VOL 7 - TEST 9, 11

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/20

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 6:10 AM on 6/26/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

21 Terms

1
New cards
propensity
(n) khuynh hướng / xu hướng (tự nhiên có xu hướng làm gì)
2
New cards
momentum
(n) động lực / đà phát triển
3
New cards
premise
(n) tiền đề / giả định
4
New cards
commune with nature
(phr) hòa mình với thiên nhiên
5
New cards
obstruct
(v) cản trở / ngăn cản
6
New cards
ill-equipped
(adj) thiếu trang bị / không được chuẩn bị đầy đủ
7
New cards
mimic
(v) bắt chước / mô phỏng
8
New cards
harness solar power
(phr) khai thác năng lượng mặt trời
9
New cards
untapped
(adj) chưa được khai thác
10
New cards
averse (to)
(adj) không thích / phản đối / có ác cảm với
11
New cards
interfere
(v) can thiệp / cản trở
12
New cards
The salt masks the bitterness.
(phr) Muối làm át đi vị đắng.
13
New cards
take something from
(phr) rút ra / học được điều gì từ...
14
New cards

conquest

(n) sự chinh phục / cuộc chinh phạt

15
New cards

equivalent

(adj) tương đương; (n) vật/người tương đương

16
New cards

imitation

(n) sự bắt chước / đồ giả, hàng nhái

17
New cards

infiltrate

(v) thâm nhập / xâm nhập bí mật

18
New cards

swarm

(n) bầy, đàn (ong, côn trùng...); (v) kéo đến rất đông, bu đầy

19
New cards

wills it

(phr) quyết tâm khiến điều đó xảy ra / mong muốn điều đó bằng ý chí mạnh mẽ

20
New cards

discredit

(v) làm mất uy tín / làm mất danh tiếng

21
New cards

incentive

(n) động lực / sự khuyến khích / ưu đãi khuyến khích