15/8

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/32

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 2:04 PM on 8/16/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

33 Terms

1
New cards

babysitting(n)

việc trông trẻ

2
New cards

dementia(n)

chứng sa sút trí tuệ

3
New cards

hardly(adv)

hầu như không

4
New cards

hardly ever

hầu như không bao giờ

5
New cards

self-esteem (n)

lòng tự trọng

6
New cards

incentive(n)

động lực

7
New cards

come across(sb/sth) (phv)

tình cờ thấy/bắt gặp

8
New cards

talk(n)

bài nói/ buổi nói chuyện

9
New cards

Soothing (adj)

Làm dịu / giúp thư giãn

10
New cards

cure (sb of sth) (v)

chữa (sb khỏi bệnh)

11
New cards

Cure (n)

phương pháp chữa trị / cách chữa

12
New cards

ailment(n)

chứng bệnh

13
New cards

Primate(n)

Động vật linh trưởng

14
New cards

Rub (v)

chà / xoa / cọ

15
New cards

deter (somebody from + V-ing)

ngăn (sb không làm gì)

16
New cards

Mosquito(n)

Mosquitoes(n-số nhiều)

con muỗi

17
New cards

rid (+ somebody + of + something) (v)

Giải thoát(sb khỏi sth)

18
New cards

Get rid of sth

loại bỏ / vứt bỏ

19
New cards

Intestinal (adj)

thuộc về ruột / đường ruột.

20
New cards

intestine (n)

ruột

21
New cards

Parasite(n)

ký sinh trùng.

22
New cards

Realise(v)

nhận ra

23
New cards

grasp (+ something) (v)

nắm bắt được sth

24
New cards

grasp (of something) (n)

sự hiểu biết(về)

25
New cards

Foundation(n)

Nền tảng / cơ sở

26
New cards

Extraction(n)

sự chiết xuất

Sự khai thác (tài nguyên)

27
New cards

Characterize(v)

Mô tả / khắc họa

Xác định/phân tích đặc tính (khoa học)

28
New cards

Modification(n)

Sự sửa đổi, điều chỉnh, thay đổi

29
New cards

Scratch (v)

làm xước

30
New cards

Scratch (n)

vết xước

31
New cards

From scratch

từ đầu, từ con số 0

32
New cards

shift (from A to B) (v)

thay đổi / chuyển dịch

33
New cards

Shift (n)

sự thay đổi / chuyển dịch