1/64
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Access
Sự tiếp cận; tiếp cận
Atmosphere
Bầu không khí
Brave
Dũng cảm
Collect
Sưu tầm; thu thập
Crop
Mùa màng; mùa vụ
Convenient
Tiện lợi
Cultivate
Trồng trọt
Catch
Đánh bắt; câu được (cá)
Cattle
Gia súc
Canal
Con kênh
Combine harvester
Máy gặt đập liên hợp
Donate
Quyên góp
Dry
Phơi khô; sấy khô
Discover
Khám phá; phát hiện
Explore
Khám phá
Excited
Phấn khích; hào hứng
Exciting
Thú vị; gây phấn khích
Electrical appliances
Thiết bị điện; đồ dùng điện
Earthen house
Nhà bằng đất
Equip (with sth)
Trang bị với cái gì
Equipment
Thiết bị
Experience
Trải nghiệm; kinh nghiệm
Facility
Cơ sở vật chất; trang thiết bị
(City/Country) folk
Người thành thị/nông thôn
Feed
Cho ăn
Ferry
Phà
Furniture
Đồ nội thất
Furnished
Được trang bị đầy đủ tiện nghi
Herd
Chăn giữ vật nuôi; đàn vật nuôi
Harvest
Thu hoạch; vụ thu hoạch
Hay
Cỏ khô
Home-made product
Sản phẩm tự làm
Hospitable
Mến khách; hiếu khách
Household chores
Việc nhà
Load
Tải lên; chất lên
Lighthouse
Hải đăng
Local
Địa phương
Milk
Vắt sữa
Noise
Tiếng ồn
Noisy
Ồn ào
Orchard
Vườn cây ăn quả
Offer an opportunity
Tạo/cung cấp cơ hội
Optimistic
Lạc quan
Pasture
Đồng cỏ
Peaceful
Yên bình; yên tĩnh
Paddy field
Ruộng lúa
Picturesque
Đẹp như tranh (phong cảnh)
Plough
Cày (ruộng)
Provide sb with sth
Cung cấp cho ai cái gì
Provide sth for sb
Cung cấp cái gì cho ai
Ride
Cưỡi; đạp xe
Remote area
Vùng sâu; vùng xa
Mountainous area
Miền núi
Surroundings
Những thứ xung quanh; môi trường xung quanh
Speciality
Đặc sản
Skillful
Giỏi kỹ thuật; có kỹ năng
Stretch
Kéo dài ra; trải dài
Transport
Vận chuyển
Transportation
Sự vận chuyển; phương tiện giao thông
Urban
Thuộc đô thị
Unload
Dỡ hàng; dỡ xuống
Unforgettable
Không thể quên; đáng nhớ
Rural
Thuộc nông thôn
Vast
Mênh mông; rộng lớn
Well-trained
Lành nghề; có tay nghề cao