1/33
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
professional cooks
những đầu bếp chuyên nghiệp
home cook
người nấu ăn tại nhà
starter and main course
món khai vị và món chính
sweet desserts
các món tráng miệng ngọt ngào
takeaway/take-away lime juice
nước chanh mang đi
take-away food
đồ ăn mang đi
order a takeaway meal
đặt 1 bữa ăn mang đi
a spicy chicken curry
1 món cà ri gà cay
add fish sauce and coriander
thêm nước mắm và rau mùi
mild spicy sauce
sốt ít cay
chinese radish soup
canh củ cải trắng
a cup of hot camomile tea/a cup of hot herbal tea
1 tách trà hoa cúc nóng/thảo mộc nóng
a fresh mandarin orange
1 quả quýt tươi
fried shrimp(chỉ material đã đc chiên)
tôm chiên(adj+noun và là bị động vì nó ko thể tự chiên)
stir-fried beef
thịt bò xào(chỉ thịt bò đã được xào,nguyên liệu,món ăn)
beef stir-fry
món bò xào(tên món ăn trong menu)
roasted lamb
thịt cừu nướng/quay(đã đc quay)
tender lamb chops/ribs
sườn cừu mềm mọng
cooking liquid
nước dùng khi nấu
clear liquid
chất lỏng trong suốt
fresh herbs
các loại thảo mộc tươi
medicinal herbs
các thảo mộc y dược
rich flavour
hương vị đậm đà(ko đếm đc,còn nếu các loại vị như chocolate hay vani liệt kê thì đếm đc)
traditional flavour
hương vị truyền thống(kdd)
mild flavor
vị thanh nhẹ
fresh ginger
gừng tươi
fresh broccoli florets
các bông súp lơ tươi
sliced ginger
gừng thái lát(được chế biến->nguyên liệu)
ginger slices
các lát gừng
chopped lemongrass
xả đc băm(nguyên liệu)
a loyal waiter
1 người phục vụ trung thành
restrict fast food consumption
hạn chế tiêu thu thức ăn nhanh
sugary snacks
sự tiêu thụ đồ ăn ngọt
steamed broccoli
súp lơ hấp