lên

36
New cards

Lighthouse

Hải đăng

37
New cards

Local

Địa phương

38
New cards

Milk

Vắt sữa

39
New cards

Noise

Tiếng ồn

40
New cards

Noisy

Ồn ào

41
New cards

Orchard

Vườn cây ăn quả

42
New cards

Offer an opportunity

Tạo/cung cấp cơ hội

43
New cards

Optimistic

Lạc quan

44
New cards

Pasture

Đồng cỏ

45
New cards

Peaceful

Yên bình; yên tĩnh

46
New cards

Paddy field

Ruộng lúa

47
New cards

Picturesque

Đẹp như tranh (phong cảnh)

48
New cards

Plough

Cày (ruộng)

49
New cards

Provide sb with sth

Cung cấp cho ai cái gì

50
New cards

Provide sth for sb

Cung cấp cái gì cho ai

51
New cards

Ride

Cưỡi; đạp xe

52
New cards

Remote area

Vùng sâu; vùng xa

53
New cards

Mountainous area

Miền núi

54
New cards

Surroundings

Những thứ xung quanh; môi trường xung quanh

55
New cards

Speciality

Đặc sản

56
New cards

Skillful

Giỏi kỹ thuật; có kỹ năng

57
New cards

Stretch

Kéo dài ra; trải dài

58
New cards

Transport

Vận chuyển

59
New cards

Transportation

Sự vận chuyển; phương tiện giao thông

60
New cards

Urban

Thuộc đô thị

61
New cards

Unload

Dỡ hàng; dỡ xuống

62
New cards

Unforgettable

Không thể quên; đáng nhớ

63
New cards

Rural

Thuộc nông thôn

64
New cards

Vast

Mênh mông; rộng lớn

65
New cards

Well-trained

Lành nghề; có tay nghề cao