Chủ đề 13 Life Stories (2)

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/55

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 8:42 AM on 9/6/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

56 Terms

1
New cards

Ambitious

Đầy tham vọng

2
New cards

Courage

Lòng can đảm

3
New cards

Devotion

Sự tận tâm, hết lòng

4
New cards

Dismantle

Tháo dỡ, phá bỏ

5
New cards

Endurance

Sức chịu đựng

6
New cards

Experimentation

Sự thử nghiệm

7
New cards

Filament

Dây tóc bóng đèn

8
New cards

Immense

Mênh mông, to lớn

9
New cards

Inventor

Nhà phát minh

10
New cards

Limitless

Vô hạn, không giới hạn

11
New cards

Presidency

Chức tổng thống, nhiệm kỳ tổng thống

12
New cards

Progress

Sự tiến bộ, tiến triển

13
New cards

Phonograph

Máy hát (máy ghi âm cổ)

14
New cards

Radioactive

Phóng xạ

15
New cards

Reflect

Phản ánh, phản chiếu

16
New cards

Reflection

Sự phản chiếu; sự suy ngẫm

17
New cards

Relentless

Không ngừng nghỉ

18
New cards

Rigor / rigour

Tính khắt khe; sự nghiêm ngặt

19
New cards

Uncertainty

Sự không chắc chắn

20
New cards

Uplift

Nâng cao, thúc đẩy

21
New cards

Visionary

Có tầm nhìn xa

22
New cards

Abstract

Trừu tượng

23
New cards

Adaptation

Tác phẩm chuyển thể

24
New cards

Betrayal

Sự phản bội

25
New cards

Celebrated

Nổi tiếng, được tôn vinh

26
New cards

Circumstance

Hoàn cảnh, tình huống

27
New cards

Confucian

Thuộc Nho giáo

28
New cards

Cornerstone

Nền tảng, nền móng

29
New cards

Cosmological

Thuộc vũ trụ học

30
New cards

Countless

Vô số, không đếm xuể

31
New cards

Depict

Miêu tả, khắc họa

32
New cards

Disability

Sự tàn tật, khuyết tật

33
New cards

Discouraging

Gây nản lòng

34
New cards

Driving force

Động lực thúc đẩy

35
New cards

Import

Nhập khẩu

36
New cards

Inspiration

Nguồn cảm hứng

37
New cards

Isolation

Sự cô lập

38
New cards

Limitation

Sự hạn chế, nhược điểm

39
New cards

Literary

Thuộc văn học

40
New cards

Masterpiece

Kiệt tác

41
New cards

Morality

Đạo đức

42
New cards

Motor neuron disease

Bệnh thần kinh vận động

43
New cards

Overwhelming

Áp đảo, choáng ngợp, quá sức chịu đựng

44
New cards

Persevere

Kiên trì, bền bỉ

45
New cards

Radiation

Phóng xạ; bức xạ

46
New cards

Recite

Ngâm, kể lại (thuộc lòng, trước khán giả)

47
New cards

Regain

Lấy lại

48
New cards

Remarkable

Đáng chú ý, phi thường

49
New cards

Severe

Nghiêm trọng

50
New cards

Striking

Nổi bật, ấn tượng

51
New cards

Suffering

Sự đau khổ

52
New cards

Sustain

Duy trì

53
New cards

Sympathy

Sự cảm thông, sự thương cảm

54
New cards

Unbearable

Không thể chịu nổi

55
New cards

Unreachable

Không thể với tới, đạt được

56
New cards