1/19
nhân vật nữ / nam
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
some argue that gender-specific roles are more effective in certain jobs
Một số người cho rằng các vai trò cụ thể theo giới tính hiệu quả hơn trong một số công việc nhất định.
inherent abilities may influence the suitability of certain jobs for men or women
Khả năng bẩm sinh có thể ảnh hưởng đến sự phù hợp của một số công việc đối với nam giới hoặc nữ giới.
gender differences can lead to different strengths and weaknesses in the workplace
Sự khác biệt giới tính có thể dẫn đến những điểm mạnh và điểm yếu khác nhau trong nơi làm việc.
traditional job roles have often been based on gender stereotypes
Các vai trò công việc truyền thống thường dựa trên các định kiến giới tính.
stereotypical views about gender can affect job allocation and opportunities
Các quan điểm dựa trên định kiến giới tính có thể ảnh hưởng đến phân bổ công việc và cơ hội
some jobs that require significant physical strength might be perceived as better suited for men
Một số công việc yêu cầu sức mạnh thể chất đáng kể có thể được coi là phù hợp hơn với nam giới.
nurturing skills are often associated with roles traditionally filled by women
Các kỹ năng chăm sóc thường được liên kết với các vai trò truyền thống dc đảm nhận do phụ nữ
the suitability of a job for a particular gender can be debated
Sự phù hợp của một công việc cho giới tính cụ thể có thể được tranh luận.
advocating for equal opportunities means challenging the notion that some jobs are gender-specific
Kêu gọi cơ hội bình đẳng có nghĩa là thách thức quan điểm rằng một số công việc là cụ thể theo giới tính.
promoting gender equality involves ensuring that all jobs are open to both men and women
thúc đẩy bình đẳng giới bao gồm việc đảm bảo rằng tất cả các công việc đều mở cửa cho cả nam giới và nữ giới.
a diverse work environment benefits from a range of perspectives and abilities
Một môi trường làm việc đa dạng hưởng lợi từ nhiều quan điểm và khả năng khác nhau.
job performance should be evaluated based on skills and qualifications, not gender
Hiệu suất công việc nên được đánh giá dựa trên kỹ năng và trình độ, không phải giới tính.
gender-based assumptions can lead to unfair job expectations and limitations
Các giả định dựa trên giới tính có thể dẫn đến các kỳ vọng và hạn chế công việc không công bằng.
ensuring workplace equality involves addressing biases and stereotypes
Đảm bảo bình đẳng nơi làm việc bao gồm việc giải quyết các thành kiến và định kiến.
skills and competencies should be the primary factors in job allocation, not gender
Kỹ năng và năng lực nên là các yếu tố chính trong việc phân bổ công việc, không phải giới tính.
challenging traditional gender roles can lead to more equitable job distribution
Thách thức các vai trò giới tính truyền thống có thể dẫn đến phân phối công việc công bằng hơn.
career advancement should be based on merit and abilities rather than gender
Sự thăng tiến nghề nghiệp nên dựa trên năng lực và khả năng thay vì giới tính.
challenging stereotypes can lead to more diverse and inclusive workplaces
Thách thức các định kiến có thể dẫn đến các môi trường làm việc đa dạng và bao gồm hơn.
gender-neutral jobs focus on skills and qualifications rather than gender
Các công việc không phân biệt giới tính tập trung vào kỹ năng và trình độ thay vì giới tính.
individual capabilities should be considered more than gender in job suitability
Khả năng cá nhân nên được xem xét nhiều hơn giới tính trong sự phù hợp công việc.