1/31
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
adorable (adj.)
đáng yêu / dễ thương
beloved (adj.)
được yêu thương / yêu quý
committed (adj.)
tận tụy / gắn bó
enchanted (adj.)
bị mê hoặc / say đắm
hot (adj.)
quyến rũ / gợi cảm
loved (adj.)
được yêu thương
loving (adj.)
giàu tình cảm
lovesick (adj.)
tương tư / dại vì yêu
admirer (n.)
người thầm yêu / người ngưỡng mộ
other half (n.)
nửa kia / người yêu
lovebirds (n.)
cặp nhân tình / đôi uyên ương
significant other (n.)
người bạn đời / nửa kia
anniversary (n.)
lễ kỷ niệm
bridegroom (n.)
chú rể
propose (v.)
cầu hôn
proposal (n.)
lời cầu hôn
broken heart (n.)
trái tim tan vỡ / sự thất tình
date (n.)
cuộc hẹn hò
eye candy (n.)
người đẹp mãn nhãn
Prince Charming (n.)
hoàng tử bạch mã
love affair (n.)
chuyện tình / cuộc tình
passion (n.)
niềm đam mê / tình cảm mãnh liệt
puppy love (n.)
tình yêu tuổi học trò / tình yêu bọ xít
Valentine (n.)
thiệp/quà Valentine
adore (v.)
yêu mến / tôn sùng
ask out (v.)
mời đi hẹn hò
fall in love (v.)
phải lòng / yêu
go out (v.)
hẹn hò
woo (v.)
tán tỉnh
hook up (v.)
cặp kè / quan hệ ngắn hạn
have a crush on sb (phr.)
thích thầm ai đó / cảm nắng ai đó
hickey (n.)
vết cắn/hôn dấu trên da