1/10
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Airline
Hãng hàng không
Airplane / Aeroplane
Máy bay
Airspace
Không phận
Airflow
Luồng không khí
Air
Phát sóng (TV), nói ra ý kiến
Airy
Thoáng đãng lộng gió, nhẹ nhàng, mỏng manh (giọng hát)
Airless
Ngột ngạt, bí bách
Airborne
Ở trên không, lây truyền qua đường không khí
Gasp for air
Thở hổn hển
Take to the air
Up in the air
Chưa chắc chắn, chưa có quyết định chính thức