1/147
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
agree on
đồng ý cùng nhau chốt/thống nhất một cái gì đó (v)
apologize for
xin lỗi vì điều gì (v)
apply for
nộp đơn xin cái gì (v)
ask for
xin, yêu cầu, đòi hỏi cái gì (v)
believe in
tin vào điều gì (v)
belong to
thuộc về điều gì (v)
concentrate/ focus on
tập trung vào điều gì (v)
connect to
kết nối với thứ gì (V)
connect with
kết nối với ai (v)
consist of
bao gồm (v)
contribute to
góp phần gây ra điều gì (v)
count on
trông cậy, tin tưởng vào (v)
deal with
xử lý / đối phó với / giải quyết (V)
decide on
quyết định chọn cái gì (v)
depend on
tuỳ thuộc vào (v)
differ from
khác với (v)
dream about
mơ về (khi ngủ) (v)
dream of
mơ ước, khát khao (v)
engage in
tham gia vào (v)
escape from
trốn thoát khỏi / thoát khỏi ai hoặc cái gì (V)
graduate from
tốt nghiệp (v)
happen to
xảy ra với (V)
insist on
nhất quyết, khăng khăng với (v)
interfere with
can thiệp vào (v)
invest in
đầu tư vào (v)
laugh/smile at
Cười với (v)
lead to
dẫn đến (v)
object to
phản đối việc gì đó (v)
react to
phản ứng với (v)
refer to
nhắc tới / đề cập tới / nói về / ám chỉ (V)
remind + O + of
làm ai nhớ tới ai/cái gì (V)
respond to
phản hồi / đáp lại / phản ứng với ai hoặc cái gì (V)
result in
dẫn đến / gây ra kết quả gì (V)
search for
tìm kiếm thứ gì (v)
speak to/ with
nói chuyện với (v)
stare at
nhìn chằm chằm vào (v)
suffer from
chịu đựng điều gì (v)
think about
Suy nghĩ về (dành nhiều thời gian để suy xét hơn) (v)
think of
nghĩ về (mang tính nhất thời, nhanh chóng, nghĩ nhanh) (v)
approve of
tán thành, đồng thuận với điều gì (v)
threaten + O + with
đe dọa ai bằng cái gì (V)
go back to
quay lại, trở lại (v)
end in
kết thúc trong, bằng / dẫn đến kết quả nào đó (V)
carry on
tiếp tục / tiếp diễn (V)
return to
quay trở lại / trở về (V)
safe from
an toàn khỏi / không bị ảnh hưởng bởi (adj)
succeed in
thành công trong việc gì (V)
mean by
có ý gì khi nói... / Ý của bạn là gì khi... (V)
confess to
thú nhận / thừa nhận điều gì (V)
keep on Ving
cứ tiếp tục làm gì (v)
persist in
kiên quyết tiếp tục / cố chấp tiếp tục làm gì (V)
plan on
dự định / có kế hoạch làm gì (V)
take to
bắt đầu thích, mến, có thiện cảm / bắt đầu quen với (thích nghi), bắt đầu làm gì như một thói quen (V)
look forward to something / V-ing
mong chờ / háo hức về điều gì (V)
accuse + O + of
buộc tội / cáo buộc ai về điều gì (V)
congratulate + O + on
chúc mừng ai về điều gì (V)
introduce someone to someone/something
giới thiệu ai với ai / cho ai biết tới cái gì (V)
participate/join in
tham gia vào hoạt động/sự kiện gì (V)
provide/supply someone with something
cung cấp cho ai cái gì (V)
beg for
van xin / cầu xin cái gì (V)
die of
chết vì (V)
care about
quan tâm tới / để tâm tới (V)
care for
chăm sóc / thích / muốn (V)
shout at
la hét vào ai / quát ai (v)
aim + O + at
nhắm cái gì vào ai/cái gì (V)
point + O + at
chỉ / chĩa cái gì vào ai/cái gì (V)
explain something to someone
giải thích cái gì cho ai (V)
suspect someone of something
nghi ngờ ai về việc gì (V)
spend money/time on something
dành tiền/thời gian cho cái gì (V)
complain to someone
than phiền / phàn nàn với ai (V)
blame + O + for
đổ lỗi cho ai vì điều gì (V)
blame + something + on + O
đổ cái gì lên ai (V)
arrive at
đến một địa điểm nhỏ/cụ thể (nhà, sân bay, trường, cửa hàng, địa điểm cụ thể..) (V)
arrive in
đến thành phố/quốc gia/khu vực lớn (city, country, state, large area..) (V)
afraid/ scared/ frightened of
sợ, kinh sợ, sợ hãi cái gì (adj)
amazed at
ngạc nhiên với (adj)
a…..
bad at
tệ, dở cái gì (adj)
capable of
có khả năng làm gì (adj)
concerned about
lo lắng/ quan ngại cho ai (adj)
disappointed in
thất vọng về con người/hành vi (adj)
disappointed with
thất vọng với kết quả/trải nghiệm (adj)
famous for
nổi tiếng vì / nổi tiếng về điều gì (adj)
jealous/ envious of
ganh tị, đố kị với (adj)
known for
nổi tiếng về/ vì (adj)
late for
trể (adj)
similar to
tương tự, giống với (adj)
sorry for
cảm thấy tiếc/thương cho ai (adj)
sorry about
xin lỗi về chuyện gì (adj)
surprised at
ngạc nhiên về (adj)
s…..
addicted to
nghiện thứ gì đó (adj)
dependent on
phụ thuộc vào (adj)
guilty of
có tội (adj)
tired/sick of
chán ngấy vì (adj)
tired from
mệt vì (adj)
aware/ conscious of
nhận thức được / biết về / ý thức được (adj)
set on something / set on doing something
quyết tâm / khăng khăng muốn làm gì (Adj)
absorbed in something
mải mê / đắm chìm trong cái gì (Adj)
ashamed of someone/something
xấu hổ / thấy nhục / hổ thẹn về ai hoặc điều gì (Adj)
fond of someone/something
thích / quý / có tình cảm với ai hoặc cái gì (Adj)
ahead of
phía trước / vượt trước / sớm hơn (Adj)