1/78
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Armed conflict
Xung đột vũ trang / Chiến tranh
Cliff dwellings
Nhà ở trên vách đá
Puzzle archaeologists
Làm đau đầu / Đặt ra bài toán hóc húa cho các nhà khảo cổ
Analyse refuse
Phân tích chất thải / Bãi rác sinh hoạt cổ
Maize
Cây ngô / Bắp
Flourish
Phát triển thịnh vượng / Tăng trưởng mạnh
Depopulation
Sự suy giảm dân số / Sự biến mất của cư dân
Domesticated turkeys
Gà tây nuôi (đã được thuần hóa)
Marked increase
Sự gia tăng rõ rệt / Đáng chú ý
Site’s occupation
Thời gian cư trú / Sinh sống tại địa điểm này
Food shortages
Tình trạng thiếu hụt lương thực
Hunting-and-gathering strategies
Các chiến lược săn bắt và hái lượm
Compensate for crop failure
Bù đắp cho sự mất mùa / Thất thu cây trồng
Intuitively clear
Dễ dàng nhận thấy theo bản năng / Rõ ràng về mặt cảm quan
Antipredator behaviour
Hành vi phòng vệ / Chống lại kẻ săn mồi
Risk of predation
Nguy cơ bị săn đuổi / Bị ăn thịt
Well-fed guppies
Những con cá bảy màu được ăn uống đầy đủ
Hungry counterparts
Đối tượng đối chứng bị đói / Những con đồng lứa bị đói
Feed with greater intensity
kiếm ăn bất chấp nguy hiểm
Well documented
Được chứng minh / Đã ghi nhận bằng nhiều bằng chứng rõ ràng
Probability of being detected or encountered
Xác suất bị phát hiện hoặc đụng độ
Partially anesthetised tadpoles
Nòng nọc bị gây mê một phần / Lờ đờ
Dragonfly larvae
Ấu trùng chuồn chuồn
Skill demands
Yêu cầu về trình độ / Kỹ năng công việc
Outstrip
Vượt xa / Lấn át
Worker deficiencies
Những điểm thiếu sót của người lao động
Job-specific skills
Kỹ năng chuyên môn đặc thù
Interpersonal skills
Kỹ năng giao tiếp / Ứng xử giữa người với người
Work demeanor
Tác phong / Tự trọng công việc
Perceived deficiencies
Nhược điểm được cho là / Cảm nhận được
Age effect
Ảnh hưởng/Tác động của độ tuổi
Early adulthood
Giai đoạn đầu trưởng thành (thanh thiếu niên)
Weak attachment to jobs
Sự gắn bó lỏng lẻo / Không mặn mà với công việc
Grow out of
Dần từ bỏ / Thay đổi khi trưởng thành hơn
Casual work attitudes
Thái độ làm việc tùy tiện / Hời hợt
Workplace norms
Quy chuẩn / Văn hóa nơi làm việc
Retain a job
Giữ / Duy trì công việc
Succeeding cohorts / Earlier cohorts
Các nhóm thế hệ kế tiếp/ tiền nhiệm
Rocky planets
Các hành tinh đất đá (Trái Đất, Sao Thủy, Sao Kim, Sao Hỏa)
Rapid gravitational collapse
Sự sụp đổ hấp dẫn nhanh chóng (quá trình vật chất trong một thiên thể tự thu hẹp lại dưới tác dụng của chính trọng lực của nó)
Dust cloud
Đám mây bụi vũ trụ
Dense orb
Khối cầu đặc / Dày đặc
Impact of objects
Va chạm của các thiên thể
Great abundance
Số lượng cực kỳ dồi dào / Xuất hiện dày đặc
Rejuvenate a theory
Hồi sinh / Khôi phục một lý thuyết
Theory of accretion
Lý thuyết bồi tụ (các hạt bụi va chạm dính lại thành hành tinh)
Lump into ever-larger conglomerates
Vón cục / Kết tụ thành các khối ngày càng lớn hơn
Particulates
Hạt bụi li ti
Planetesimals
Tiền hành tinh / Mầm hành tinh
Number of collisions
Số lượng các vụ va chạm
Musician-scholars
Nhạc sĩ kiêm nhà nghiên cứu (vừa chơi đàn vừa am hiểu sâu sắc về lịch sử/học thuật)
Virtuosos
Nghệ sĩ biểu diễn bậc thầy (nổi tiếng với kỹ thuật thượng thừa)
Emotional daring
Sự táo bạo về mặt cảm xúc
Showy displays of technique
Màn trình diễn kỹ thuật phô trương / hào nhoáng
Baroque composers
Các nhà soạn nhạc thời kỳ Baroque (Cổ điển trung đại)
Romantic playing / Romantic traditions
Lối chơi/truyền thống lãng mạn (trong âm nhạc)
Stringency of musical scholarship
Tính nghiêm ngặt, khắt khe của học thuật âm nhạc
Hold audiences breathless
Thu hút/làm khán giả nín thở theo dõi
Deathlike silence and rapt attention
Sự im lặng tuyệt đối và sự tập trung cao độ (chăm chú đến mức tĩnh lặng như tờ)
Exacting but less emotionally resonant
Khắt khe về mặt kỹ thuật nhưng ít sức cộng hưởng cảm xúc hơn
Miraculous quality of touch
Chạm phím thần kỳ / Kỹ thuật gõ phím tuyệt đỉnh
Autonomous left hand
Bàn tay trái độc lập / linh hoạt một cách kỳ diệu
Clarify with deftness
Làm rõ một cách khéo léo, tinh tế
Polyphonic writing
Lối viết phức điệu (nhiều bè giai điệu độc lập cùng lúc)
Spring to life
Trở nên sống động, tràn đầy sức sống
Remarkable physical gifts
Năng khiếu bẩm sinh xuất chúng về thể chất/kỹ năng vận động
Resilient rhythm
Nhịp điệu bền bỉ, uyển chuyển
Hold the printed note sacrosanct
Coi bản nhạc in sẵn là bất khả xâm phạm / tuân thủ tuyệt đối không dám lệch đi đâu
Take liberties
Phá cách, tự do biến tấu (không tuân thủ rập khuôn bản gốc)
Preserve the integrity
Giữ gìn tính toàn vẹn / cốt lõi
Intensely personal
Mang đậm dấu ấn cá nhân
Full of light and shade
đầy sự tương phản mạnh mẽ, giàu sắc thái biểu cảm, có trầm có bổng và uyển chuyển tinh tế
Pedantic
Cứng nhắc, câu nệ tiểu tiết, khô khan
Sound inappropriately thick
Nghe có vẻ dày và nặng nề một cách không phù hợp
Revert to transcriptions
Quay lại với các bản chuyển soạn (tác phẩm viết cho nhạc cụ này nhưng đem chơi bằng nhạc cụ khác)
In accordance with
Phù hợp với / Tuân theo
Purism
Chủ nghĩa thuần túy (tuân thủ nghiêm ngặt nguyên bản)
Manuscript notations
Các bản ký âm viết tay của nhà soạn nhạc
Field of musicology
Lĩnh vực âm nhạc học