Cấu trúc UNIT5

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/49

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 1:03 AM on 8/15/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

50 Terms

1
New cards
I usually go shopping at ...
Nêu địa điểm thường xuyên mua sắm.
2
New cards
I tend to shop for ...
Nêu loại sản phẩm thường mua.
3
New cards
I go shopping about ... times a week/month.
Nêu tần suất đi mua sắm.
4
New cards
I normally do my shopping on ...
Nêu thời điểm thường dành cho việc mua sắm.
5
New cards
I am not a big shopper, but ...
Dùng khi không mua sắm nhiều nhưng vẫn có một thời gian hoặc sở thích cụ thể.
6
New cards
I enjoy shopping for ... because ...
Nêu mặt hàng yêu thích và giải thích lý do.
7
New cards
I am particularly keen on ...
Diễn đạt sự yêu thích mạnh đối với một hoạt động hoặc loại sản phẩm.
8
New cards
I would rather buy ... than ...
So sánh hai lựa chọn mua sắm và thể hiện sự ưu tiên.
9
New cards
I prefer shopping at ... to shopping at ...
So sánh hai địa điểm hoặc hình thức mua sắm.
10
New cards
It depends on what I need to buy.
Dùng khi lựa chọn nơi mua sắm thay đổi theo sản phẩm cần mua.
11
New cards
The main reason I shop there is that ...
Giải thích lý do chính lựa chọn một cửa hàng hoặc khu mua sắm.
12
New cards
What I like most about the place is ...
Nêu đặc điểm yêu thích nhất của địa điểm mua sắm.
13
New cards
It has a wide selection of ...
Mô tả sự đa dạng của sản phẩm được bán.
14
New cards
You can find almost everything under one roof.
Nêu sự tiện lợi của trung tâm thương mại hoặc cửa hàng lớn.
15
New cards
The prices range from ... to ...
Mô tả nhiều mức giá khác nhau.
16
New cards
Most of the products are reasonably priced.
Đánh giá chung rằng phần lớn hàng hóa có giá hợp lý.
17
New cards
Some items are a little overpriced.
Nêu nhận xét rằng một số sản phẩm có giá hơi cao.
18
New cards
I usually wait until ... is on sale.
Mô tả thói quen chờ giảm giá trước khi mua.
19
New cards
I managed to get ... at half price.
Kể về một món đồ đã mua được với mức giảm giá đáng kể.
20
New cards
It was good value for money.
Đánh giá sản phẩm xứng đáng với số tiền bỏ ra.
21
New cards
I always compare prices before ...
Nêu thói quen kiểm tra giá trước khi mua.
22
New cards
I try not to buy things on impulse.
Nêu nỗ lực tránh mua hàng không có kế hoạch.
23
New cards
Before buying something, I usually consider ...
Nêu các yếu tố được cân nhắc trước khi mua.
24
New cards
Quality is more important to me than ...
Nhấn mạnh chất lượng quan trọng hơn yếu tố khác.
25
New cards
I do not mind paying a little more for ...
Thể hiện sẵn sàng trả thêm tiền để có một lợi ích cụ thể.
26
New cards
I often shop online because ...
Giải thích lý do sử dụng mua sắm trực tuyến.
27
New cards
One advantage of online shopping is that ...
Nêu một lợi ích của mua sắm trực tuyến.
28
New cards
One drawback is that ...
Nêu một hạn chế của hình thức mua sắm.
29
New cards
The product looked different from ...
Mô tả sự khác biệt giữa hàng nhận được và thông tin quảng cáo.
30
New cards
The delivery took ...
Nêu thời gian vận chuyển của đơn hàng.
31
New cards
I had to return the item because ...
Giải thích lý do trả lại món hàng.
32
New cards
Luckily, the shop offered ...
Kể về cách cửa hàng giải quyết vấn đề của khách hàng.
33
New cards
The customer service was ...
Đánh giá chất lượng hỗ trợ của nhân viên hoặc doanh nghiệp.
34
New cards
The place I would like to describe is ...
Mở đầu bài Part 2 về một địa điểm mua sắm.
35
New cards
It is located in ...
Nêu vị trí của cửa hàng hoặc khu mua sắm.
36
New cards
It is within walking distance of ...
Mô tả địa điểm đủ gần để đi bộ tới.
37
New cards
It sells everything from ... to ...
Mô tả nhiều nhóm sản phẩm mà cửa hàng cung cấp.
38
New cards
The shop specialises in ...
Nêu loại sản phẩm mà cửa hàng tập trung kinh doanh.
39
New cards
I visit it whenever I need ...
Nêu hoàn cảnh hoặc nhu cầu khiến bản thân đến cửa hàng.
40
New cards
I can spend hours browsing ...
Nhấn mạnh sự yêu thích dành thời gian xem hàng.
41
New cards
The sales assistants are ...
Mô tả thái độ hoặc năng lực của nhân viên bán hàng.
42
New cards
What makes this shop stand out is ...
Nêu đặc điểm giúp cửa hàng khác biệt với những nơi khác.
43
New cards
The most expensive thing I have ever bought is ...
Mô tả câu trả lời về một món đồ có giá trị lớn.
44
New cards
I bought it because I needed ...
Giải thích nhu cầu dẫn đến quyết định mua.
45
New cards
It has proved to be extremely useful because ...
Đánh giá giá trị sử dụng của món đồ sau khi mua.
46
New cards
I bought it as a present for ...
Nêu người nhận của món quà đã mua.
47
New cards
The person was delighted with it because ...
Mô tả phản ứng tích cực của người nhận quà.
48
New cards
In my view, people buy too many things because ...
Đưa ra quan điểm về nguyên nhân mua sắm quá mức.
49
New cards
Small shops are important because ...
Giải thích vai trò của cửa hàng nhỏ đối với địa phương.
50
New cards
In the future, shopping centres will probably ...
Đưa ra dự đoán về trung tâm mua sắm trong tương lai.