1/99
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Summary
(n) Bản tóm tắt
Summer
(n) Mùa hè
Sun
(n) Mặt trời
Supermarket
(n) Siêu thị
Supply
(v/n) Cung cấp, nguồn cung
Support
(v/n) Ủng hộ, hỗ trợ
Supporter
(n) Người ủng hộ
Suppose
(v) Cho rằng, giả sử
Sure
(adj) Chắc chắn
Sure
(adv) Chắc chắn rồi
Surely
(adv) Chắc chắn (nhấn mạnh)
Surface
(n) Bề mặt
Surgery
(n) Cuộc phẫu thuật, sự phẫu thuật
Surprise
(n) Sự ngạc nhiên, điều bất ngờ
Surprised
(adj) Bị ngạc nhiên, cảm thấy ngạc nhiên
Surprising
(adj) Đáng ngạc nhiên, gây bất ngờ
Surround
(v) Bao vây, bao quanh
Surrounding
(adj) Xung quanh, lân cận
Survey
(n) Cuộc khảo sát
Survey
(v) Khảo sát
Survive
(v) Sống sót, tồn tại
Suspect
(v) Nghi ngờ
Suspect
(n) Kẻ tình nghi, nghi phạm
Swear
(v) Thề
Sweater
(n) Áo len
Sweep
(v) Quét
Sweet
(adj) Ngọt ngào, có vị ngọt
Swim
(v) Bơi lội
Swim
(n) Chuyến đi bơi, việc bơi lội
Swimming
(n) Môn bơi lội
Switch
(v) Chuyển đổi, thay đổi
Switch
(n) Công tắc
Symbol
(n) Biểu tượng
Sympathy
(n) Sự thông cảm, đồng cảm
Symptom
(n) Triệu chứng
System
(n) Hệ thống
T-shirt
(n) Áo phông, áo thun
Table
(n) Cái bàn
Tablet
(n) Máy tính bảng (hoặc viên thuốc)
Tail
(n) Cái đuôi
Take
(v) Lấy, cầm, đưa đi
Tale
(n) Câu chuyện (đặc biệt là chuyện cổ tích, truyền thuyết)
Talent
(n) Tài năng
Talented
(adj) Có tài năng, tài năng
Talk
(v) Nói chuyện
Talk
(n) Cuộc trò chuyện, bài diễn thuyết
Tall
(adj) Cao
Tank
(n) Bể chứa, xe tăng
Tape
(n) Băng (dính, ghi âm)
Target
(n) Mục tiêu
Target
(v) Nhắm đến, nhắm mục tiêu
Task
(n) Nhiệm vụ
Taste
(n/v) Mùi vị / Nếm, có vị
Tax
(n) Thuế
Tea
(n) Trà
Teach
(v) Dạy học
Teacher
(n) Giáo viên
Teaching
(n) Việc giảng dạy
Team
(n) Đội, nhóm
Tear
(v) Xé rách
Tear
(n) Vết rách (Lưu ý: Nếu phát âm là /tɪr/ thì có nghĩa là nước mắt)
Technical
(adj) Thuộc về kỹ thuật
Technique
(n) Kỹ thuật, phương pháp
Technology
(n) Công nghệ
Teenage
(adj) Thuộc về tuổi vị thành niên (tuổi teen)
Teenager
(n) Thanh thiếu niên
Telephone
(n) Điện thoại
Television
(n) Ti vi, truyền hình
Tell
(v) Kể, bảo, nói
Temperature
(n) Nhiệt độ
Temporary
(adj) Tạm thời
Tend
(v) Có xu hướng, khuynh hướng
Tent
(n) Lều, rạp
Term
(n) Thuật ngữ, kỳ hạn
Term
(v) Gọi là, đặt tên là
Terrible
(adj) Khủng khiếp, tồi tệ
Test
(n/v) Bài kiểm tra / Kiểm tra
Text
(v) Nhắn tin
Text
(n) Tin nhắn, văn bản
That
(pron/det) Đó, kia
Theater
(n) Nhà hát, rạp hát
Theme
(n) Chủ đề
Then
(adv) Sau đó
Theory
(n) Lý thuyết
Therapy
(n) Liệu pháp, sự điều trị
There
(adv) Ở đó
Therefore
(adv) Vì vậy, do đó
Thick
(adj) Dày
Thief
(n) Tên trộm
Thin
(adj) Mỏng, gầy
Thing
(n) Thứ, vật
Think
(v) Nghĩ, suy nghĩ
Thinking
(n) Sự suy nghĩ, tư duy
Third
(number/n) Thứ ba, một phần ba
Thirsty
(adj) Khát nước
This
(pron/det) Này, cái này
Though
(conj/adv) Mặc dù, tuy nhiên
Thought
(n) Suy nghĩ, ý nghĩ
Threat
(n) Sự đe dọa, mối đe dọa
Threaten
(v) Đe dọa