1/20
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Devise
Phát minh, thiết kế ra một hệ thống.
Urban bike-sharing scheme
Mô hình, dự án chia sẻ xe đạp đô thị.
Date back to
Có niên đại từ, bắt nguồn từ mốc lịch sử.
Activist
Nhà hoạt động xã hội, chính trị.
Perceived threat
Mối đe dọa rõ ràng (đang được nhận thức).
Air pollution
Ô nhiễm không khí.
Consumerism
Chủ nghĩa tiêu dùng.
Distribute leaflets
Phát tờ rơi quảng cáo.
Leave unlocked
Để mở không khóa (xe).
In need of transport
Có nhu cầu đi lại, cần phương tiện.
Heavily involved in
Tham gia cực kỳ sâu sắc vào cái gì.
Recall
Gợi nhớ, hồi tưởng lại chuyện cũ.
Succeed in doing something
Thành công trong việc làm gì.
Attract a great deal of attention
Thu hút một lượng lớn sự chú ý.
Publicise aims
Công khai, quảng bá mục tiêu ra công chúng.
Be opposed to initiatives
Phản đối các sáng kiến, ý tưởng mới.
Remove
Gỡ bỏ, tịch thu, loại bỏ.
Symbolic thing
Một thứ mang nặng tính biểu tượng.
Seize an opportunity
Nắm bắt, chộp lấy thời cơ.
Elaborate
Chi tiết, phức tạp, tỉ mỉ.