(EP2) DAY 01 - THOÁT CẢNH THẤT NGHIỆP

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/44

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 11:52 AM on 7/18/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

45 Terms

1
New cards

hire (v)

thuê mướn, tuyển dụng

2
New cards

training (n)

sự đào tạo, huấn luyện

3
New cards

reference (n)

sự giới thiệu, sự tham khảo

4
New cards

refer (v)

tham khảo, xem

5
New cards

position (n)/(v)

chức vụ, vị trí/ định vị, đặt vào vị trí

6
New cards

accept a position

chấp nhận vị trí làm việc

7
New cards

apply for a position

ứng tuyển cho một vị trí

8
New cards

achievement (n)

thành tựu, thành tích, sự đạt được

9
New cards

achiever (n)

người đạt thành tích

10
New cards

impressed (adj)

có ấn tượng, cảm phục, bị ấn tượng

11
New cards

impressive (adj)

gây xúc động, gợi cảm

12
New cards

excellent (adj)

xuất sắc, vượt trội, ưu tú

13
New cards

eligible (adj)

có đủ tư cách, thích hợp

14
New cards

eligibility (n)

sự thích hợp, việc đủ tư cách

15
New cards

ineligible (adj)

không đủ tư cách

16
New cards

be eligible for + membership / compensation / position

đủ điều kiện làm hội viên/ nhận bồi thường/ được thăng chức

17
New cards

be eligible to do

có đủ tư cách làm việc gì

18
New cards

allowed (adj)

được cho phép, được đồng ý

19
New cards

identify (v)

nhận diện, nhận ra

20
New cards

identification (n)

sự nhận diện, giấy tờ chứng minh/ chứng minh thư

21
New cards

associate (v)/(n)/(adj)

liên kết, kết giao/ đồng minh, cộng sự/ cùng cộng tác, liên đới

22
New cards

association (n)

sự hợp tác, liên minh

23
New cards

be associated with

có liên quan tới

24
New cards

in association with

hợp tác/ liên minh với

25
New cards

condition (n)

điều kiện

26
New cards

employment (n)

việc làm

27
New cards

employ (v) = hire

tuyển dụng, thuê

28
New cards

lay off = dismiss = fire

sa thải

29
New cards

employee (n)

nhân viên

30
New cards

employer (n)

người tuyển dụng

31
New cards

unemployment (n)

thất nghiệp

32
New cards

lack (v)/(n)

thiếu, không có/ sự thiếu hụt

33
New cards

managerial (adj)

thuộc về quản lý

34
New cards

manage (v)

quản lý, điều khiển

35
New cards

supervisory (adj)

giám sát, giám thị

36
New cards

managerial + staff/experience

nhân viên quản lý, kinh nghiệm quản lý

37
New cards

diligent (adj)

siêng năng, cần cù

38
New cards

diligence (n)

sự cần cù, siêng năng

39
New cards

diligently (adv)

một cách chăm chỉ, miệt mài

40
New cards

familiar (adj)

quen thuộc, thuần thục

41
New cards

be familiar with

quen thuộc với, nắm rõ

42
New cards

familiarize (v)

(làm) quen, phổ biến

43
New cards

unfamiliar (adj)

không quen thuộc, không biết

44
New cards

proficiency (n)

sự thông thạo, sự thành thạo

45
New cards

proficient (adj)

thuần thục, điêu luyện