Thẻ ghi nhớ: 명절 관련 어휘: Từ vựng liên quan đến ngày lễ tết | Quizlet

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/15

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 12:16 PM on 8/25/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

16 Terms

1
New cards

Tết

2
New cards

추석/ 한가위

Trung thu

3
New cards

떡국

canh bánh tteok

4
New cards

송편

bánh songpyeon

5
New cards

윷놀이

trò chơi yut

6
New cards

연날리기

trò thả diều

7
New cards

강강슬래

múa vòng tròn

8
New cards

씨름

môn đấu vật

9
New cards

세배를 하다

lạy mừng ông bà bố mẹ đầu năm mới

10
New cards

세뱃돈을 받다

nhận tiền mừng tuổi

11
New cards

복을 받다

được may mắn, hạnh phúc

12
New cards

소원을 빌다

ước, cầu mong

13
New cards

차례를 지내다

cúng tổ tiên

14
New cards

고향에 내려가다/ 올라가다

về quê

15
New cards

민족 대이동

cuộc di chuyển của toàn dân tộc (về quê)

16
New cards

성묘를 가다

đi tảo mộ