giải phẫu chi trên

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/4

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 6:21 AM on 9/20/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

5 Terms

1
New cards
<p>mặt sườn</p>

mặt sườn

🔙 Gai → sau
⬆↗ Hõm → trên ngoài
🔵 2 mặt – 🟢 3 bờ – 🟠 3 góc
🫁 Mặt sườn → ⤵ hố dưới vai → 💪 cơ dưới vai

<p><span data-name="back" data-type="emoji">🔙</span> <strong>Gai → sau</strong><br><span data-name="arrow_up" data-type="emoji">⬆</span><span data-name="arrow_upper_right" data-type="emoji">↗</span> <strong>Hõm → trên ngoài</strong><br><span data-name="blue_circle" data-type="emoji">🔵</span> <strong>2 mặt – </strong><span data-name="green_circle" data-type="emoji">🟢</span><strong> 3 bờ – </strong><span data-name="orange_circle" data-type="emoji">🟠</span><strong> 3 góc</strong><br><span data-name="lungs" data-type="emoji">🫁</span> <strong>Mặt sườn → </strong><span data-name="arrow_heading_down" data-type="emoji">⤵</span><strong> hố dưới vai → </strong><span data-name="muscle" data-type="emoji">💪</span><strong> cơ dưới vai</strong></p>
2
New cards
term image

🦴 Gai vai: từ 1/4 trên bờ trong → ↗ lên trên, ra ngoài → 🪶 mỏm cùng vai.
✂ Gai chia mặt sau → ⬆ hố trên gai + ⬇ hố dưới gai.
💪 Trên gai có cơ trên gai, dưới gai có cơ dưới gai.
🪶 Mỏm cùng vai có 🔗 mặt khớp đòn → 🤝 tiếp đầu cùng vai xương đòn; cổ + mỏm cùng vai tạo 📐 góc cùng vai.

<p><span data-name="bone" data-type="emoji">🦴</span> <strong>Gai vai: từ 1/4 trên bờ trong → </strong><span data-name="arrow_upper_right" data-type="emoji">↗</span><strong> lên trên, ra ngoài → </strong><span data-name="feather" data-type="emoji">🪶</span><strong> mỏm cùng vai.</strong><br><span data-name="scissors" data-type="emoji">✂</span> <strong>Gai chia mặt sau → </strong><span data-name="arrow_up" data-type="emoji">⬆</span><strong> hố trên gai + </strong><span data-name="arrow_down" data-type="emoji">⬇</span><strong> hố dưới gai.</strong><br><span data-name="muscle" data-type="emoji">💪</span> <strong>Trên gai có cơ trên gai, dưới gai có cơ dưới gai.</strong><br><span data-name="feather" data-type="emoji">🪶</span> <strong>Mỏm cùng vai có </strong><span data-name="link" data-type="emoji">🔗</span><strong> mặt khớp đòn → </strong><span data-name="handshake" data-type="emoji">🤝</span><strong> tiếp đầu cùng vai xương đòn; cổ + mỏm cùng vai tạo </strong><span data-name="triangular_ruler" data-type="emoji">📐</span><strong> góc cùng vai.</strong></p>
3
New cards
<p>các bờ xương vai</p>

các bờ xương vai

🧠⚡ Nhớ 3 bờ

↔ BỜ TRONG: 1/4 chếch trên ngoài + 3/4 thẳng cột sống→ 🦴 gai vai
💪mép Trước bờ trong= răng trước | mép Sau bờ trong = góc (trên) + trám (dưới)

↔ BỜ NGOÀI: trên dày; dưới có gờ chéo → 💪 tròn bé + tròn to

⬆ BỜ TRÊN: mỏng, sắc; ngoài → 🔻 khuyết vai (mạch+tk vai trên qua), bẻ gập ra trc → 🦴 mỏm quạ (đầu: nhị đầu + quạ cánh tay; trên: dc nón + thang; trong: ngực bé; ngoài: dc cùng vai quạ)


<p><span data-name="brain" data-type="emoji">🧠</span><span data-name="high_voltage" data-type="emoji">⚡</span> Nhớ 3 bờ</p><blockquote><p><span data-name="left_right_arrow" data-type="emoji">↔</span> <strong>BỜ TRONG:</strong> 1/4 chếch trên ngoài + 3/4 thẳng cột sống→ <span data-name="bone" data-type="emoji">🦴</span> gai vai<br><span data-name="muscle" data-type="emoji">💪</span>mép Trước bờ trong= <strong>răng trước</strong> | mép Sau bờ trong = <strong>góc (trên) + trám (dưới)</strong></p><p><span data-name="left_right_arrow" data-type="emoji">↔</span> <strong>BỜ NGOÀI:</strong> trên <strong>dày</strong>; dưới có <strong>gờ chéo</strong> → <span data-name="muscle" data-type="emoji">💪</span> <strong>tròn bé + tròn to</strong></p><p><span data-name="arrow_up" data-type="emoji">⬆</span> <strong>BỜ TRÊN:</strong> mỏng, sắc; ngoài → <span data-name="small_red_triangle_down" data-type="emoji">🔻</span> <strong>khuyết vai</strong> (mạch+tk vai trên qua), bẻ gập ra trc → <span data-name="bone" data-type="emoji">🦴</span> <strong>mỏm quạ (đầu: </strong>nhị đầu + quạ cánh tay<strong>; trên: </strong>dc nón + thang<strong>; trong:</strong> ngực bé<strong>; ngoài: </strong>dc cùng vai quạ)</p></blockquote><p></p>
4
New cards
<p>các góc vai</p>

các góc vai

Trên → Dưới → Ngoài

  • ⬆ Trên: 💪 nâng vai

  • ⬇ Dưới: trước = 💪 dưới vai + răng trước; sau = 💪 tròn to + lưng rộng

  • ↗ Ngoài: 🥣 ổ chảo {trên bé (củ trên: dài nhị); dưới to (củ dưới: dài tam)} + thân xương vai = cổ xương vai → chỏm xương cánh tay


<p><strong>Trên → Dưới → Ngoài</strong></p><ul><li><p><span data-name="arrow_up" data-type="emoji">⬆</span> <strong>Trên:</strong> <span data-name="muscle" data-type="emoji">💪</span> <strong>nâng vai</strong></p></li><li><p><span data-name="arrow_down" data-type="emoji">⬇</span> <strong>Dưới:</strong> trước = <span data-name="muscle" data-type="emoji">💪</span> <strong>dưới vai + răng trước</strong>; sau = <span data-name="muscle" data-type="emoji">💪</span> <strong>tròn to + lưng rộng</strong></p></li><li><p><span data-name="arrow_upper_right" data-type="emoji">↗</span> <strong>Ngoài:</strong> <span data-name="bowl_with_spoon" data-type="emoji">🥣</span> <strong>ổ chảo </strong>{trên bé (củ trên: dài nhị); dưới to (củ dưới: dài tam)} <strong>+ thân xương vai = cổ xương vai → chỏm xương cánh tay</strong></p></li></ul><p></p>
5
New cards
term image

ĐẶC ĐIỂM: cong hình chữ S → lồi ra sau ở trong + lồi ra trước ở ngoài → đầu trong khớp xương ức + đầu ngoài khớp mỏm cùng xương vai.

ĐỊNH HƯỚNG: Đặt xương nằm ngang → đầu dẹt ra ngoài → bờ lồ đầu dẹt ra trước → mặt rãnh ở dưới.

🦴 MÔ TẢ

Xương đòn → 1 thân + 2 đầu

THÂN XƯƠNG → cong hình chữ S → 2 mặt + 2 bờ
# Mặt trên → ngoài phẳng + trong lồi + giữa nhẵn → phía trong: cơ ức–đòn–chũm; phía ngoài: cơ delta ở trước + cơ thang ở sau

# Mặt dưới → gồ ghề → có rãnh cơ dưới đòn → cơ dưới đòn bám.

# Bờ trước → ngoài mỏng + lõm → cơ delta bám; trong dày + lồi → cơ ngực to bám.

# Bờ sau → ngoài lồi + gồ ghề → cơ thang bám; trong lõm → cơ ức–đòn–chũm bám.

HAI ĐẦU XƯƠNG

Đầu trong = đầu ức → to + dày, có mặt khớp ức, phía dưới có ấn dây chằng sườn–đòn → dây chằng sườn

Đầu ngoài = đầu cùng vai → dẹt + rộng, có mặt khớp cùng vai, dưới có củ nón + đường thang, phía trên có u lồi/lồi củ dây chằng quạ–đòn

⚠ 5. ÁP DỤNG LÂM SÀNG

Xương đòn → trong khớp xương ức + ngoài khớp xương vai → xương vai khớp xương cánh tay → ngã chống khuỷu hoặc vai → lực truyền cơ thể → xương vai → xương đòn → xương đòn ít di động → dễ gãy.

Gãy giữa → đoạn ngoài: cơ delta + cơ dưới đòn kéo xuống → đoạn trong: cơ ức-đòn-chũm kéo lên → di lệch.
Gãy ngoài → ít di lệch hơn.
👉 Hay gãy nhất: chỗ nối 1/3 ngoài + 2/3 trong.