17. Love and Romance

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/31

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 1:25 PM on 8/25/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

32 Terms

1
New cards

adorable (adj.)

đáng yêu / dễ thương

2
New cards

beloved (adj.)

được yêu thương / yêu quý

3
New cards

committed (adj.)

tận tụy / gắn bó

4
New cards

enchanted (adj.)

bị mê hoặc / say đắm

5
New cards

hot (adj.)

quyến rũ / gợi cảm

6
New cards

loved (adj.)

được yêu thương

7
New cards

loving (adj.)

giàu tình cảm

8
New cards

lovesick (adj.)

tương tư / dại vì yêu

9
New cards

admirer (n.)

người thầm yêu / người ngưỡng mộ

10
New cards

other half (n.)

nửa kia / người yêu

11
New cards

lovebirds (n.)

cặp nhân tình / đôi uyên ương

12
New cards

significant other (n.)

người bạn đời / nửa kia

13
New cards

anniversary (n.)

lễ kỷ niệm

14
New cards

bridegroom (n.)

chú rể

15
New cards

propose (v.)

cầu hôn

16
New cards

proposal (n.)

lời cầu hôn

17
New cards

broken heart (n.)

trái tim tan vỡ / sự thất tình

18
New cards

date (n.)

cuộc hẹn hò

19
New cards

eye candy (n.)

người đẹp mãn nhãn

20
New cards

Prince Charming (n.)

hoàng tử bạch mã

21
New cards

love affair (n.)

chuyện tình / cuộc tình

22
New cards

passion (n.)

niềm đam mê / tình cảm mãnh liệt

23
New cards

puppy love (n.)

tình yêu tuổi học trò / tình yêu bọ xít

24
New cards

Valentine (n.)

thiệp/quà Valentine

25
New cards

adore (v.)

yêu mến / tôn sùng

26
New cards

ask out (v.)

mời đi hẹn hò

27
New cards

fall in love (v.)

phải lòng / yêu

28
New cards

go out (v.)

hẹn hò

29
New cards

woo (v.)

tán tỉnh

30
New cards

hook up (v.)

cặp kè / quan hệ ngắn hạn

31
New cards

have a crush on sb (phr.)

thích thầm ai đó / cảm nắng ai đó

32
New cards

hickey (n.)

vết cắn/hôn dấu trên da