1/19
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
入住
nhận phòng
预订
đặt trước
早餐
bữa sáng
单人间
phòng đơn
押金
tiền đặt cọc
收据
biên lai
退房
trả phòng
宾馆
nhà khách, khách sạn
密码
mật khẩu
桌子
bàn
券
phiếu, voucher
餐厅
nhà hàng, phòng ăn lớn
按照
theo, dựa vào (cơ sở)
规定
quy định
延长
kéo dài
现金
tiền mặt, hiện kim
还
trả lại
地图
bản đồ
张
lượng từ: tấm, tờ
光临
ghé thăm (cửa hàng, nhà hàng…)