Nhóm 27 S-T (Từ 2597 - 2696)

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/99

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 4:03 AM on 7/6/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

100 Terms

1
New cards

Summary

(n) Bản tóm tắt

2
New cards

Summer

(n) Mùa hè

3
New cards

Sun

(n) Mặt trời

4
New cards

Supermarket

(n) Siêu thị

5
New cards

Supply

(v/n) Cung cấp, nguồn cung

6
New cards

Support

(v/n) Ủng hộ, hỗ trợ

7
New cards

Supporter

(n) Người ủng hộ

8
New cards

Suppose

(v) Cho rằng, giả sử

9
New cards

Sure

(adj) Chắc chắn

10
New cards

Sure

(adv) Chắc chắn rồi

11
New cards

Surely

(adv) Chắc chắn (nhấn mạnh)

12
New cards

Surface

(n) Bề mặt

13
New cards

Surgery

(n) Cuộc phẫu thuật, sự phẫu thuật

14
New cards

Surprise

(n) Sự ngạc nhiên, điều bất ngờ

15
New cards

Surprised

(adj) Bị ngạc nhiên, cảm thấy ngạc nhiên

16
New cards

Surprising

(adj) Đáng ngạc nhiên, gây bất ngờ

17
New cards

Surround

(v) Bao vây, bao quanh

18
New cards

Surrounding

(adj) Xung quanh, lân cận

19
New cards

Survey

(n) Cuộc khảo sát

20
New cards

Survey

(v) Khảo sát

21
New cards

Survive

(v) Sống sót, tồn tại

22
New cards

Suspect

(v) Nghi ngờ

23
New cards

Suspect

(n) Kẻ tình nghi, nghi phạm

24
New cards

Swear

(v) Thề

25
New cards

Sweater

(n) Áo len

26
New cards

Sweep

(v) Quét

27
New cards

Sweet

(adj) Ngọt ngào, có vị ngọt

28
New cards

Swim

(v) Bơi lội

29
New cards

Swim

(n) Chuyến đi bơi, việc bơi lội

30
New cards

Swimming

(n) Môn bơi lội

31
New cards

Switch

(v) Chuyển đổi, thay đổi

32
New cards

Switch

(n) Công tắc

33
New cards

Symbol

(n) Biểu tượng

34
New cards

Sympathy

(n) Sự thông cảm, đồng cảm

35
New cards

Symptom

(n) Triệu chứng

36
New cards

System

(n) Hệ thống

37
New cards

T-shirt

(n) Áo phông, áo thun

38
New cards

Table

(n) Cái bàn

39
New cards

Tablet

(n) Máy tính bảng (hoặc viên thuốc)

40
New cards

Tail

(n) Cái đuôi

41
New cards

Take

(v) Lấy, cầm, đưa đi

42
New cards

Tale

(n) Câu chuyện (đặc biệt là chuyện cổ tích, truyền thuyết)

43
New cards

Talent

(n) Tài năng

44
New cards

Talented

(adj) Có tài năng, tài năng

45
New cards

Talk

(v) Nói chuyện

46
New cards

Talk

(n) Cuộc trò chuyện, bài diễn thuyết

47
New cards

Tall

(adj) Cao

48
New cards

Tank

(n) Bể chứa, xe tăng

49
New cards

Tape

(n) Băng (dính, ghi âm)

50
New cards

Target

(n) Mục tiêu

51
New cards

Target

(v) Nhắm đến, nhắm mục tiêu

52
New cards

Task

(n) Nhiệm vụ

53
New cards

Taste

(n/v) Mùi vị / Nếm, có vị

54
New cards

Tax

(n) Thuế

55
New cards

Tea

(n) Trà

56
New cards

Teach

(v) Dạy học

57
New cards

Teacher

(n) Giáo viên

58
New cards

Teaching

(n) Việc giảng dạy

59
New cards

Team

(n) Đội, nhóm

60
New cards

Tear

(v) Xé rách

61
New cards

Tear

(n) Vết rách (Lưu ý: Nếu phát âm là /tɪr/ thì có nghĩa là nước mắt)

62
New cards

Technical

(adj) Thuộc về kỹ thuật

63
New cards

Technique

(n) Kỹ thuật, phương pháp

64
New cards

Technology

(n) Công nghệ

65
New cards

Teenage

(adj) Thuộc về tuổi vị thành niên (tuổi teen)

66
New cards

Teenager

(n) Thanh thiếu niên

67
New cards

Telephone

(n) Điện thoại

68
New cards

Television

(n) Ti vi, truyền hình

69
New cards

Tell

(v) Kể, bảo, nói

70
New cards

Temperature

(n) Nhiệt độ

71
New cards

Temporary

(adj) Tạm thời

72
New cards

Tend

(v) Có xu hướng, khuynh hướng

73
New cards

Tent

(n) Lều, rạp

74
New cards

Term

(n) Thuật ngữ, kỳ hạn

75
New cards

Term

(v) Gọi là, đặt tên là

76
New cards

Terrible

(adj) Khủng khiếp, tồi tệ

77
New cards

Test

(n/v) Bài kiểm tra / Kiểm tra

78
New cards

Text

(v) Nhắn tin

79
New cards

Text

(n) Tin nhắn, văn bản

80
New cards

That

(pron/det) Đó, kia

81
New cards

Theater

(n) Nhà hát, rạp hát

82
New cards

Theme

(n) Chủ đề

83
New cards

Then

(adv) Sau đó

84
New cards

Theory

(n) Lý thuyết

85
New cards

Therapy

(n) Liệu pháp, sự điều trị

86
New cards

There

(adv) Ở đó

87
New cards

Therefore

(adv) Vì vậy, do đó

88
New cards

Thick

(adj) Dày

89
New cards

Thief

(n) Tên trộm

90
New cards

Thin

(adj) Mỏng, gầy

91
New cards

Thing

(n) Thứ, vật

92
New cards

Think

(v) Nghĩ, suy nghĩ

93
New cards

Thinking

(n) Sự suy nghĩ, tư duy

94
New cards

Third

(number/n) Thứ ba, một phần ba

95
New cards

Thirsty

(adj) Khát nước

96
New cards

This

(pron/det) Này, cái này

97
New cards

Though

(conj/adv) Mặc dù, tuy nhiên

98
New cards

Thought

(n) Suy nghĩ, ý nghĩ

99
New cards

Threat

(n) Sự đe dọa, mối đe dọa

100
New cards

Threaten

(v) Đe dọa