1/32
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
time and (time) again
Nhiều lần rồi / Lặp đi lặp lại.
a race against time
Cuộc đua với thời gian (làm gì đó gấp rút trước khi hết hạn).
have the time of sb's life
Có một khoảng thời gian cực kỳ vui vẻ, đáng nhớ.
clue
Manh mối / Gợi ý.
have no clue
Không biết tí gì / Không có manh mối nào.
give no clue to
Che giấu / Không để lộ dấu vết gì về.
hard time
Một giai đoạn khó khăn hoặc tồi tệ trong cuộc đời.
be hard on sb
Cay nghiệt, khắc nghiệt hoặc quá nghiêm khắc với ai.
hard evidence
Bằng chứng đanh thép / Chứng cứ không thể chối cãi.
break sb's word
Nuốt lời / Thất hứa.
break even
Hòa vốn.
break the ice
Phá vỡ sự ngại ngùng, căng thẳng khi mới gặp nhau.
rise
Gò đất cao / Sự gia tăng.
on the rise
Đang trên đà tăng lên.
give rise to
Làm nảy sinh / Gây ra (thường là chuyện xấu).
leave sth to chance
Để mặc cho số phận / Để kệ cho may rủi.
chance
Cơ hội / Sự tình cờ.
half a chance
Cơ hội dù là nhỏ nhất
as fresh as a daisy
Tươi như hoa / Tràn đầy năng lượng.
break fresh ground
Đạt được bước tiến vượt bậc / Khám phá lĩnh vực mới.
be fresh from
Mới tốt nghiệp từ / Mới vừa rời khỏi nơi nào.
treat oneself with
Tự thưởng cho bản thân cái gì.
treat
chĐối xử / Chữa trị / Đãi (ăn uống).
a going concern
Một doanh nghiệp đang hoạt động bình thường và có lãi.
no concern
Không phải việc cần quan tâm / Không liên quan.
concern
Sự quan ngại / Sự lo lắng / Việc kinh doanh.
dry wine
Rượu vang chát (không có vị ngọt).
dry spell
Giai đoạn khô hạn / Giai đoạn trì trệ (không làm được gì mới).
dry sense of humor
Kiểu hài hước tỉnh bơ (nói đùa mà mặt vẫn nghiêm nghị).
check
Kiểm tra / Ký gửi (hành lý) / Hóa đơn (tính tiền).
have a nasty taste in sb's mouth
Khiến ai đó cảm thấy ghê tởm/khó chịu sau một trải nghiệm.
taste
Gu thẩm mỹ / Vị giác / Sự trải nghiệm.
have (got) a taste of sb's own medicine
Gậy ông đập lưng ông (bị đối xử tệ đúng như cách mình đã làm với người khác).