C1 gem/2

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/54

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 4:11 PM on 8/13/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

55 Terms

1
New cards

Assertion

Sự khẳng định, sự quả quyết

2
New cards

Backlash

Phản ứng gay gắt (công chúng)

3
New cards

Correlation

Mối tương quan

4
New cards

Deterrent

Rào cản, biện pháp răn đe

5
New cards

Disparity

Sự chênh lệch, sự bất bình đẳng

6
New cards

Facet

Khía cạnh (vấn đề)

7
New cards

Manner

Thái độ

8
New cards

Incentive

Sự khuyến khích, động lực

9
New cards

Paradigm

Mô hình, kiểu mẫu

10
New cards

Predecessor

Người tiền nhiệm

11
New cards

Repercussion

Hậu quả gián tiếp, tác động kéo dài

12
New cards

Fundamental

Cơ bản

13
New cards

Alleviate

Làm giảm bớt, làm dịu

14
New cards

Consolidate

Củng cố, hợp nhất

15
New cards

Contemplate

Cân nhắc, suy ngẫm

16
New cards

Cultivate

Trau dồi, vun đắp

17
New cards

Deteriorate

Xấu đi, xuống cấp

18
New cards

Diverge

Phân tách, lệch đi

19
New cards

Embody

Hiện thân cho, thể hiện đầy đủ

20
New cards

Exacerbate

Làm trầm trọng thêm

21
New cards

Foster

Thúc đẩy, nuôi dưỡng

22
New cards

Implement

Thực hiện, áp dụng

23
New cards

Incorporate

Tích hợp, sáp nhập

24
New cards

Optimize

Tối ưu hóa

25
New cards

Ponder

Trăn trở, suy ngẫm kĩ

26
New cards

Promulgate

Ban hành (luật, quy định)

27
New cards

Reconcile

Hòa giải, làm cho phù hợp

28
New cards

Decree

Sắc lệnh

29
New cards

Rights

Quyền

30
New cards

Refine

Tinh chỉnh, trau chuốt

31
New cards

Usability

Tính khả dụng

32
New cards

Reinforce

Tăng cường, củng cố

33
New cards

Substantiate

Chứng minh, cung cấp bằng chứng

34
New cards

Undermine

Làm suy yếu, làm tổn hại

35
New cards

Utilize

Tận dụng, sử dụng hiệu quả

36
New cards

Adequate

Đầy đủ, thỏa đáng

37
New cards

Arbitrary

Tùy tiện, cảm tính

38
New cards

Criteria

Tiêu chuẩn

39
New cards

Aversive

Ghét, có xu hướng né tránh

40
New cards

Compelling

Thuyết phục, hấp dẫn mạnh mẽ

41
New cards

Jury

Bồi thẩm đoàn

42
New cards

Cumbersome

Cồng kềnh, phức tạp (quy trình)

43
New cards

Elusive

Khó nắm băt, khó hiểu

44
New cards

Explicit

Rõ ràng, dứt khoát

45
New cards

Impending

Ngầm hiểu, không nói ra trực tiếp

46
New cards

Intricate

Phức tạp, tinh xảo

47
New cards

Meticulous

Tỉ mỉ, cẩn thận từng chi tiết

48
New cards

Plausible

Hợp lý, có khả năng đúng

49
New cards

Proactive

Chủ động

50
New cards

Profound

Sâu saecs, tác động lớn

51
New cards

Rigorous

Nghiêm ngặt, khắt khe

52
New cards

Subtle

Tế nhị, tinh tế, khó phát hiện

53
New cards

Tangible

Hữu hình, rõ ràng (có thể nhận thấy)

54
New cards

Unprecedented

Chưa từng có tiền lệ

55
New cards

Vesatile

Đa năng, linh hoạt