Set 1

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/78

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 1:02 AM on 9/6/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

79 Terms

1
New cards

Armed conflict

Xung đột vũ trang / Chiến tranh

2
New cards

Cliff dwellings

Nhà ở trên vách đá

3
New cards

Puzzle archaeologists

Làm đau đầu / Đặt ra bài toán hóc húa cho các nhà khảo cổ

4
New cards

Analyse refuse

Phân tích chất thải / Bãi rác sinh hoạt cổ

5
New cards

Maize

Cây ngô / Bắp

6
New cards

Flourish

Phát triển thịnh vượng / Tăng trưởng mạnh

7
New cards

Depopulation

Sự suy giảm dân số / Sự biến mất của cư dân

8
New cards

Domesticated turkeys

Gà tây nuôi (đã được thuần hóa)

9
New cards

Marked increase

Sự gia tăng rõ rệt / Đáng chú ý

10
New cards

Site’s occupation

Thời gian cư trú / Sinh sống tại địa điểm này

11
New cards

Food shortages

Tình trạng thiếu hụt lương thực

12
New cards

Hunting-and-gathering strategies

Các chiến lược săn bắt và hái lượm

13
New cards

Compensate for crop failure

Bù đắp cho sự mất mùa / Thất thu cây trồng

14
New cards

Intuitively clear

Dễ dàng nhận thấy theo bản năng / Rõ ràng về mặt cảm quan

15
New cards

Antipredator behaviour

Hành vi phòng vệ / Chống lại kẻ săn mồi

16
New cards

Risk of predation

Nguy cơ bị săn đuổi / Bị ăn thịt

17
New cards

Well-fed guppies

Những con cá bảy màu được ăn uống đầy đủ

18
New cards

Hungry counterparts

Đối tượng đối chứng bị đói / Những con đồng lứa bị đói

19
New cards

Feed with greater intensity

kiếm ăn bất chấp nguy hiểm

20
New cards

Well documented

Được chứng minh / Đã ghi nhận bằng nhiều bằng chứng rõ ràng

21
New cards

Probability of being detected or encountered

Xác suất bị phát hiện hoặc đụng độ

22
New cards

Partially anesthetised tadpoles

Nòng nọc bị gây mê một phần / Lờ đờ

23
New cards

Dragonfly larvae

Ấu trùng chuồn chuồn

24
New cards

Skill demands

Yêu cầu về trình độ / Kỹ năng công việc

25
New cards

Outstrip

Vượt xa / Lấn át

26
New cards

Worker deficiencies

Những điểm thiếu sót của người lao động

27
New cards

Job-specific skills

Kỹ năng chuyên môn đặc thù

28
New cards

Interpersonal skills

Kỹ năng giao tiếp / Ứng xử giữa người với người

29
New cards

Work demeanor

Tác phong / Tự trọng công việc

30
New cards

Perceived deficiencies

Nhược điểm được cho là / Cảm nhận được

31
New cards

Age effect

Ảnh hưởng/Tác động của độ tuổi

32
New cards

Early adulthood

Giai đoạn đầu trưởng thành (thanh thiếu niên)

33
New cards

Weak attachment to jobs

Sự gắn bó lỏng lẻo / Không mặn mà với công việc

34
New cards

Grow out of

Dần từ bỏ / Thay đổi khi trưởng thành hơn

35
New cards

Casual work attitudes

Thái độ làm việc tùy tiện / Hời hợt

36
New cards

Workplace norms

Quy chuẩn / Văn hóa nơi làm việc

37
New cards

Retain a job

Giữ / Duy trì công việc

38
New cards

Succeeding cohorts / Earlier cohorts

Các nhóm thế hệ kế tiếp/ tiền nhiệm

39
New cards

Rocky planets

Các hành tinh đất đá (Trái Đất, Sao Thủy, Sao Kim, Sao Hỏa)

40
New cards

Rapid gravitational collapse

Sự sụp đổ hấp dẫn nhanh chóng (quá trình vật chất trong một thiên thể tự thu hẹp lại dưới tác dụng của chính trọng lực của nó)

41
New cards

Dust cloud

Đám mây bụi vũ trụ

42
New cards

Dense orb

Khối cầu đặc / Dày đặc

43
New cards

Impact of objects

Va chạm của các thiên thể

44
New cards

Great abundance

Số lượng cực kỳ dồi dào / Xuất hiện dày đặc

45
New cards

Rejuvenate a theory

Hồi sinh / Khôi phục một lý thuyết

46
New cards

Theory of accretion

Lý thuyết bồi tụ (các hạt bụi va chạm dính lại thành hành tinh)

47
New cards

Lump into ever-larger conglomerates

Vón cục / Kết tụ thành các khối ngày càng lớn hơn

48
New cards

Particulates

Hạt bụi li ti

49
New cards

Planetesimals

Tiền hành tinh / Mầm hành tinh

50
New cards

Number of collisions

Số lượng các vụ va chạm

51
New cards

Musician-scholars

Nhạc sĩ kiêm nhà nghiên cứu (vừa chơi đàn vừa am hiểu sâu sắc về lịch sử/học thuật)

52
New cards

Virtuosos

Nghệ sĩ biểu diễn bậc thầy (nổi tiếng với kỹ thuật thượng thừa)

53
New cards

Emotional daring

Sự táo bạo về mặt cảm xúc

54
New cards

Showy displays of technique

Màn trình diễn kỹ thuật phô trương / hào nhoáng

55
New cards

Baroque composers

Các nhà soạn nhạc thời kỳ Baroque (Cổ điển trung đại)

56
New cards

Romantic playing / Romantic traditions

Lối chơi/truyền thống lãng mạn (trong âm nhạc)

57
New cards

Stringency of musical scholarship

Tính nghiêm ngặt, khắt khe của học thuật âm nhạc

58
New cards

Hold audiences breathless

Thu hút/làm khán giả nín thở theo dõi

59
New cards

Deathlike silence and rapt attention

Sự im lặng tuyệt đối và sự tập trung cao độ (chăm chú đến mức tĩnh lặng như tờ)

60
New cards

Exacting but less emotionally resonant

Khắt khe về mặt kỹ thuật nhưng ít sức cộng hưởng cảm xúc hơn

61
New cards

Miraculous quality of touch

Chạm phím thần kỳ / Kỹ thuật gõ phím tuyệt đỉnh

62
New cards

Autonomous left hand

Bàn tay trái độc lập / linh hoạt một cách kỳ diệu

63
New cards

Clarify with deftness

Làm rõ một cách khéo léo, tinh tế

64
New cards

Polyphonic writing

Lối viết phức điệu (nhiều bè giai điệu độc lập cùng lúc)

65
New cards

Spring to life

Trở nên sống động, tràn đầy sức sống

66
New cards

Remarkable physical gifts

Năng khiếu bẩm sinh xuất chúng về thể chất/kỹ năng vận động

67
New cards

Resilient rhythm

Nhịp điệu bền bỉ, uyển chuyển

68
New cards

Hold the printed note sacrosanct

Coi bản nhạc in sẵn là bất khả xâm phạm / tuân thủ tuyệt đối không dám lệch đi đâu

69
New cards

Take liberties

Phá cách, tự do biến tấu (không tuân thủ rập khuôn bản gốc)

70
New cards

Preserve the integrity

Giữ gìn tính toàn vẹn / cốt lõi

71
New cards

Intensely personal

Mang đậm dấu ấn cá nhân

72
New cards

Full of light and shade

đầy sự tương phản mạnh mẽ, giàu sắc thái biểu cảm, có trầm có bổng và uyển chuyển tinh tế

73
New cards

Pedantic

Cứng nhắc, câu nệ tiểu tiết, khô khan

74
New cards

Sound inappropriately thick

Nghe có vẻ dày và nặng nề một cách không phù hợp

75
New cards

Revert to transcriptions

Quay lại với các bản chuyển soạn (tác phẩm viết cho nhạc cụ này nhưng đem chơi bằng nhạc cụ khác)

76
New cards

In accordance with

Phù hợp với / Tuân theo

77
New cards

Purism

Chủ nghĩa thuần túy (tuân thủ nghiêm ngặt nguyên bản)

78
New cards

Manuscript notations

Các bản ký âm viết tay của nhà soạn nhạc

79
New cards

Field of musicology

Lĩnh vực âm nhạc học