1/17
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress

sloth
con lười (lười)

beaver
hải ly


beaver dam
đập hải ly

shed (v)
loại bỏ

hang upside down
treo ngược
the moment of truth
khoảng khắc của sự thật

clumsy (a)
vụng về


tarsier (n)
khỉ lùn tarsier


bushy (a)
rậm rạp, xum xuê


bushy eyebrows
lông mày rậm
thick (a)
dày, đặc
take a denture out
tháo răng giả
climate (a)
liên qua đến khí hậu

climate change
biến đổi khí hậu

climate resilience
khả năng chống chịu, phục hổi của khí hậu

it’s a pity that
thật đáng tiếc khi
what a pity!
đáng tiếc thật
fool (n)
kẻ ngốc