female / male characters

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/19

flashcard set

Earn XP

Description and Tags

nhân vật nữ / nam

Last updated 2:39 PM on 9/11/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

20 Terms

1
New cards

some argue that gender-specific roles are more effective in certain jobs

Một số người cho rằng các vai trò cụ thể theo giới tính hiệu quả hơn trong một số công việc nhất định.

2
New cards

inherent abilities may influence the suitability of certain jobs for men or women

Khả năng bẩm sinh có thể ảnh hưởng đến sự phù hợp của một số công việc đối với nam giới hoặc nữ giới.

3
New cards

gender differences can lead to different strengths and weaknesses in the workplace

Sự khác biệt giới tính có thể dẫn đến những điểm mạnh và điểm yếu khác nhau trong nơi làm việc.

4
New cards

traditional job roles have often been based on gender stereotypes

Các vai trò công việc truyền thống thường dựa trên các định kiến giới tính.

5
New cards

stereotypical views about gender can affect job allocation and opportunities

Các quan điểm dựa trên định kiến giới tính có thể ảnh hưởng đến phân bổ công việc và cơ hội

6
New cards

some jobs that require significant physical strength might be perceived as better suited for men

Một số công việc yêu cầu sức mạnh thể chất đáng kể có thể được coi là phù hợp hơn với nam giới.

7
New cards

nurturing skills are often associated with roles traditionally filled by women

Các kỹ năng chăm sóc thường được liên kết với các vai trò truyền thống dc đảm nhận do phụ nữ

8
New cards

the suitability of a job for a particular gender can be debated

Sự phù hợp của một công việc cho giới tính cụ thể có thể được tranh luận.

9
New cards

advocating for equal opportunities means challenging the notion that some jobs are gender-specific

Kêu gọi cơ hội bình đẳng có nghĩa là thách thức quan điểm rằng một số công việc là cụ thể theo giới tính.

10
New cards

promoting gender equality involves ensuring that all jobs are open to both men and women

thúc đẩy bình đẳng giới bao gồm việc đảm bảo rằng tất cả các công việc đều mở cửa cho cả nam giới và nữ giới.

11
New cards

a diverse work environment benefits from a range of perspectives and abilities

Một môi trường làm việc đa dạng hưởng lợi từ nhiều quan điểm và khả năng khác nhau.

12
New cards

job performance should be evaluated based on skills and qualifications, not gender

Hiệu suất công việc nên được đánh giá dựa trên kỹ năng và trình độ, không phải giới tính.

13
New cards

gender-based assumptions can lead to unfair job expectations and limitations

Các giả định dựa trên giới tính có thể dẫn đến các kỳ vọng và hạn chế công việc không công bằng.

14
New cards

ensuring workplace equality involves addressing biases and stereotypes

Đảm bảo bình đẳng nơi làm việc bao gồm việc giải quyết các thành kiến và định kiến.

15
New cards

skills and competencies should be the primary factors in job allocation, not gender

Kỹ năng và năng lực nên là các yếu tố chính trong việc phân bổ công việc, không phải giới tính.

16
New cards

challenging traditional gender roles can lead to more equitable job distribution

Thách thức các vai trò giới tính truyền thống có thể dẫn đến phân phối công việc công bằng hơn.

17
New cards

career advancement should be based on merit and abilities rather than gender

Sự thăng tiến nghề nghiệp nên dựa trên năng lực và khả năng thay vì giới tính.

18
New cards

challenging stereotypes can lead to more diverse and inclusive workplaces

Thách thức các định kiến có thể dẫn đến các môi trường làm việc đa dạng và bao gồm hơn.

19
New cards

gender-neutral jobs focus on skills and qualifications rather than gender

Các công việc không phân biệt giới tính tập trung vào kỹ năng và trình độ thay vì giới tính.

20
New cards

individual capabilities should be considered more than gender in job suitability

Khả năng cá nhân nên được xem xét nhiều hơn giới tính trong sự phù hợp công việc.