Thẻ ghi nhớ: LGD-TUẦN 2-19/1 | Quizlet

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/80

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 2:03 PM on 1/18/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

81 Terms

1
New cards

action

hành động

2
New cards

assessment

sự đánh giá

3
New cards

breed

sinh sản, nhân giống, lai tạo

4
New cards

colorectal

(thuộc) trực tràng

5
New cards

compassion

lòng trắc ẩn

6
New cards

confusion

sự nhầm lẫn, sự bối rối

7
New cards

counseling

tư vấn

8
New cards

determination

sự quyết tâm

9
New cards

devastated

đau buồn, sốc nặng; bị tàn phá nặng nề, bị phá hủy nghiêm trọng

10
New cards

discrimination

sự phân biệt đối xử

11
New cards

disposable

dùng một lần

12
New cards

disrupt

làm gián đoạn

13
New cards

drone

máy bay không người lái

14
New cards

dynamic

năng động

15
New cards

employability

khả năng được tuyển dụng

16
New cards

endometrial

(thuộc) nội mạc tử cung

17
New cards

esophageal

(thuộc) thực quản

18
New cards

formality

sự trang trọng

19
New cards

gratitude

lòng biết ơn

20
New cards

health insurance

bảo hiểm y tế

21
New cards

humanity

nhân loại

22
New cards

internship

kỳ thực tập

23
New cards

kidney

thận

24
New cards

meditation

thiền

25
New cards

paid leave

nghỉ phép có lương

26
New cards

pancreatic

(thuộc) tuyến tụy

27
New cards

persist

kiên trì, nhất quyết

28
New cards

process

quy trình, xử lý

29
New cards

procession

đám rước

30
New cards

reception

tiệc chiêu đãi

31
New cards

recruiter

nhà tuyển dụng

32
New cards

rejuvenated

được hồi phục, tươi mới

33
New cards

reusable

có thể tái sử dụng

34
New cards

revolutionize

cách mạng hóa

35
New cards

rewarding

bổ ích, đáng làm

36
New cards

stagnate

trì trệ

37
New cards

tipping custom

phong tục boa tiền

38
New cards

transform

biến đổi

39
New cards

transmit

truyền đạt

40
New cards

transport

vận chuyển

41
New cards

tutoring

dạy kèm

42
New cards

underestimate

đánh giá thấp

43
New cards

underprivileged

thiệt thòi

44
New cards

voting

việc bỏ phiếu

45
New cards

be available for sb/sth

có sẵn cho ai/việc gì

46
New cards

be diagnosed with sth

được chẩn đoán mắc bệnh gì

47
New cards

be sorry for/about sth

xin lỗi vì điều gì

48
New cards

be stressed for sth

căng thẳng vì điều gì

49
New cards

be thankful for sth/doing sth

biết ơn vì điều gì/đã làm gì

50
New cards

believe in

tin vào

51
New cards

bombard sb with sth

dồn dập đưa ra (thông tin, câu hỏi, yêu cầu...) khiến ai đó bị quá tải hoặc choáng ngợp

52
New cards

bring to light

đưa ra ánh sáng, làm sáng tỏ

53
New cards

compared to

so với

54
New cards

donate sth to sb

quyên góp cái gì cho ai

55
New cards

graduate from sth

tốt nghiệp từ đâu

56
New cards

in detail

một cách chi tiết

57
New cards

in essence

về bản chất

58
New cards

in response

để đáp lại

59
New cards

in theory

về mặt lý thuyết

60
New cards

interact with sb/sth

tương tác với ai/cái gì

61
New cards

lend a helping hand to do sth

giúp một tay để làm việc gì đó

62
New cards

make a change

thay đổi

63
New cards

make a difference

tạo ra sự khác biệt

64
New cards

make/earn a living

kiếm sống

65
New cards

motivate sb to do sth

thúc đẩy ai làm việc gì

66
New cards

pay off

mang lại kết quả tốt, sinh lợi, đền đáp

67
New cards

pray for

cầu nguyện cho

68
New cards

prevent sb from doing sth

ngăn cản ai làm việc gì

69
New cards

relate to sth

liên hệ/liên quan tới cái gì

70
New cards

shop for sth

mua sắm cái gì

71
New cards

specialize in sth

chuyên về lĩnh vực gì

72
New cards

stay hydrated

cấp đủ nước cho cơ thể

73
New cards

substitute sth for sth

thay thế cái gì bằng cái gì

74
New cards

take a toll on sth

gây ảnh hưởng tiêu cực đến cái gì

75
New cards

take advantage of

tận dụng, lợi dụng

76
New cards

wait for

chờ đợi

77
New cards

fight for sth

đấu tranh cho điều gì

78
New cards

fight against sth

chiến đấu chống lại điều gì

79
New cards

much = a great/good deal of = a large amount of = quite a bit of

nhiều (dùng cho danh từ không đếm được)

80
New cards

many = a large number of = a great/good many = a wide variety of = a wide range of = a host of = an array of = a multitude of = scores of = a myriad of = quiet a few

nhiều (dùng cho danh từ đếm được số nhiều)

81
New cards

a lot of/lots of/plenty of/a (large) quantity of/ the volume of/an abundance of/ a wealth of

rất nhiều, dồi dào, (dùng được cho cả danh từ đếm được và không đếm được)