Writing

0.0(0)
studied byStudied by 0 people
GameKnowt Play
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
Card Sorting

1/65

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Study Analytics
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced

No study sessions yet.

66 Terms

1
New cards

leisure-oriented

tập trung vào hoạt động giải trí

2
New cards

grazing

thuộc về gia súc

3
New cards

cluster

cụm, nhóm

4
New cards

formerly

trước đây

5
New cards

occupy

chiếm dụng, sử dụng

6
New cards

enhance

cải thiện

7
New cards

amenity

sự tiện nghi

8
New cards

overhaul

sự sửa chữa lớn

9
New cards

refining

chế biến tinh

10
New cards

additional

bổ sung

11
New cards

intricate

phức tạp có nhiều chi tiết nhỏ

12
New cards

incorporate

bao gồm

13
New cards

influential

có sức tác động mạnh mẽ đến

14
New cards

serve as

được xem là

15
New cards

acknowledge

thừa nhận

16
New cards

firmly

một cách chắc chắn, kiên quyết

17
New cards

cultivate

bồi dưỡng,trau dồi, phát triển

18
New cards

moral value

giá trị đạo đức

19
New cards

appropriate conduct

hành vi đúng đắn

20
New cards

admittedly

phải thừa nhận rằng

21
New cards

expose

giúp trải nghiệm, được phơi bày

22
New cards

narratives

những câu chuyện, mẩu chuyện

23
New cards

versus

so với

24
New cards

perseverance

sự kiên trì, bền bỉ

25
New cards

integrity

chính trực

26
New cards

real-life exposure

tiếp xúc với đời thực

27
New cards

repercussion

hậu quả, tác động

28
New cards

repercussion

sánh bằng

29
New cards

blur

làm mờ

30
New cards

conduct

hành vi, cách cư xử

31
New cards

judgment

khả năng phán đoán, đưa ra quyết định đúng đắn.

32
New cards

trace

truy vết, lần theo, tìm ra

33
New cards

pattern

các mô hình/phương thức

34
New cards

innovation

Sự đổi mới, cải tiến

35
New cards

imply

Ngụ ý, hàm ý, ám chỉ

36
New cards

precisely

Chính xác

37
New cards

perception

sự nhận thức, quan điểm,

38
New cards

distinct

Khác biệt

39
New cards

circuit

mạch não

40
New cards

constraint

Hạn chế, trở ngại

41
New cards

plague

gây rắc rối, cản trở

42
New cards

ultimate

tối thượng, cuối cùng

43
New cards

likelihood

xác suất

44
New cards

novelty

sự mới lạ, tính độc đáo

45
New cards

trigger

gây ra, dẫn đến

46
New cards

embrace

ôm, chấp nhận, hoan nghênh

47
New cards

impediment

trở ngại

48
New cards

inhibit

ngăn cản, kìm hãm, ức chế

49
New cards

ridicule

chế nhạo, nhạo báng

50
New cards

disorder

rối loạn, mất trật tự

51
New cards

accomplish

hoàn thành việc gì đó

52
New cards

asset

lợi thế / điểm mạnh / người có giá trị

53
New cards

exposure

Tiếp xúc / trải nghiệm

54
New cards

receptive

dễ tiếp thu, sẵn sàng đón nhận ý kiến

55
New cards

rejection

sự từ chối, bác bỏ

56
New cards

dispersed

57
New cards

exotic

kỳ lạ, ngoại lai

58
New cards

indigenous

59
New cards

bare minimum

chỉ vừa đủ để đáp ứng yêu cầu

60
New cards

bare

tối thiểu

61
New cards

overwhelming

áp đảo, choáng ngợp

62
New cards

extent

mức độ

63
New cards

tolerable

chấp nhận được

64
New cards
65
New cards

flustered

bối rối, lúng túng, mất bình tĩnh

66
New cards