1/83
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
崇拜 (V) - VD: 很多年轻人都崇拜优秀的运动员。
sùng bái, ngưỡng mộ / worship; admire — chóngbài = 敬佩 (jìngpèi)、佩服 (pèifu)
冲击 (V/N) - VD: 这名运动员正在向金牌发起冲击。
xông vào, hướng tới; tác động mạnh / make a push for; impact; shock — chōngjī
奖牌 (N) - VD: 他在比赛中获得了一枚金牌。
huy chương / medal — jiǎngpái
伤疤 (N) - VD: 他的膝盖上留下了一道伤疤。
vết sẹo / scar — shāngbā = 疤痕 (bāhén)
拼搏 (V) - VD: 运动员为了冠军在赛场上努力拼搏。
nỗ lực phấn đấu, chiến đấu hết mình / strive; struggle hard; fight with all one's might — pīnbó
标记 (V/N) - VD: 医生在受伤的位置做了一个标记。
đánh dấu; ký hiệu / mark; label — biāojì
荒谬 (Adj) - VD: 这种说法听起来十分荒谬。
hoang đường, vô lý / absurd; ridiculous — huāngmiù = 荒唐 (huāngtáng)
不可思议 (Adj/Idiom) - VD: 这个比赛结果真让人觉得不可思议。
khó tin, không thể tưởng tượng nổi / incredible; unbelievable — bùkěsīyì = 难以置信 (nányǐ zhìxìn)
足球门将 (N) - VD: 足球门将必须时刻注意对方球员的动作。
thủ môn bóng đá / football goalkeeper — zúqiú ménjiàng = 守门员 (shǒuményuán)
聚精会神 (Idiom) - VD: 门将聚精会神地盯着足球。
tập trung cao độ, chăm chú / concentrate one's attention; be fully focused — jùjīng huìshén = 全神贯注 (quánshén guànzhù)、专心致志 (zhuānxīn zhìzhì) >< 心不在焉 (xīnbùzàiyān)
防守 (V/N) - VD: 球队正在全力防守对方的进攻。
phòng thủ / defend; defense — fángshǒu >< 进攻 (jìngōng)
火箭 (N) - VD: 足球像火箭一样飞向球门。
tên lửa / rocket — huǒjiàn
横着 (Adv) - VD: 他横着躺在地上,挡住了球门。
theo chiều ngang, nằm ngang / horizontally; sideways — héngzhe >< 竖着 (shùzhe)
膝盖 (N) - VD: 他在比赛中不小心伤到了膝盖。
đầu gối / knee — xīgài
发起进攻 (Phrase) - VD: 下半场开始后,球队立即向对方发起进攻。
phát động tấn công / launch an attack; go on the offensive — fāqǐ jìngōng
猫头鹰 (N) - VD: 猫头鹰通常在夜间活动。
cú mèo / owl — māotóuyīng
头条新闻 (N) - VD: 这场奇怪的比赛第二天成了头条新闻。
tin trang nhất, tin nổi bật nhất / headline news; top story — tóutiáo xīnwén
迫降 (V) - VD: 飞机因为故障不得不迫降。
hạ cánh khẩn cấp/bắt buộc / make an emergency landing; forced landing — pòjiàng
遮挡 (V) - VD: 一棵大树遮挡了司机的视线。
che khuất, chắn / block; obstruct; shield — zhēdǎng
视线 (N) - VD: 大雨影响了司机的视线。
tầm nhìn, đường nhìn / line of sight; vision — shìxiàn
球场 (N) - VD: 比赛开始前,运动员已经进入了球场。
sân bóng, sân thi đấu / playing field; sports ground — qiúchǎng
主裁判 (N) - VD: 主裁判决定暂时中断比赛。
trọng tài chính / head referee; main referee — zhǔ cáipàn
中断 (V) - VD: 大雨使比赛中断了半个小时。
gián đoạn, ngắt quãng / interrupt; suspend; break off — zhōngduàn >< 继续 (jìxù)
刹车 (V/N) - VD: 司机看到前面有人,马上踩刹车。
phanh, thắng xe / brake; apply the brakes — shāchē
防御 (V/N) - VD: 动物受到攻击时会本能地进行防御。
phòng vệ, phòng thủ / defend; defense — fángyù = 防守 (fángshǒu)
不治身亡 (Phrase) - VD: 那只动物因伤势过重,最终不治身亡。
không chữa khỏi và tử vong / die despite medical treatment; succumb to injuries/illness — bú zhì shēnwáng
南辕北辙 (Idiom) - VD: 如果方法不对,越努力可能越南辕北辙。
đi ngược mục tiêu, hành động trái ngược với mục đích / act contrary to one's intended goal — nányuán běizhé
置……于不顾 (Pattern) - VD: 不能为了比赛的胜负而置动物的生命于不顾。
bất chấp, bỏ mặc, không màng đến… / disregard; ignore; pay no attention to — zhì… yú búgù
广泛 (Adj/Adv) - VD: 这件事引起了社会的广泛关注。
rộng rãi / widespread; extensively — guǎngfàn
注重胜负 (Phrase) - VD: 体育比赛不能只注重胜负。
coi trọng thắng thua / attach importance to winning and losing — zhùzhòng shèngfù
残酷 (Adj) - VD: 这种对待动物的方式十分残酷。
tàn khốc, tàn nhẫn / cruel; brutal; ruthless — cánkù
射杀 (V) - VD: 动物保护组织反对随意射杀野生动物。
bắn chết / shoot and kill — shèshā
争议 (N/V) - VD: 这个决定在社会上引起了很大的争议。
tranh cãi, tranh luận; vấn đề gây tranh cãi / controversy; dispute — zhēngyì
结实 (Adj) - VD: 这个足球门非常结实。
chắc chắn, bền; khỏe mạnh / sturdy; strong; solid — jiēshi = 坚固 (jiāngù)
打了一场嘴仗 (Phrase) - VD: 双方为了这件事在网上打了一场嘴仗。
đấu khẩu, cãi nhau một trận / have a war of words; engage in a verbal battle — dǎ le yì chǎng zuǐzhàng
打官司 (Phrase) - VD: 双方无法达成一致,最后决定打官司。
kiện tụng, ra tòa / go to court; file/fight a lawsuit — dǎ guānsi
动物保护组织 (N) - VD: 动物保护组织公开谴责了这种行为。
tổ chức bảo vệ động vật / animal protection organization — dòngwù bǎohù zǔzhī
谴责 (V) - VD: 人们纷纷谴责这种残酷的行为。
lên án, khiển trách mạnh mẽ / condemn; denounce — qiǎnzé = 指责 (zhǐzé)
守护神 (N) - VD: 在球迷眼中,这名门将就像球队的守护神。
thần hộ mệnh, người bảo vệ / guardian; patron saint — shǒuhùshén
凶手 (N) - VD: 警方正在寻找真正的凶手。
hung thủ / murderer; killer — xiōngshǒu
冤枉 (V/Adj) - VD: 没有证据就说是他的错,实在太冤枉他了。
oan, đổ oan / wrong; falsely accuse; treat unjustly — yuānwang
之余 (Pattern) - VD: 工作之余,他经常去踢足球。
ngoài lúc…, trong thời gian rảnh sau khi… / in one's spare time after; apart from… — zhīyú
辩解 (V) - VD: 面对大家的指责,他不断为自己辩解。
biện giải, thanh minh / defend oneself; justify; explain away — biànjiě
频繁 (Adj/Adv) - VD: 最近体育比赛中的意外事故发生得比较频繁。
thường xuyên, liên tục với tần suất cao / frequent; frequently — pínfán = 频频 (pínpín) >< 偶尔 (ǒu'ěr)
赛事 (N) - VD: 近年来,各种国际体育赛事越来越多。
sự kiện/giải thi đấu thể thao / sports event; competition — sàishì = 比赛 (bǐsài)
家常便饭 (Idiom) - VD: 对职业运动员来说,受点儿小伤几乎是家常便饭。
chuyện thường ngày, chuyện như cơm bữa / an everyday occurrence; commonplace — jiācháng biànfàn = 司空见惯 (sīkōng jiànguàn)
凶器 (N) - VD: 谁也没想到普通的运动器材竟然会变成伤人的凶器。
hung khí / weapon used in a crime; lethal weapon — xiōngqì
粗心大意 (Idiom) - VD: 他因为粗心大意,在训练中受了伤。
bất cẩn, cẩu thả / careless; negligent — cūxīn dàyì = 马虎 (mǎhu) >< 小心谨慎 (xiǎoxīn jǐnshèn)
悲哀 (Adj/N) - VD: 因为一个小小的疏忽造成严重后果,实在令人悲哀。
bi ai, đau buồn; nỗi buồn / sad; sorrowful; sorrow — bēi'āi = 悲伤 (bēishāng) >< 喜悦 (xǐyuè)
赛前热身 (N/V) - VD: 运动员在赛前热身时不小心扭伤了脚。
khởi động trước trận đấu / pre-game warm-up; warm up before a match — sàiqián rèshēn
主办方 (N) - VD: 主办方应该为运动员提供安全的比赛环境。
ban tổ chức, bên tổ chức / organizer; host — zhǔbànfāng
警示牌 (N) - VD: 危险区域旁边应该设置明显的警示牌。
biển cảnh báo / warning sign — jǐngshìpái
球门 (N) - VD: 他一脚把球踢进了球门。
khung thành, cầu môn / goal — qiúmén
训练 (V/N) - VD: 运动员每天都要进行严格的训练。
huấn luyện, luyện tập / train; training — xùnliàn
疏忽 (V/N) - VD: 工作人员的一时疏忽造成了严重的后果。
sơ suất, lơ là / neglect; oversight; negligence — shūhu = 忽略 (hūlüè)
踩 (V) - VD: 他没注意脚下,不小心踩到了一块石头。
giẫm, đạp lên / step on; tread on — cǎi
扭伤了脚 (Phrase) - VD: 他在赛前热身时不小心扭伤了脚。
bị bong gân/trẹo chân / sprain one's ankle/foot — niǔshāng le jiǎo
折叠 (V/Adj) - VD: 这张桌子不用的时候可以折叠起来。
gấp, gập; có thể gấp được / fold; folding — zhédié
熨衣板 (N) - VD: 她把衣服放在熨衣板上熨平。
bàn để là/ủi quần áo / ironing board — yùnyībǎn
肩膀 (N) - VD: 他背着重包,肩膀有点儿疼。
vai / shoulder — jiānbǎng
胳膊 (N) - VD: 他摔倒时伤到了胳膊。
cánh tay / arm — gēbo = 臂膀 (bìbǎng)
国脚 (N) - VD: 他曾经是一名著名的国家队国脚。
cầu thủ đội tuyển quốc gia / national-team football player; international player — guójiǎo
磕 (V) - VD: 他不小心把膝盖磕在了桌角上。
va, đập vào vật cứng / knock; bump against — kē
嘴唇 (N) - VD: 足球打到了他的嘴唇。
môi / lip(s) — zuǐchún
高尔夫球具 (N) - VD: 他把高尔夫球具放进了汽车后备箱。
dụng cụ chơi golf / golf equipment; golf gear — gāo'ěrfū qiújù
拽出 (V) - VD: 他用力把球杆从袋子里拽了出来。
kéo, giật ra / pull out; drag out — zhuài chū
乐极生悲 (Idiom) - VD: 他庆祝胜利时不小心受了伤,真是乐极生悲。
vui quá hóa buồn, vui quá sinh họa / extreme joy turns to sorrow — lèjí shēngbēi
庆祝 (V) - VD: 球员们一起庆祝比赛的胜利。
ăn mừng, chúc mừng / celebrate — qìngzhù
观众席 (N) - VD: 比赛结束后,球员向观众席挥手。
khán đài, khu ghế khán giả / spectator stands; audience seating — guānzhòngxí
围 (V) - VD: 比赛结束后,球迷们围在球员身边。
vây, bao quanh / surround; encircle — wéi
连同 (Pre/Conj) - VD: 他连同队友一起被送到了医院。
cùng với, kể cả / together with; along with; including — liántóng
恼火 (Adj/V) - VD: 接连出现的意外让教练十分恼火。
bực mình, tức giận / annoyed; irritated; angry — nǎohuǒ = 生气 (shēngqì)、恼怒 (nǎonù)
雪上加霜 (Idiom) - VD: 球队已经输了比赛,主力球员又受伤了,真是雪上加霜。
họa vô đơn chí, đã khó khăn lại càng khó khăn hơn / add insult to injury; make matters worse — xuěshàng jiāshuāng >< 雪中送炭 (xuězhōng sòngtàn)
荒唐 (Adj) - VD: 这个理由听起来十分荒唐。
hoang đường, vô lý / absurd; ridiculous — huāngtáng = 荒谬 (huāngmiù)
脚指甲 (N) - VD: 他的脚指甲因为运动鞋太紧而受了伤。
móng chân / toenail — jiǎozhǐjia
血泡 (N) - VD: 长时间走路后,他的脚上磨出了一个血泡。
bọng máu, bóng máu / blood blister — xuèpào
处置 (V) - VD: 医生及时处置了他的伤口。
xử lý, giải quyết / handle; deal with; dispose of — chǔzhì = 处理 (chǔlǐ)
电钻 (N) - VD: 工人使用电钻在墙上打孔。
máy khoan điện / electric drill; power drill — diànzuàn
过猛 (Adj/Adv) - VD: 他用力过猛,不小心伤到了胳膊。
quá mạnh, dùng sức quá mức / too forceful; excessively hard — guòměng
猛烈 (Adj/Adv) - VD: 足球猛烈地撞到了他的膝盖。
mãnh liệt, dữ dội / fierce; violent; intense — měngliè = 强烈 (qiángliè)
感染 (V/N) - VD: 如果伤口没有及时处理,很容易发生感染。
nhiễm trùng, lây nhiễm / infect; infection — gǎnrǎn
以致 (Conj) - VD: 他没有及时处理伤口,以致伤口严重感染。
đến mức, dẫn đến, đến nỗi / so that; resulting in; to such an extent that — yǐzhì = 致使 (zhìshǐ)、导致 (dǎozhì)
微不足道 (Idiom) - VD: 看似微不足道的小伤也不能完全不在意。
nhỏ bé không đáng kể, không đáng nhắc tới / insignificant; trivial; negligible — wēibùzúdào = 微乎其微 (wēihūqíwēi)
紧紧跟随着 (Phrase) - VD: 意外伤害似乎总是紧紧跟随着激烈的体育比赛。
theo sát, bám sát / follow closely; be close behind — jǐnjǐn gēnsuízhe