Thẻ ghi nhớ: SUBJECT 5.5. TRIOS | Quizlet

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/32

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 2:10 PM on 5/4/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

33 Terms

1
New cards

time and (time) again

Nhiều lần rồi / Lặp đi lặp lại.

2
New cards

a race against time

Cuộc đua với thời gian (làm gì đó gấp rút trước khi hết hạn).

3
New cards

have the time of sb's life

Có một khoảng thời gian cực kỳ vui vẻ, đáng nhớ.

4
New cards

clue

Manh mối / Gợi ý.

5
New cards

have no clue

Không biết tí gì / Không có manh mối nào.

6
New cards

give no clue to

Che giấu / Không để lộ dấu vết gì về.

7
New cards

hard time

Một giai đoạn khó khăn hoặc tồi tệ trong cuộc đời.

8
New cards

be hard on sb

Cay nghiệt, khắc nghiệt hoặc quá nghiêm khắc với ai.

9
New cards

hard evidence

Bằng chứng đanh thép / Chứng cứ không thể chối cãi.

10
New cards

break sb's word

Nuốt lời / Thất hứa.

11
New cards

break even

  • Hòa vốn.



12
New cards

break the ice

Phá vỡ sự ngại ngùng, căng thẳng khi mới gặp nhau.

13
New cards

rise

Gò đất cao / Sự gia tăng.

14
New cards

on the rise

  • Đang trên đà tăng lên.



15
New cards

give rise to

Làm nảy sinh / Gây ra (thường là chuyện xấu).

16
New cards

leave sth to chance

Để mặc cho số phận / Để kệ cho may rủi.

17
New cards

chance

Cơ hội / Sự tình cờ.

18
New cards

half a chance

Cơ hội dù là nhỏ nhất

19
New cards

as fresh as a daisy

Tươi như hoa / Tràn đầy năng lượng.

20
New cards

break fresh ground

Đạt được bước tiến vượt bậc / Khám phá lĩnh vực mới.

21
New cards

be fresh from

Mới tốt nghiệp từ / Mới vừa rời khỏi nơi nào.

22
New cards

treat oneself with

Tự thưởng cho bản thân cái gì.

23
New cards

treat

chĐối xử / Chữa trị / Đãi (ăn uống).

24
New cards

a going concern

Một doanh nghiệp đang hoạt động bình thường và có lãi.

25
New cards

no concern

Không phải việc cần quan tâm / Không liên quan.

26
New cards

concern

Sự quan ngại / Sự lo lắng / Việc kinh doanh.

27
New cards

dry wine

Rượu vang chát (không có vị ngọt).

28
New cards

dry spell

Giai đoạn khô hạn / Giai đoạn trì trệ (không làm được gì mới).

29
New cards

dry sense of humor

Kiểu hài hước tỉnh bơ (nói đùa mà mặt vẫn nghiêm nghị).

30
New cards

check

Kiểm tra / Ký gửi (hành lý) / Hóa đơn (tính tiền).

31
New cards

have a nasty taste in sb's mouth

Khiến ai đó cảm thấy ghê tởm/khó chịu sau một trải nghiệm.

32
New cards

taste

Gu thẩm mỹ / Vị giác / Sự trải nghiệm.

33
New cards

have (got) a taste of sb's own medicine

Gậy ông đập lưng ông (bị đối xử tệ đúng như cách mình đã làm với người khác).