UNIT 2 DES TRAVEL - TRANSPORTATION

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/58

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 7:36 AM on 8/28/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

59 Terms

1
New cards

voyage

chuyến đi dài

2
New cards

travel

sự di chuyển (nói chung)

3
New cards

excursion

chuyến tham quan

4
New cards

view

quang cảnh nhìn từ 1 góc

5
New cards

sight

cảnh đẹp

6
New cards

area

vùng

7
New cards

territory

lãnh thổ (quốc gia, quận)

8
New cards

period

khoảng thời gian

9
New cards

fare

tiền xe

10
New cards

reach

tới nơi nào đó (+ tân ngữ)

11
New cards

edge

rìa, bìa

12
New cards

length

chiều dài

13
New cards

catch up with

cố gắng theo kịp

14
New cards

keep up with

cố gắng duy trì cùng mức độ

15
New cards

drop off

buồn ngủ, dừng xe cho ai xuống

16
New cards

get back

trở về từ 1 nơi

17
New cards

doze off

ngủ gật

18
New cards

go back

trở về 1 nơi

19
New cards

go away

đi du lịch

20
New cards

make for

tìm kiếm 1 nơi

21
New cards

pick up

đón ai đó

22
New cards

pull in

dừng xe bên đường (đúng chỗ)

23
New cards

pull over

dừng xe lề đường (không đúng)

24
New cards

run over

tông, đụng xe

25
New cards

see off

tiễn bạn lên đường

26
New cards

turn round

quay ngược lại hướng

27
New cards

have an accident

bị tai nạn

28
New cards

be (involved) in an accident

liên quan đến vụ tai nạn

29
New cards

do sth by accident

làm chuyện gì đó tình cờ

30
New cards

in advance

làm gì trước

31
New cards

advance to / towards a place

hướng về 1 nơi nào đó

32
New cards

go straight ahead

đi thẳng về phía trước

33
New cards

go ahead

đi về phía trước

34
New cards

be ahead of

trước (tg, tkb)

35
New cards

a change of direction

thay đổi hướng đi

36
New cards

in the direction of

theo hướng

37
New cards

in this (that) direction

trong hướng này

38
New cards

off the top of your head

nhớ mang máng

39
New cards

head for / towards a place

hướng về 1 nơi

40
New cards

head over heels

yêu điên cuồng ai đó

41
New cards

bank holiday

ngày nghỉ lễ

42
New cards

go / turn left

quẹo trái

43
New cards

on the left

bên trái

44
New cards

on the left - hand side

bên phía bên trái

45
New cards

in the left - hand corner

bên góc trái

46
New cards

left - handed

thuận tay trái

47
New cards

plan your / a route

lên lịch trình

48
New cards

take a route

theo lịch trình

49
New cards

see the sights

ngắm cảnh

50
New cards

go sightseeing

đi ngắm cảnh

51
New cards

at high / full speed

ở tốc độ tối đa

52
New cards

a burst of speed

tăng tốc đột ngột

53
New cards

speed limit

giới hạn tốc độ

54
New cards

go on (take) a tour of (a)round somewhere

tham quan vòng quanh nơi nào

55
New cards

tour a place

thăm nơi nào đó

56
New cards

tour guide

hướng dẫn viên du lịch

57
New cards

business trip

chuyến đi công tác

58
New cards

school trip

tham quan ở trường

59
New cards

take a trip (to a place)

thực hiện 1 chuyến đi đến