Daily listening

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/273

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 3:36 AM on 7/11/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

274 Terms

1
New cards

legal working age

n. độ tuổi lao động hợp pháp

2
New cards

situation

n. vị trí

3
New cards

board

n. sân khấu

4
New cards

commercial

adj. thuộc về buôn bán, thương mại

5
New cards

n. quảng cáo

6
New cards

promotion

n. quảng cáo

7
New cards

promotional

adj. quảng cáo

8
New cards

brand ambassador

n. đại sứ thương hiệu

9
New cards

drawing

n. bốc thăm

10
New cards

get sb to do sth

mời/ thuyết phục ai đó lm việc gì đo

11
New cards

rough

adj. khó khăn, k thấy dễ chịu

12
New cards

rough around the edges

say, mệt

13
New cards

thô kệch

14
New cards

dabble (+in/with sth)

thử sức, lm thử

15
New cards

jolly

adj. vui vẻ, hồn nhiên

16
New cards

merry

adj. vui vẻ, hơi say

17
New cards

posh

adj. sang trọng, đắt tiền

18
New cards

predate

v. diễn ra, xảy ra, hình thành trc

19
New cards

hammered

adj. say mèm

20
New cards

sloshed

adj. say rượu

21
New cards

hangover

n. cảm giác nôn nao, khó chịu

22
New cards

hungover

adj. nôn nao

23
New cards

teetotal

adj. kiêng rượu hoàn toàn

24
New cards

boozy

adj. thích uống rượu bia

25
New cards

sober

adj. tỉnh táo, điềm đạm

26
New cards

come up with

nảy ra, nghĩ ra, tìm ra

27
New cards

power through

vượt qua khó khăn hay hoàn thành 1 việc gì đó mặc dù có sự cản trở hoặc mệt mỏi

28
New cards

pull an all-nighter

thức trắng đêm

29
New cards

burn the midnight oil

thức khuya/ thức muộn để lm việc gì đó

30
New cards

nerve

n. cảm giác lo sợ, bồn chồn

31
New cards

draft

n. bản nháp, bản thảo

32
New cards

drool

v. chảy nước dãi

33
New cards

light sleeper

n. ng ngủ ít/ ngủ nhẹ, dễ tỉnh giấc khi có tiếng động nhỏ hay sự thay đổi của môi trường

34
New cards

heavy sleepr

n. ng ngủ sâu, khó bị đánh thức

35
New cards

muse

v. suy tư

36
New cards

spritz

v. phun lên, xịt lên

37
New cards

de-stress

v. thư giản, giải tỏa căng thẳng

38
New cards

groggy

adj. lờ đờ, mệt mỏi

39
New cards

cliffhanger

n. cảnh kịch tính

40
New cards

blatant

adj. trắng trợn, lộ liễu

41
New cards

insomnia

n. chứng mất ngủ

42
New cards

vicarious

adj. gián tiếp

43
New cards

soundly

adv. ngủ say, ngủ ngon

44
New cards

come round

phV. 1. tạt qua, ghé thăm nhà ai đó

45
New cards
  1. tính tảo trở lại
46
New cards
  1. tái diễn
47
New cards

come over

phV. 1. đến thăm (nhà ai đó)

48
New cards
  1. cảm thấy bất
49
New cards

trim

n. sự cắt tỉa lượng ít tóc

50
New cards

adj. 1. ngăn nắp, gọn gàng

51
New cards
  1. thon gọn, khoẻ mạnh
52
New cards

extortionate

adj. quá cao, đắt

53
New cards

attest

v. chứng kiến, chứng thực

54
New cards

sneaky

adj. vựng trộm, lén lút

55
New cards

hefty

adj. 1. to, nặng, lực lưỡng

56
New cards
  1. nhiều, kếch xù

57
New cards

stingy

adj. keo kiệt, bủn xỉn

58
New cards

frank

adj. thẳng thắn, chân thực

59
New cards

gratuity

n. tiền boa, tiền tip

60
New cards

to hang around

phV. lảng vảng, luẩn quẩn

61
New cards

loiter

v. lảng vảng, đi la cà, lang thang

62
New cards

contractual

adj. thuộc về hợp đồng

63
New cards

oblige

v. bắt buộc

64
New cards

coerce (+ into doing/ sth / +sb to do sth)

bắt buộc, ép buộc

65
New cards

cobweb

n. mạng nhện

66
New cards

bid

v. đấu giá

67
New cards

indifferent

adj. 1. lãnh đạm, thờ ơ, dửng dưng

68
New cards

2.k quan trọng

69
New cards

discrete

adj. riêng biệt

70
New cards

benevolent

adj. nhân từ, rộng lượng

71
New cards

dictator

n. kẻ độc tài

72
New cards

binding

adj. có thể ràng buộc

73
New cards

ration

v. phân phối trong tình trạng thiếu hụt

74
New cards

repeal

v. hủy bỏ, bãi bỏ

75
New cards

mandate

v. 1. ủy quyền, chỉ thị

76
New cards
  1. chỉ thị, bắt buộc

77
New cards

haphazard

adj. bừa bãi, lộn xộn

78
New cards

stereotype

n. định kiến, khuôn mẫu

79
New cards

Come up

v. 1, xảy ra

2, Đc đề cập, đc thảo luận

80
New cards

Beat around the bush

idiom. vòng vo

81
New cards

read between the lines

idiom. hiểu đc ẩn ý

82
New cards

outright

adj. 1, Hoàn toàn, tuyệt đối

2, hoàn toàn, trực tiếp

adv. một cách thẳng thắn

83
New cards

millennial

adj. thiên niên kỷ

84
New cards

seep into

rỉ ra, thấm vào

85
New cards

brace

n. nẹp, giá đỡ, niềng răngor

86
New cards

orthodontics

n. nha khoa chỉnh hình

87
New cards

cosmetic

n. mỹ phẩm

adj. mang tính chất trang trí, thẩm mỹ

88
New cards

retainer

n. tiền cọc, tiền trả trc

89
New cards

tidbit

n. món ngon, miếng ngon (a small piece of interesting information, or a small dish of pleasant-tasting food)

90
New cards

off the top of my head

idiom. ngay lập tức, k cần suy nghĩ hoặc tra cứu

91
New cards

tone sth down

lm dịu, lm giảm bớt tính chất mạnh mẽ hoặc gây khó chịu

92
New cards

dissipate

v. 1, tiêu biến, tiêu tan

2, lãng phí, tiêu hao

93
New cards

paycheck

n. tiền lương

94
New cards

essential

n. vật thiết yếu

95
New cards

grumpy

adj. cáu kỉnh

96
New cards

shallow

adj. nông cạn, hời hợt = superficial

97
New cards

enthusiastically

adv. nhiệt tình, hăng hái

98
New cards

fleeting

adj. lướt nhanh, thoáng qua

99
New cards

vocation

n. nghề nghiệp/ sứ mệnh (phù hợp với bản thân)

100
New cards

pivot

v. quay đầu (thay đổi hướng hoặc cách thức lm việc)